Công cụ đổi Bit sang Byte là gì?
Bit là đơn vị nhỏ nhất của thông tin số, còn byte là một nhóm gồm 8 bit. Công cụ này nhận giá trị tính bằng bit và trả về số byte tương đương bằng cách chia cho 8. Cách tính này cũng áp dụng cho tốc độ truyền dữ liệu: từ bit mỗi giây (bps) sang byte mỗi giây (Bps).
Cách sử dụng
Bạn chỉ cần nhập số bit, công cụ sẽ hiển thị ngay số byte tương ứng. Hãy dùng nó để quy đổi dung lượng tệp, tốc độ mạng hay bất kỳ đại lượng lưu trữ số nào. Ví dụ, tốc độ internet thường được quảng cáo bằng megabit mỗi giây (Mbps) nhưng khi tải về lại hiển thị bằng megabyte mỗi giây (MBps) — chỉ cần chia cho 8 là so sánh được.
Giải thích công thức
Cách quy đổi rất đơn giản:
$$\text{Bytes} = \frac{\text{Bits}}{8}$$Vì một byte được định nghĩa chính xác bằng 8 bit, nên chia cho 8 luôn cho ra số byte. Ngược lại, nhân số byte với 8 sẽ ra số bit.
Ví dụ minh họa
Giả sử bạn có 80.000 bit. Chia cho 8 ta được
$$80{.}000 \div 8 = 10{.}000 \text{ byte (10 KB)}$$Tương tự, một đường truyền 100 Mbps cho tốc độ tải về thực tế khoảng \(100 \div 8 = 12{,}5\) MBps.
Bảng chuyển đổi Bits và Bytes
Mối quan hệ cơ bản rất đơn giản: 1 byte bằng 8 bits. Để chuyển đổi bất kỳ giá trị nào từ bits sang bytes, hãy chia cho 8: \[\text{Bytes} = \frac{\text{Bits}}{8}\] Cùng một hệ số áp dụng cho tốc độ dữ liệu, trong đó tốc độ theo bits trên giây (bps) chia cho 8 sẽ cho bytes trên giây (Bps). Các bảng dưới đây sử dụng tiền tố thập phân (SI), trong đó 1 kbit = 1000 bits, 1 Mbit = 1.000.000 bits, v.v.
Đơn vị lưu trữ: Bits sang Bytes
| Giá trị theo bits | Bytes (÷ 8) | Tương đương phổ biến |
|---|---|---|
| 1 bit | 0.125 byte | — |
| 8 bits | 1 byte | 1 B |
| 1 kilobit (1.000 bits) | 125 bytes | 0.125 KB |
| 1 megabit (1.000.000 bits) | 125000 bytes | 125 KB (0.125 MB) |
| 1 gigabit (1.000.000.000 bits) | 125.000.000 bytes | 125 MB (0.125 GB) |
| 1 terabit (1.000.000.000.000 bits) | 125.000.000.000 bytes | 125 GB (0.125 TB) |
Tốc độ Internet: bps sang Bps
Các gói internet được quảng cáo theo megabits trên giây (Mbps), nhưng tải xuống được hiển thị theo megabytes trên giây (MBps). Chia tốc độ quảng cáo cho 8 để ước tính tốc độ tải xuống tối đa.
| Tốc độ kết nối | Bytes trên giây (÷ 8) | Tốc độ tải xuống |
|---|---|---|
| 10 Mbps | 1.250.000 Bps | 1.25 MBps |
| 50 Mbps | 6.250.000 Bps | 6.25 MBps |
| 100 Mbps | 12.500.000 Bps | 12500000 Bps = 12.5 MBps |
| 300 Mbps | 37.500.000 Bps | 37.5 MBps |
| 1000 Mbps (1 Gbps) | 125.000.000 Bps | 125 MBps |
Lưu ý: thông lượng trong thực tế thường thấp hơn các giá trị lý thuyết tối đa này do chi phí giao thức, tắc nghẽn mạng và các yếu tố khác.
Định nghĩa & Thuật ngữ
- Bit
- Đơn vị thông tin kỹ thuật số nhỏ nhất, biểu thị một giá trị nhị phân duy nhất là 0 hoặc 1. Tên gọi xuất phát từ "chữ số nhị phân". Được viết tắt bằng chữ "b" thường.
- Byte
- Một nhóm gồm 8 bits, đơn vị tiêu chuẩn để đo kích thước tệp và dung lượng lưu trữ. Được viết tắt bằng chữ "B" hoa. Một byte có thể biểu thị 256 giá trị khác biệt (\(2^8\)).
- bps (bits trên giây)
- Một thước đo tốc độ truyền dữ liệu bằng một bit được truyền trên giây. Tốc độ mạng và internet thường được biểu thị theo bits trên giây.
- Bps (bytes trên giây)
- Tốc độ truyền dữ liệu bằng một byte (8 bits) trên giây. Trình quản lý tải xuống và hệ điều hành thường hiển thị tiến độ theo bytes trên giây. Để chuyển đổi: Bps = bps ÷ 8.
- Mbps (megabits trên giây)
- Một triệu bits trên giây (1.000.000 bps). Đơn vị tiêu chuẩn để quảng cáo tốc độ internet broadband.
- MBps (megabytes trên giây)
- Một triệu bytes trên giây, bằng 8 Mbps. Kết nối 100 Mbps mang lại tối đa 12.5 MBps.
- Kilobyte (KB) so với Kibibyte (KiB)
- Một kilobyte (KB) sử dụng tiền tố thập phân (SI) và bằng 1.000 bytes. Một kibibyte (KiB) sử dụng tiền tố nhị phân được định nghĩa bởi IEC và bằng 1.024 bytes (\(2^{10}\)). Mặc dù khác nhau, nhiều hệ điều hành từ lâu (và hiện vẫn) gọi 1.024 bytes là "KB", đây là nguồn gây nhầm lẫn phổ biến.
- Tiền tố thập phân (1000) so với nhị phân (1024)
- Tiền tố thập phân (kilo-, mega-, giga-, tera-) là lũy thừa của 1.000 và được sử dụng cho tốc độ dữ liệu và bởi hầu hết các nhà sản xuất lưu trữ: 1 MB = 1.000.000 bytes. Tiền tố nhị phân (kibi-, mebi-, gibi-, tebi-, viết tắt là KiB, MiB, GiB, TiB) là lũy thừa của 1.024 và được sử dụng bởi nhiều hệ điều hành cho bộ nhớ và kích thước tệp được báo cáo: 1 MiB = 1.048.576 bytes. Khoảng cách ngày càng mở rộng theo kích thước — ở cấp độ gigabyte, một GB thập phân nhỏ hơn một GiB nhị phân khoảng 7.4%, đó là lý do tại sao ổ đĩa "1 TB" hiển thị khoảng 931 GiB.
Câu hỏi thường gặp
Vì sao lại chia cho 8? Theo định nghĩa, một byte bằng 8 bit, nên mỗi byte được tạo thành từ 8 bit.
bps và Bps khác nhau thế nào? Chữ "b" thường nghĩa là bit, còn chữ "B" hoa nghĩa là byte. 100 bps chỉ tương đương 12,5 Bps.
Công cụ này dùng 1000 hay 1024? Tỷ lệ giữa bit và byte luôn chính xác là 8 — sự khác biệt giữa 1000 và 1024 chỉ quan trọng khi quy đổi lên kilobyte, megabyte, v.v.