Kết nối qua MCP →

Nhập phép tính

Công thức

Show calculation steps (1)
  1. Charge/Discharge Time

    Charge/Discharge Time: Máy Tính C-Rate Của Pin

    Time in hours is the reciprocal of the C-Rate; multiply by 60 for minutes

Quảng cáo

Kết quả

Dòng sạc / xả
50
ampe (A)
Thời gian đầy theo lý thuyết 2 hours
Thời gian đầy theo lý thuyết 120 minutes

Máy tính C-Rate của pin là gì?

C-rate cho biết pin được sạc hoặc xả nhanh đến mức nào so với dung lượng định mức của nó. C-rate bằng 1C nghĩa là toàn bộ dung lượng được nạp/xả hết trong một giờ; 2C là trong nửa giờ; còn 0,5C thì kéo dài hai giờ. Công cụ này lấy C-rate bạn chọn cùng dung lượng pin tính theo ampe-giờ (Ah) để quy đổi ra cường độ dòng điện tương ứng tính bằng ampe (A), đồng thời cho biết thời gian sạc đầy hoặc xả cạn theo lý thuyết.

Cách sử dụng

Bạn chỉ cần nhập dung lượng pin (đơn vị ampe-giờ) và C-rate mong muốn. Công cụ sẽ nhân hai giá trị này để ra dòng điện, đồng thời lấy nghịch đảo của C-rate để ước tính thời gian sạc/xả đầy. Đây là trợ thủ hữu ích khi bạn cần chọn bộ sạc phù hợp, xác định giới hạn xả an toàn hay ước lượng thời gian hoạt động.

Giải thích công thức

Mối quan hệ cốt lõi là $$I = \text{C-rate} \times \text{Dung lượng}$$. Dòng điện tỉ lệ thuận với cả C-rate lẫn dung lượng. Thời gian nạp đầy hoặc xả cạn theo lý thuyết là $$t = \frac{1}{\text{C-rate}}$$ (giờ), và con số này không phụ thuộc vào dung lượng — bởi dung lượng càng lớn thì dòng điện cũng tăng theo đúng tỉ lệ.

Quảng cáo
Sơ đồ thể hiện mối quan hệ tốc độ C giữa dòng điện, dung lượng và thời gian
Dòng xả tỉ lệ với tốc độ C: tốc độ C càng cao thì dòng càng lớn và thời gian hoạt động càng ngắn.

Ví dụ minh họa

Giả sử bạn có một viên pin 2 Ah được xả ở mức 2C. Khi đó dòng điện là $$2C \times 2\ \text{Ah} = 4\ \text{A}.$$ Thời gian xả theo lý thuyết là $$\frac{1}{2} = 0{,}5\ \text{giờ},$$ tức 30 phút. Ngược lại, nếu dùng mức 0,5C trên cùng viên pin đó, dòng điện sẽ là \(1\ \text{A}\) và thời gian xả kéo dài 2 giờ.

So sánh cột dòng xả ở các tốc độ C khác nhau cho cùng một pin
Với dung lượng cố định, tăng gấp đôi tốc độ C sẽ tăng gấp đôi dòng và giảm một nửa thời gian.

Dãy C-Rate Điển Hình Theo Hóa Học Pin

C-rate thể hiện dòng sạc hoặc xả tương đối với dung lượng định mức của một pin, trong đó dòng điện bằng \(1\,C\) sạc hoặc xả đầy dung lượng định mức trong một giờ. Các dãy dưới đây là hướng dẫn chung để vận hành an toàn ở nhiệt độ vừa phải; luôn xác minh với bảng dữ liệu của nhà sản xuất, vì giới hạn an toàn thay đổi rất nhiều tùy theo cấu trúc pin, ứng dụng (pin năng lượng so với pin năng suất) và nhiệt độ.

Hóa học C-rate sạc điển hình C-rate xả liên tục điển hình Ghi chú
Li-ion (NMC/LCO, tiêu dùng) 0,5C – 1C 1C – 3C (pin năng suất cao hơn) Sạc đến điện áp cố định với CC/CV; tránh sạc dưới 0°C.
LiFePO4 (LFP) 0,5C – 1C 1C – 3C Chịu được các tốc độ cao hơn; nhiều pin được xếp loại cho sạc liên tục 1C.
NiMH 0,1C (tiêu chuẩn) – 1C (nhanh) 0,2C – 1C điển hình Sạc đêm tiêu chuẩn ~0,1C trong 14–16 giờ.
Axit chì (ngập nước/AGM) 0,1C – 0,3C 0,05C – 0,2C cho dung lượng định mức đầy đủ Tốc độ xả cao làm giảm mạnh dung lượng sử dụng được (hiệu ứng Peukert).

Để kiểm tra một cách thực tế, pin LiFePO4 100 Ah sạc ở 0,5C hút 50 A. Các con số này là hướng dẫn chung, không phải là thay thế cho bảng dữ liệu pin.

So Sánh Tình Huống C-Rate

Dòng điện được tìm thấy với \(I = \text{C-Rate} \times \text{Dung lượng}\), và thời gian lý thuyết để chuyển toàn bộ dung lượng định mức là \(t = 1 / \text{C-Rate}\) giờ (độc lập với dung lượng). Thời gian sạc/xả thực tế khác vì tổn hao hiệu suất, CV giảm dần và giới hạn độ sâu xả.

Dung lượng C-rate Dòng điện (A) Thời gian lý thuyết
2 Ah 0,2C 0,4 A 5 h
2 Ah 1C 2 A 1 h
2 Ah 2C 4 A 30 phút
10 Ah 0,5C 5 A 2 h
10 Ah 1C 10 A 1 h
10 Ah 2C 20 A 30 phút
100 Ah 0,2C 20 A 5 h
100 Ah 0,5C 50 A 2 h
100 Ah 1C 100 A 1 h
100 Ah 2C 200 A 30 phút

Ví dụ, xả pin 100 Ah ở dòng điện 20 A ở trên (tải 0,2C) cho thời gian hoạt động lý thuyết là 5 giờ trước khi đạt độ sâu xả đầy đủ.

Quảng cáo

Các Thuật Ngữ Chính

C-rate
Một thước đo chuẩn hóa của dòng sạc hoặc xả tương đối với dung lượng. \(1\,C\) có nghĩa là dung lượng định mức được cung cấp trong một giờ; \(0,5\,C\) mất hai giờ, \(2\,C\) mất nửa giờ.
Dung lượng Amp-giờ (Ah)
Điện tích mà pin có thể cung cấp, bằng dòng điện nhân với thời gian. Pin 10 Ah có thể cung cấp 10 A trong một giờ (lý tưởng). Miliamp-giờ (mAh) chỉ là phần nghìn của một Ah.
Dòng điện (A)
Tốc độ dòng chảy của điện tích, tính bằng ampe. Trong máy tính này, nó là kết quả: \(I = \text{C-Rate} \times \text{Dung lượng}\).
Dòng sạc
Dòng điện được đẩy vào pin khi sạc. Giữ nó trong phạm vi C-rate sạc được khuyến nghị của hóa học bảo vệ tuổi thọ pin và an toàn.
Dòng xả
Dòng điện được rút ra từ pin bởi một tải. C-rate xả cao hơn có thể làm giảm dung lượng sử dụng được và tăng nhiệt.
Ah so với Wh
Amp-giờ đo điện tích và bỏ qua điện áp, trong khi watt-giờ đo năng lượng: \(\text{Wh} = \text{Ah} \times V\). Hai pin có cùng Ah lưu trữ năng lượng khác nhau nếu điện áp của chúng khác nhau, vì vậy Wh là cơ sở tốt hơn để so sánh gói sạc có thể thực hiện bao nhiêu công việc.

Câu hỏi thường gặp

C-rate có phụ thuộc vào điện áp không? Không. C-rate dựa trên dung lượng tính theo ampe-giờ và cho ra dòng điện tính theo ampe; điện áp không tham gia vào phép tính này.

Thời gian tính ra có chính xác tuyệt đối không? Đó chỉ là giá trị lý tưởng theo lý thuyết. Pin thực tế bị hao hụt dung lượng khi xả ở C-rate cao và do điện trở nội, nên thời gian sử dụng thực tế thường ngắn hơn.

C-rate bao nhiêu là an toàn? Điều này tùy thuộc vào loại hóa học của pin và thông số của nhà sản xuất. Nhiều loại pin lithium sạc ở mức 0,5C–1C và xả ở mức 1C–3C; bạn nên luôn kiểm tra bảng thông số kỹ thuật (datasheet).

Cập nhật lần cuối: