Kết nối qua MCP →

Nhập phép tính

Công thức

Quảng cáo

Kết quả

Giá trị sau khi đổi
1.073.741.824
theo đơn vị đích
Tương đương theo byte 1.073.741.824 B
Cơ số chuyển đổi 1024 (nhị phân)

Công cụ chuyển đổi Byte là gì?

Công cụ chuyển đổi Byte giúp bạn đổi một dung lượng lưu trữ kỹ thuật số từ đơn vị này sang đơn vị khác — byte, kilobyte (KB), megabyte (MB), gigabyte (GB), terabyte (TB) và petabyte (PB). Công cụ sử dụng hệ nhị phân cơ số 1024, đúng theo quy ước của hầu hết hệ điều hành và phần mềm quản lý lưu trữ, trong đó mỗi bậc cao hơn được nhân với 1024 thay vì 1000.

Ladder of digital storage units from byte up to petabyte, each step multiplied by 1024
Each storage unit is 1024 times larger than the one below it.

Cách sử dụng

Nhập một giá trị số, chọn đơn vị bạn muốn chuyển từ, rồi chọn đơn vị bạn muốn chuyển sang. Kết quả sẽ hiển thị giá trị tương đương theo đơn vị đích cùng với tổng số byte. Công cụ hỗ trợ cả số nguyên lẫn số thập phân.

Giải thích công thức

Mỗi đơn vị được gán một cấp bậc: B=0, KB=1, MB=2, GB=3, TB=4, PB=5. Công thức chuyển đổi là giá_trị_ra = giá_trị_vào × 1024^(cấp_vào − cấp_ra). Nếu bạn đổi lên bậc cao hơn (ví dụ từ MB sang GB), số mũ sẽ âm nên ta chia; còn đổi xuống bậc thấp hơn (ví dụ từ GB sang MB), số mũ dương nên ta nhân. Chỉ một công thức duy nhất này đã xử lý được mọi cặp đơn vị theo cả hai chiều.

Formula structure showing conversion between two storage levels using powers of 1024
The exponent is the difference between the input and output unit levels.

Ví dụ minh họa

Đổi 1 GB sang MB. GB ở cấp 3 còn MB ở cấp 2, vậy số mũ là 3 − 2 = 1: 1 × 1024^1 = 1024 MB. Theo chiều ngược lại, 1024 MB sang GB sẽ là 1024 × 1024^(2−3) = 1024 × (1/1024) = 1 GB.

Bảng Chuyển Đổi Byte

Công cụ chuyển đổi này sử dụng cơ số nhị phân, trong đó mỗi bước lên nhân với 1024. Mối quan hệ chung là:

$$1\text{ đơn vị} = 1024^{n}\text{ byte}$$

trong đó \(n = 0\) cho byte, \(1\) cho KB, \(2\) cho MB, và cứ tiếp tục như vậy. Bảng dưới đây liệt kê từng đơn vị, số mũ \(n\) của nó, giá trị tính bằng byte, và giá trị tương đương trong đơn vị một bước xuống.

Đơn vị Số mũ (\(n\)) Giá trị tính bằng byte (\(1024^{n}\)) Tương đương
Byte (B) 0 1 1 B (đơn vị nhỏ nhất ở đây)
Kilobyte (KB) 1 1,024 1 KB = 1,024 B
Megabyte (MB) 2 1,048,576 1 MB = 1,024 KB = 1,048,576 B
Gigabyte (GB) 3 1,073,741,824 1 GB = 1,024 MB = 1,073,741,824 B
Terabyte (TB) 4 1,099,511,627,776 1 TB = 1,024 GB
Petabyte (PB) 5 1,125,899,906,842,624 1 PB = 1,024 TB

Ví dụ chi tiết: để chuyển đổi 4 GB sang MB, hiệu số mũ là \(3 - 2 = 1\), nên \(\text{Kết quả} = 4 \times 1024^{(3-2)} = 4 \times 1024 = \)4,096 MB.

Định Nghĩa & Thuật Ngữ

Byte (B)
Đơn vị cơ bản của lưu trữ kỹ thuật số, bằng 8 bit. Một byte có thể biểu thị một ký tự văn bản (ví dụ: chữ cái "A") trong các bảng mã phổ biến như ASCII.
Kilobyte (KB)
Theo quy ước nhị phân được sử dụng bởi công cụ này, 1 KB = 1,024 byte (\(2^{10}\)). Khoảng lớn của một ghi chú văn bản ngắn hoặc một biểu tượng nhỏ.
Megabyte (MB)
1 MB = 1,024 KB = 1,048,576 byte (\(2^{20}\)). Tương đương với một bức ảnh chất lượng cao hoặc khoảng một phút âm thanh nén.
Gigabyte (GB)
1 GB = 1,024 MB = 1,073,741,824 byte (\(2^{30}\)). Quy mô điển hình cho các bộ phim, ứng dụng lớn và các mô-đun bộ nhớ hệ thống.
Terabyte (TB)
1 TB = 1,024 GB = 1,099,511,627,776 byte (\(2^{40}\)). Dung lượng phổ biến cho các ổ cứng và ổ SSD hiện đại.
Petabyte (PB)
1 PB = 1,024 TB = 1,125,899,906,842,624 byte (\(2^{50}\)). Được sử dụng ở quy mô các trung tâm dữ liệu lớn và mảng lưu trữ doanh nghiệp.
Cơ số nhị phân (1024)
Quy ước trong đó mỗi đơn vị liên tiếp gấp 1,024 (\(2^{10}\)) lần so với đơn vị trước. Nó phản ánh cách bộ nhớ máy tính được giải quyết theo lũy thừa của hai, và là cơ số được sử dụng bởi công cụ chuyển đổi này.
Đơn vị nhị phân IEC (KiB, MiB, GiB)
Để tránh sự mơ hồ, Ủy ban Điện Kỹ Thuật Quốc Tế định nghĩa các tiền tố nhị phân rõ ràng: 1 kibibyte (KiB) = 1,024 B, 1 mebibyte (MiB) = 1,024 KiB = 1,048,576 B, 1 gibibyte (GiB) = 1,024 MiB. Những tên này có nghĩa chính xác là cùng một lượng mà công cụ này gọi là KB, MB và GB.
Cơ số SI thập phân (1000)
Hệ Thống Đơn Vị Quốc Tế định nghĩa các tiền tố theo lũy thừa của 1,000: 1 KB = 1,000 B, 1 MB = 1,000,000 B, 1 GB = 1,000,000,000 B. Các nhà sản xuất ổ lưu trữ thường quảng cáo dung lượng bằng cơ số thập phân này, đó là lý do tại sao ổ "1 TB" (1,000,000,000,000 byte) hiển thị khoảng 0,91 TiB (khoảng 931 GiB) trong một hệ điều hành tính theo kiểu nhị phân.

Câu hỏi thường gặp

Công cụ này dùng 1000 hay 1024? Dùng 1024 — đây là hệ nhị phân (theo kiểu IEC) mà phần lớn phần mềm báo cáo. Các nhà sản xuất ổ cứng thường dùng 1000, đó là lý do vì sao một ổ đĩa "1 TB" lại hiển thị khoảng 931 GiB trong hệ điều hành của bạn.

Có thể đổi số thập phân không? Có — những giá trị như 1.5 GB hay 0.25 TB đều được hỗ trợ đầy đủ.

Đơn vị lớn nhất là gì? Công cụ này hỗ trợ tối đa đến petabyte (PB), tương đương 1024 TB hay 1024^5 byte.

Cập nhật lần cuối: