Kết nối qua MCP →

Nhập phép tính

Nhập số phiếu cho mỗi ứng viên. Dùng dấu phẩy hoặc xuống dòng để phân tách. Bạn có thể nhập thêm tên ứng viên ở ô bên dưới (không bắt buộc).

Công thức

Quảng cáo

Kết quả

Người chiến thắng
Candidate 145,00%
Ứng viên Số phiếu Tỷ lệ phần trăm Tỷ trọng
Candidate 1 450 45,00%
Candidate 2 350 35,00%
Candidate 3 200 20,00%
Tổng cộng 1.000 100.00%

Công cụ tính tỷ lệ phần trăm phiếu bầu

Công cụ tính tỷ lệ phần trăm phiếu bầu giúp bạn xác định mỗi ứng viên nhận được bao nhiêu phần trăm số phiếu trong một cuộc bầu cử hay một đợt biểu quyết. Bạn chỉ cần nhập số phiếu của từng ứng viên, công cụ sẽ tính ngay tỷ lệ phần trăm mà số phiếu đó chiếm trong tổng số phiếu.

Khi nào nên dùng công cụ này?

Công cụ này hữu ích trong nhiều tình huống khác nhau:

  • Trong các cuộc bầu cử, để biết mỗi ứng viên giành được tỷ lệ phiếu là bao nhiêu
  • Với các tổ chức tổ chức biểu quyết nội bộ (bầu ban lãnh đạo, thông qua nghị quyết, v.v.)
  • Khi phân tích kết quả của các kỳ bầu cử trước và so sánh thành tích giữa các ứng viên

Cách tính tỷ lệ phần trăm phiếu bầu

Công thức tính tỷ lệ phần trăm phiếu của một ứng viên như sau:

$$\text{Tỷ lệ phần trăm} = \frac{\text{Số phiếu của ứng viên}}{\text{Tổng số phiếu}} \times 100$$

Trong đó:

  • Số phiếu của ứng viên = Số phiếu mà ứng viên đó nhận được
  • Tổng số phiếu = Tổng số phiếu của tất cả ứng viên cộng lại
Quảng cáo
Biểu đồ tròn và sơ đồ công thức thể hiện số phiếu của một ứng viên chia cho tổng số phiếu
Tỷ lệ phiếu bầu của mỗi ứng viên là số phiếu của họ chia cho tổng số phiếu, nhân 100.

Ví dụ minh họa

Ví dụ 1: Kết quả bầu cử đơn giản

Trong một cuộc bầu cử hội đồng nhà trường tại địa phương, ba ứng viên nhận được số phiếu như sau:

Ứng viên Số phiếu Tỷ lệ
Ứng viên 1 450 45,0%
Ứng viên 2 350 35,0%
Ứng viên 3 200 20,0%
Tổng cộng 1000 100,0%

Tính cho Ứng viên 1: $$(450 \div 1000) \times 100 = \mathbf{45{,}0\%}$$

Ví dụ 2: Bầu cử có nhiều ứng viên

Trong một cuộc bầu cử hội đồng thành phố với năm ứng viên, số phiếu được phân bổ như sau:

Ứng viên Số phiếu Tỷ lệ
Ứng viên 1 2.534 31,7%
Ứng viên 2 1.982 24,8%
Ứng viên 3 1.654 20,7%
Ứng viên 4 1.120 14,0%
Ứng viên 5 710 8,9%
Tổng cộng 8.000 100,0%

Tính cho Ứng viên 3: $$(1.654 \div 8.000) \times 100 = \mathbf{20{,}7\%}$$

Ví dụ 3: Phân tích cuộc đua sít sao

Trong một cuộc đua chức thị trưởng cực kỳ căng thẳng, kết quả như sau:

Ứng viên Số phiếu Tỷ lệ
Ứng viên A 15.243 50,2%
Ứng viên B 15.122 49,8%
Tổng cộng 30.365 100,0%

Tính cho Ứng viên A: $$(15.243 \div 30.365) \times 100 = \mathbf{50{,}2\%}$$

Khoảng cách chiến thắng chỉ vỏn vẹn 0,4%, cho thấy mỗi lá phiếu đều có thể trở nên quyết định trong những cuộc bầu cử sát nút.

Biểu đồ cột ngang so sánh tỷ lệ phiếu bầu của ba ứng viên
Biểu đồ cột giúp dễ dàng so sánh tỷ lệ phiếu của các ứng viên chỉ trong nháy mắt.

Các công cụ liên quan

Bạn cũng có thể thấy những công cụ sau hữu ích:

Cập nhật lần cuối: