Kết nối qua MCP →

Nhập phép tính

Công thức

Quảng cáo

Kết quả

Trọng lượng carat
5
carat (ct)
Trọng lượng tính bằng gram 1 g
Trọng lượng tính bằng miligam 1.000 mg
Kết quả quy đổi 1 carat = 0,2 gram

Công Cụ Tính Trọng Lượng Carat Là Gì?

Carat là đơn vị tiêu chuẩn dùng để đo khối lượng của đá quý và kim cương. Một carat hệ mét bằng đúng 0,2 gram (tức 200 miligam). Công cụ này giúp bạn quy đổi nhanh theo cả hai chiều — từ gram sang carat và từ carat trở lại gram — để bạn có thể mô tả trọng lượng của viên đá bằng đơn vị mình cần.

Cách Sử Dụng

Hãy chọn chiều quy đổi (Gram → Carat hoặc Carat → Gram), nhập giá trị cần chuyển, và công cụ sẽ trả về trọng lượng tương ứng kèm theo giá trị tính bằng gram và miligam. Công cụ áp dụng cho mọi số dương, từ những viên kim cương tấm li ti cho đến các viên đá quý cỡ lớn.

Giải Thích Công Thức

Vì một carat được định nghĩa bằng 0,2 gram, nên đây chỉ là một phép quy đổi theo tỷ lệ đơn giản:

$$\text{Carat} = \frac{\text{Gram}}{0.2}$$ và $$\text{Gram} = \text{Carat} \times 0.2$$ Tương đương, 1 gram = 5 carat, và 1 carat = 200 miligam. Carat hệ mét đã trở thành tiêu chuẩn quốc tế từ đầu thế kỷ 20, thay thế cho những định nghĩa cũ mang tính vùng miền.

Sơ đồ cho thấy 1 carat bằng 0,2 gam bằng 200 miligam
Một carat hệ mét bằng 0,2 gam hay 200 miligam.

Ví Dụ Minh Họa

Giả sử một viên kim cương nặng 0,4 gram. Lấy \(0.4 \div 0.2 = 2\) carat. Theo chiều ngược lại, một viên đá nặng 1,5 carat sẽ có khối lượng \(1.5 \times 0.2 = 0.3\) gram, tức 300 miligam.

Câu Hỏi Thường Gặp

Carat có giống với karat không? Không. Carat (ct) đo trọng lượng đá quý, còn karat (k) đo độ tinh khiết của vàng. Hai từ này nghe na ná nhau nhưng hoàn toàn không liên quan.

Một carat bằng bao nhiêu miligam? Đúng 200 miligam, vì \(1\ \text{carat} = 0.2\ \text{gram}\).

Carat đo kích thước hay trọng lượng? Carat đo trọng lượng chứ không đo kích thước thực tế. Hai viên đá có cùng số carat vẫn có thể trông khác nhau về kích cỡ tùy theo mật độ và kiểu cắt giác.

Cập nhật lần cuối: