Kết nối qua MCP →

Nhập phép tính

Công thức

Quảng cáo

Kết quả

Thời lượng pin ước tính
17
giờ sử dụng
Thời lượng gần đúng 17 h 0 min
Tổng số phút 1.020 min

Công Cụ Tính Thời Lượng Pin Là Gì?

Công cụ này ước tính thời gian một viên pin có thể cấp điện cho thiết bị dựa trên ba thông số: dung lượng pin tính bằng mili-ampe giờ (mAh), dòng tiêu thụ trung bình hay tải của thiết bị tính bằng mili-ampe (mA), và hệ số hiệu suất phản ánh các tổn hao trong thực tế. Đây là trợ thủ đắc lực khi bạn cần chọn dung lượng pin cho cảm biến IoT, đèn pin, drone, sạc dự phòng hay các dự án điện tử DIY.

Cách Sử Dụng

Nhập dung lượng pin (thường được in trên thân pin hoặc cục pin, ví dụ 2000 mAh), dòng tiêu thụ của thiết bị tính bằng mA, và phần trăm hiệu suất. Bạn có thể nhập 100% để tính giá trị lý thuyết tối đa, nhưng mức 80–90% sẽ sát thực tế hơn vì có hao hụt khi chuyển đổi điện áp, tỏa nhiệt, và vì pin hiếm khi đạt đúng dung lượng ghi trên nhãn. Kết quả hiển thị thời lượng theo giờ kèm theo cách chia dễ hiểu thành giờ và phút.

Giải Thích Công Thức

Thời lượng được tính theo công thức số giờ = (dung_lượng_mAh / tải_mA) × hiệu_suất.

$$\text{Số giờ} = \frac{\text{Dung lượng (mAh)}}{\text{Tải (mA)}} \times \frac{\text{Hiệu suất (\%)}}{100}$$

Vì dung lượng tính bằng mili-ampe giờ còn tải tính bằng mili-ampe, nên khi chia hai giá trị này ta thu được trực tiếp số giờ. Hệ số hiệu suất (nhập dưới dạng phần trăm rồi quy về số thập phân) sẽ điều chỉnh kết quả lý tưởng xuống mức ước tính thực tế.

Sơ đồ phẳng cho thấy pin cấp dòng điện cho thiết bị, với dung lượng chia cho tải nhân hiệu suất bằng thời lượng
Thời lượng bằng dung lượng pin (mAh) chia cho tải (mA), nhân với hiệu suất.

Ví Dụ Minh Họa

Một viên pin 2000 mAh cấp điện cho thiết bị tiêu thụ 100 mA ở hiệu suất 85%:

$$\left(2000 \div 100\right) \times 0{,}85 = 20 \times 0{,}85 = \mathbf{17 \text{ giờ}}$$

Tức khoảng 17 giờ 0 phút, hay tổng cộng 1020 phút sử dụng.

Biểu đồ cột cho thấy thời lượng pin tăng khi dòng tiêu thụ của thiết bị giảm
Dòng tiêu thụ thấp hơn cho thời lượng dài hơn với cùng dung lượng pin.

Thời gian hoạt động trong các tình huống thông thường

Bảng dưới đây hiển thị thời gian hoạt động ước tính cho ba dung lượng (1000, 2000 và 5000 mAh) so với ba mức tải (10, 100 và 500 mA), tất cả ở mức hiệu suất thực tế là 85%. Hiệu suất tính đến các tổn thất như chuyển đổi điện áp, tự xả và thực tế rằng dung lượng có thể sử dụng thấp hơn con số định mức. Công thức tính thời gian hoạt động là:

$$\text{Thời gian hoạt động (h)} = \frac{\text{Dung lượng (mAh)}}{\text{Tải (mA)}} \times \frac{85}{100}$$
Dung lượng (mAh) Tải (mA) Thời gian hoạt động (giờ) Thời gian hoạt động (h:phút)
1000 10 85.0 85 h 00 phút
1000 100 8.5 8 h 30 phút
1000 500 1.7 1 h 42 phút
2000 10 170.0 170 h 00 phút
2000 100 17.0 17 h 00 phút
2000 500 3.4 3 h 24 phút
5000 10 425.0 425 h 00 phút
5000 100 42.5 42 h 30 phút
5000 500 8.5 8 h 30 phút

Lưu ý rằng thời gian hoạt động tỷ lệ thuận với dung lượng và tỷ lệ nghịch với tải: tăng gấp đôi dung lượng sẽ tăng gấp đôi thời gian hoạt động, trong khi tăng tải lên gấp 10 lần sẽ giảm thời gian hoạt động xuống còn 1/10. Tải cao so với dung lượng cũng có thể làm giảm hiệu suất dưới 85% do sụt áp nội bộ cao hơn.

Chuyển đổi mAh, Wh và dòng điện

mAh đo điện tích, không phải năng lượng. Để so sánh các pin ở những điện áp khác nhau, bạn chuyển đổi sang watt-giờ (Wh). Các mối quan hệ chính là:

$$1\ \text{A} = 1000\ \text{mA} \qquad \text{Wh} = \frac{\text{mAh} \times \text{Điện áp}}{1000} \qquad \text{mAh} = \frac{\text{Wh} \times 1000}{\text{Điện áp}}$$

Ampe thành miliampe

Ampe (A) Miliampe (mA)
0.01 10
0.1 100
0.5 500
1 1000
2 2000

Chuyển đổi mAh sang Wh ở các điện áp thông thường

Dung lượng (mAh) Điện áp Năng lượng (Wh)
2000 3.7 V 7.4
2000 5 V 10.0
2000 12 V 24.0
3000 3.7 V 11.1
5000 3.7 V 18.5
10000 3.7 V 37.0

Ví dụ chuyển đổi dung lượng

Một tế bào 18650 điển hình được định mức ở 3000 mAh và 3.7 V chứa khoảng 11.1 Wh năng lượng. Cùng 11.1 Wh được biểu thị ở 5 V (một đầu ra USB) tương ứng với 2220 mAh, đó là lý do tại sao một ngân hàng điện 10000 mAh cung cấp ít hơn đáng kể so với 10000 mAh ở cổng USB 5 V của nó sau khi tính đến quá trình nâng cao điện áp và tổn thất chuyển đổi.

Câu Hỏi Thường Gặp

Tại sao phải đưa hệ số hiệu suất vào? Pin thực tế bị thất thoát năng lượng do điện trở nội, bộ ổn áp và nhiệt độ, nên thời lượng thực tế thường chỉ bằng 80–90% giá trị lý thuyết.

Nếu thiết bị của tôi dùng ampe chứ không phải mili-ampe thì sao? Hãy nhân số ampe với 1000 để đổi sang mA trước khi nhập vào ô tải (\(1\,\text{A} = 1000\,\text{mA}\)).

Công cụ có tính đến chênh lệch điện áp không? Không. Các ước tính dựa trên mAh giả định thiết bị và pin có điện áp tương thích. Nếu cần tính cho các mức điện áp khác nhau, hãy quy đổi dung lượng sang oát-giờ (Wh) thay vì mAh.

Cập nhật lần cuối: