Kết nối qua MCP →

Nhập phép tính

Công thức

Quảng cáo

Kết quả

Dung lượng năng lượng
11,1
watt-giờ (Wh)
Dung lượng điện tích (Ah) 3 Ah
Năng lượng (kWh) 0,0111 kWh

Công cụ tính dung lượng pin là gì?

Công cụ này giúp bạn đổi dung lượng danh định của pin từ đơn vị mili-ampe-giờ (mAh) sang dung lượng năng lượng tính bằng watt-giờ (Wh). Nếu mAh cho biết pin tích được bao nhiêu điện tích, thì Wh lại cho biết pin thực sự lưu trữ được bao nhiêu năng lượng — đây mới là cách so sánh công bằng giữa các loại pin chạy ở mức điện áp khác nhau. Ngoài ra, công cụ còn hiển thị thêm ampe-giờ (Ah) và kilowatt-giờ (kWh).

Cách sử dụng

Bạn chỉ cần nhập dung lượng pin theo mAh (thường được in trực tiếp trên viên pin hoặc cục sạc dự phòng) và điện áp danh định tính bằng volt. Một viên pin lithium-ion thường có điện áp 3,7 V, cục sạc dự phòng (power bank) bên trong cũng dùng pin 3,7 V, còn pin AA loại NiMH thì khoảng 1,2 V. Nhấn nút tính toán để xem ngay mức năng lượng tính bằng watt-giờ.

Giải thích công thức

Công thức quy đổi rất đơn giản: $$\text{Wh} = \frac{\text{mAh}}{1000} \times \text{V}$$ Việc chia mAh cho 1000 sẽ đổi từ mili-ampe-giờ sang ampe-giờ, sau đó nhân với điện áp để chuyển điện tích thành năng lượng. Điều này đúng vì năng lượng (watt-giờ) bằng điện tích (ampe-giờ) nhân với hiệu điện thế (volt).

Sơ đồ chuyển đổi miliampe-giờ và điện áp thành watt-giờ
Dung lượng tính bằng mAh kết hợp với điện áp cho ra năng lượng tính bằng watt-giờ.

Ví dụ minh họa

Một cục sạc dự phòng ghi 10.000 mAh sử dụng pin 3,7 V. Năng lượng $$= \frac{10000}{1000} \times 3{,}7 = 10 \times 3{,}7 = \mathbf{37 \text{ Wh}}$$ Lưu ý đây là năng lượng bên trong; điện năng thực tế xuất ra ở cổng USB 5 V sẽ thấp hơn do hao hụt trong quá trình chuyển đổi điện áp.

Pin với ba thanh đầu ra cho Ah, Wh và kWh
Cùng một pin được biểu thị dưới dạng điện tích (Ah), năng lượng (Wh) và (kWh).

Điện áp danh định của các loại pin phổ biến

Để chuyển đổi dung lượng tính bằng miliampe-giờ (mAh) thành năng lượng tính bằng watt-giờ (Wh), bạn phải nhân với điện áp danh định của pin — điện áp trung bình được cung cấp trong quá trình xả. Nhãn trên ô hoặc gói pin thường ghi giá trị danh định này. Các giá trị phổ biến được liệt kê dưới đây.

Loại pin / ô Hóa học Điện áp danh định
Li-ion (ô đơn) Lithium-ion 3.7 V
Li-po (lithium polymer) Lithium-ion polymer 3.7 V
Ô 18650 / 21700 Lithium-ion 3.6–3.7 V
LiFePO4 (ô đơn) Lithium iron phosphate 3.2 V
NiMH / NiCd (ví dụ AA, AAA) Nickel-metal hydride / nickel-cadmium 1.2 V
Alkaline AA / AAA Alkaline (zinc-manganese) 1.5 V
Lead-acid (trên mỗi ô) Lead-acid 2.0 V
Gói pin lead-acid ô tô/SLA Lead-acid (6 ô) 12 V

Đối với gói pin đa ô, nhân điện áp danh định của ô đơn với số lượng ô mắc nối tiếp. Ví dụ, gói Li-ion 3-series (3S) là \(3 \times 3.7 = 11.1\) V, và pin lead-acid 12 V là \(6 \times 2.0 = 12\) V.

Câu hỏi thường gặp

Vì sao dung lượng sạc thực tế của cục sạc dự phòng lại thấp hơn con số ghi trên thân? Cục sạc dự phòng được tính theo điện áp 3,7 V của viên pin bên trong, nhưng lại xuất ra ở mức 5 V, nên sau khi trừ hao hụt chuyển đổi, dung lượng sạc dùng được chỉ còn khoảng 60–70% so với con số in trên thiết bị.

Nên dùng mức điện áp nào? Hãy dùng điện áp danh định của pin: 3,7 V cho hầu hết pin lithium-ion, 1,2 V cho pin NiMH, và 1,5 V cho pin kiềm (alkaline) loại AA/AAA.

Wh có giống kWh không? Không — \(1 \text{ kWh} = 1000 \text{ Wh}\). Công cụ hiển thị cả hai đơn vị để bạn tiện theo dõi.

Cập nhật lần cuối: