Máy tính khối lượng riêng chất lỏng là gì?
Khối lượng riêng là một đại lượng vật lý cơ bản cho biết một đơn vị thể tích của một chất chứa bao nhiêu khối lượng. Công cụ này tính khối lượng riêng của chất lỏng (hoặc bất kỳ vật liệu nào) dựa trên công thức kinh điển \(\rho = m / V\), trong đó \(\rho\) (đọc là "rô") là khối lượng riêng, \(m\) là khối lượng và \(V\) là thể tích. Kết quả được hiển thị theo đơn vị SI là kilôgam trên mét khối (kg/m³), đồng thời quy đổi sang gam trên xăngtimét khối (g/cm³) — đơn vị thường gặp nhất trong các bảng tra cứu hóa học.
Cách sử dụng
Nhập khối lượng của mẫu chất lỏng theo kilôgam và thể tích theo mét khối, sau đó đọc giá trị khối lượng riêng. Nếu bạn đo bằng đơn vị khác, hãy quy đổi trước: 1 lít = 0,001 m³ và 1 gam = 0,001 kg. Công cụ đã được thiết kế để tránh phép chia cho 0, nên nếu thể tích bằng 0 thì kết quả trả về sẽ là 0.
Giải thích công thức
Công thức định nghĩa là $$\rho = \frac{\text{Mass (kg)}}{\text{Volume (m}^3\text{)}}$$ Khối lượng riêng tỉ lệ thuận với khối lượng và tỉ lệ nghịch với thể tích — nếu nén cùng một khối lượng vào thể tích nhỏ hơn thì khối lượng riêng sẽ tăng. Để quy đổi kết quả SI sang g/cm³, bạn chia cho 1000, vì 1 kg/m³ tương đương 0,001 g/cm³.
Ví dụ minh họa
Giả sử bạn có 1000 kg nước chiếm đúng 1 m³. Khi đó $$\rho = 1000 / 1 = 1000 \text{ kg/m}^3$$ tương đương 1 g/cm³ — đây chính là khối lượng riêng quen thuộc của nước ngọt. Một mẫu dầu nặng 800 kg lấp đầy 1 m³ sẽ cho 800 kg/m³ (0,8 g/cm³), điều này lý giải vì sao dầu lại nổi lên trên mặt nước.
Câu hỏi thường gặp
Khối lượng riêng của nước là bao nhiêu? Nước tinh khiết ở 4 °C có khối lượng riêng khoảng 1000 kg/m³ (1 g/cm³).
Vì sao khối lượng riêng lại quan trọng? Nó giúp dự đoán lực đẩy nổi (lực Ác-si-mét), nhận biết vật liệu, đồng thời được dùng để tính lưu lượng khối lượng và nồng độ.
Tôi có thể dùng công cụ này cho chất rắn và chất khí không? Có — công thức \(\rho = m / V\) áp dụng cho mọi chất, tuy nhiên chất khí có khối lượng riêng rất nhỏ nên cần chú ý dùng đơn vị nhất quán.