Bigha Là Gì?
Công cụ này dùng cho việc đo đất tại Ấn Độ (và các nước Nam Á lân cận). Bigha là đơn vị đo diện tích đất truyền thống và không có chuẩn thống nhất — kích thước của nó thay đổi đáng kể giữa các bang. Vì vậy, không tồn tại một con số quy đổi Bigha sang feet vuông áp dụng chung cho mọi nơi. Một loại Bigha "pakka" được dùng phổ biến tương đương khoảng 27.000 feet vuông, và đây cũng là giá trị mặc định trong công cụ này. Tuy nhiên, bạn nên luôn xác nhận lại con số áp dụng tại đúng quận/huyện của mình.
Cách Sử Dụng Công Cụ
Nhập diện tích đất tính bằng Bigha, sau đó chọn chuẩn Bigha của vùng bạn trong danh sách thả xuống (hoặc chọn Tùy chỉnh rồi nhập chính xác số feet vuông tương ứng với một Bigha tại địa phương của bạn). Công cụ sẽ nhân hai giá trị này và hiển thị ngay kết quả tính bằng feet vuông, kèm theo các giá trị tương đương tiện lợi theo acre và mét vuông.
Giải Thích Công Thức
Phép quy đổi chỉ là một phép nhân đơn giản:
$$\text{ft}^2 = \text{Bigha} \times F$$trong đó F là số feet vuông trong một Bigha theo vùng của bạn. Giá trị mặc định là \(F = 27{.}000\). Để quy đổi tiếp, lấy số feet vuông chia cho 43.560 để ra acre, hoặc nhân với 0,09290304 để ra mét vuông.
Ví Dụ Minh Họa
Giả sử bạn sở hữu 2,5 Bigha đất ở một vùng có 1 Bigha = 27.000 ft². Diện tích tính bằng feet vuông là
$$2{,}5 \times 27{.}000 = 67{.}500 \text{ ft}^2$$Con số này tương đương 67.500 ÷ 43.560 ≈ 1,55 acre, hay khoảng 6.270,95 m².
Hệ số Chuyển đổi Bigha theo Tiểu bang Ấn Độ
Bigha không phải là một đơn vị tiêu chuẩn ở Ấn Độ — giá trị của nó thay đổi rất lớn theo tiểu bang, quận và thậm chí giữa các biến thể "pakka" (lớn hơn) và "kaccha" (nhỏ hơn). Bảng dưới đây liệt kê các hệ số chuyển đổi thường được sử dụng. Vì cách sử dụng tại địa phương khác nhau, hãy luôn xác nhận hệ số được sử dụng ở quận doanh thu cụ thể của bạn trước khi dựa vào một conversion. Các giá trị tương đương về acre và mét vuông được xác định bằng \(1\ \text{acre} = 43{,}560\ \text{ft}^2\) và \(1\ \text{ft}^2 = 0.092903\ \text{m}^2\).
| Tiểu bang / Vùng | Feet vuông trên Bigha | Acres trên Bigha | Mét vuông trên Bigha |
|---|---|---|---|
| Uttar Pradesh (Pakka Bigha) | 27,000 | 0.6198 | 2,508.4 |
| Uttar Pradesh (Kaccha Bigha) | 9,000 | 0.2066 | 836.1 |
| West Bengal | 14,400 | 0.3306 | 1,337.8 |
| Rajasthan (Pakka Bigha) | 27,225 | 0.6250 | 2,529.3 |
| Rajasthan (Kaccha Bigha) | 17,424 | 0.4000 | 1,618.7 |
| Bihar | 27,220 | 0.6249 | 2,528.8 |
| Assam | 14,400 | 0.3306 | 1,337.8 |
| Madhya Pradesh | 12,000 | 0.2755 | 1,114.8 |
| Punjab / Haryana | 9,070 | 0.2082 | 842.6 |
| Gujarat | 17,427 | 0.4001 | 1,619.0 |
| Uttarakhand | 6,804 | 0.1562 | 632.1 |
| Himachal Pradesh | 8,712 | 0.2000 | 809.4 |
Lưu ý: Các quy ước tại quận địa phương có thể khác với những con số này. Giá trị 27,000 ft² (thường được gọi là "pakka Bigha") được sử dụng làm mặc định của máy tính nhưng không phải là phổ biến.
Câu Hỏi Thường Gặp
Vì sao giá trị Bigha khác nhau theo từng vùng? Bigha hình thành theo từng địa phương qua nhiều thế kỷ, nên các bang như Uttar Pradesh, West Bengal, Rajasthan, Bihar và Assam đều dùng cách quy đổi khác nhau. Hãy luôn dùng chuẩn của địa phương bạn.
Có phải lúc nào 27.000 ft² cũng đúng không? Không. Đây là giá trị "Bigha pakka" phổ biến, nhưng nhiều khu vực dùng 14.400 ft², 17.424 ft² hoặc các con số khác. Hãy dùng tùy chọn Tùy chỉnh để nhập đúng giá trị địa phương.
Tôi có thể đổi ngược từ feet vuông về Bigha không? Có — chỉ cần lấy số feet vuông chia cho cùng hệ số vùng F.