Kết nối qua MCP →

Nhập phép tính

Công thức

Quảng cáo

Kết quả

Megabyte
1
MB
Byte 1.048.576 B
Kilobyte 1.024 KB
Megabyte 1 MB
Gigabyte 0,000976562 GB

Công cụ đổi Byte sang KB/MB/GB là gì?

Công cụ này giúp bạn quy đổi một số byte thô sang kilobyte (KB), megabyte (MB) và gigabyte (GB) cùng một lúc. Công cụ hỗ trợ cả hệ nhị phân (1024) mà hầu hết các hệ điều hành sử dụng lẫn hệ thập phân (1000) mà các nhà sản xuất ổ cứng dùng, nhờ vậy bạn luôn nhận được con số như mong đợi.

So sánh cơ số nhị phân 1024 với cơ số thập phân 1000 khi quy đổi byte
Hệ nhị phân dùng 1024; hệ thập phân dùng 1000 — nguồn gốc của sự khác biệt khi quy đổi.

Cách sử dụng

Bạn chỉ cần nhập dung lượng tính bằng byte, chọn hệ cơ số rồi xem kết quả quy đổi. Hãy chọn 1024 (nhị phân, KiB/MiB/GiB) nếu muốn khớp với cách Windows, macOS và Linux hiển thị kích thước tệp. Còn chọn 1000 (thập phân) để khớp với dung lượng được in trên ổ cứng hoặc USB.

Giải thích công thức

Mỗi lần lên một bậc đơn vị là một lần chia cho cơ số. Với hệ nhị phân, một kilobyte bằng 1024 byte, một megabyte bằng \(1024 \times 1024 = 1{.}048{.}576\) byte, và một gigabyte bằng \(1024^{3} = 1{.}073{.}741{.}824\) byte. Công thức cốt lõi là:

$$\text{MB} = \frac{\text{byte}}{1{.}048{.}576}$$ Với các đơn vị khác, bạn chỉ cần thay số chia thành 1024 (KB) hoặc 1.073.741.824 (GB).

Bậc thang đơn vị dữ liệu cho thấy mỗi bước nhân với 1024 ở hệ nhị phân hoặc 1000 ở hệ thập phân
Mỗi đơn vị dữ liệu tăng theo hệ số 1024 (nhị phân) hoặc 1000 (thập phân).

Ví dụ minh họa

Giả sử một tệp có dung lượng 5.242.880 byte tính theo hệ nhị phân. Megabyte $$= \frac{5{.}242{.}880}{1{.}048{.}576} = 5 \text{ MB}$$ Kilobyte $$= \frac{5{.}242{.}880}{1024} = 5{.}120 \text{ KB}$$ Vậy tệp này có dung lượng đúng bằng 5 MB hay 5.120 KB.

Bảng Chuyển Đổi Kích Thước Dữ Liệu

Kích thước dữ liệu được định nghĩa theo hai cách. Hệ thống thập phân (SI) sử dụng lũy thừa của 1000 và là tiêu chuẩn của các nhà sản xuất lưu trữ và mạng. Hệ thống nhị phân (IEC) sử dụng lũy thừa của 1024 và là những gì hầu hết các hệ điều hành sử dụng để báo cáo kích thước tệp và đĩa. Bảng dưới đây cho thấy số byte chính xác cho mỗi đơn vị trong cả hai hệ thống.

Đơn vị Hệ thống / Cơ số Giá trị chính xác tính bằng byte Lũy thừa
1 Byte (B) 1 \(b^0\)
1 Kilobyte (KB) Thập phân (1000) 1,000 \(1000^1\)
1 Kibibyte (KiB) Nhị phân (1024) 1,024 \(1024^1\)
1 Megabyte (MB) Thập phân (1000) 1,000,000 \(1000^2\)
1 Mebibyte (MiB) Nhị phân (1024) 1,048,576 \(1024^2\)
1 Gigabyte (GB) Thập phân (1000) 1,000,000,000 \(1000^3\)
1 Gibibyte (GiB) Nhị phân (1024) 1,073,741,824 \(1024^3\)
1 Terabyte (TB) Thập phân (1000) 1,000,000,000,000 \(1000^4\)
1 Tebibyte (TiB) Nhị phân (1024) 1,099,511,627,776 \(1024^4\)

Ví dụ: một tệp có 500.000.000 byte chính xác là 500 MB trong hệ thập phân, nhưng chỉ khoảng 476.837 MiB trong hệ nhị phân — đó là lý do tại sao một ổ đĩa được gắn nhãn "500 MB" hiển thị khoảng 477 MB trong một số hệ điều hành.

Giải Thích Các Thuật Ngữ Chính

Byte (B)
Đơn vị cơ bản của lưu trữ dữ liệu kỹ thuật số, bằng 8 bit. Một byte duy nhất có thể đại diện cho một ký tự văn bản trong các mã hóa cơ bản như ASCII.
Kilobyte (KB)
Theo tiêu chuẩn SI (thập phân), 1 KB = 1.000 byte (\(1000^1\)). Tiền tố "kilo" có nghĩa là một nghìn. Thường được sử dụng bởi các nhà cung cấp lưu trữ và mạng.
Kibibyte (KiB)
Theo tiêu chuẩn nhị phân IEC, 1 KiB = 1.024 byte (\(2^{10}\)). "Kibi" là viết tắt của "nhị phân kilo". Đơn vị này loại bỏ sự mơ hồ của việc sử dụng "KB" để chỉ 1.024 byte.
Megabyte (MB)
Thập phân: 1 MB = 1.000.000 byte (\(1000^2\)). Được sử dụng cho kích thước tệp bởi nhiều ứng dụng và nhà sản xuất đĩa.
Mebibyte (MiB)
Nhị phân: 1 MiB = 1.048.576 byte (\(2^{20}\)). Đây là giá trị mà hầu hết các hệ điều hành có ý nghĩa khi họ hiển thị "MB" cho RAM và kích thước tệp.
Gigabyte (GB)
Thập phân: 1 GB = 1.000.000.000 byte (\(1000^3\)). Con số được in trên ổ cứng và SSD.
Gibibyte (GiB)
Nhị phân: 1 GiB = 1.073.741.824 byte (\(2^{30}\)). Lý do tại sao một ổ đĩa "1 TB" hiển thị khoảng 931 GiB trong trình quản lý tệp của bạn.
Cơ số nhị phân (1024)
Một hệ thống đếm dựa trên lũy thừa của 2, trong đó mỗi bước nhân lên nhân 1.024. Được chính thức hóa bởi IEC với các tiền tố bi-, kibi-, mebi-, gibi-, tebi- (KiB, MiB, GiB, TiB).
Cơ số thập phân (1000)
Một hệ thống đếm dựa trên lũy thừa của 10, trong đó mỗi bước nhân lên nhân 1.000. Điều này phù hợp với các tiền tố SI kilo-, mega-, giga-, tera- (KB, MB, GB, TB).

Tiêu chuẩn IEC 80000-13 đã giới thiệu các tiền tố nhị phân (KiB, MiB, v.v.) dành riêng để kết thúc sự nhầm lẫn lâu dài giữa hai hệ thống. Trong thực tế, các nhà sản xuất lưu trữ và tốc độ mạng sử dụng các đơn vị thập phân, trong khi RAM và nhiều hệ điều hành báo cáo dung lượng theo các đơn vị nhị phân.

Câu hỏi thường gặp

Vì sao ổ cứng của tôi hiển thị ít GB hơn so với quảng cáo? Nhà sản xuất tính theo hệ thập phân (\(1 \text{ GB} = 1{.}000{.}000{.}000\) byte), trong khi hệ điều hành tính theo hệ nhị phân (\(1 \text{ GB} = 1{.}073{.}741{.}824\) byte), nên cùng một ổ cứng lại trông nhỏ hơn khi hiển thị trên màn hình.

MB và MiB khác nhau ở điểm nào? Một mebibyte (MiB) chính xác bằng \(1{.}048{.}576\) byte (nhị phân). Còn một megabyte (MB) về mặt kỹ thuật bằng \(1{.}000{.}000\) byte (thập phân), dù trong thực tế "MB" thường được dùng một cách thoải mái để chỉ MiB.

Nên chọn cơ số nào? Hãy dùng 1024 cho kích thước tệp và dung lượng RAM, còn dùng 1000 cho dung lượng thiết bị lưu trữ và tốc độ truyền dữ liệu.

Cập nhật lần cuối: