Kết nối qua MCP →

Nhập phép tính

Công thức

Quảng cáo

Kết quả

< style> .main-result { background:#e3f2fd; border:2px solid #2196F3; border-radius:6px; padding:1.5rem; margin-bottom:1rem; text-align:center; } .main-result-label { font-size:1.1rem; color:#1565C0; margin-bottom:0.5rem; } .main-result-value { font-size:2.4rem; font-weight:800; color:#0D47A1; line-height:1.1; } .main-result-unit { font-size:1rem; color:#1976D2; margin-top:0.25rem; } .result-table { width:100%; border-collapse:collapse; margin-top:1rem; } .result-table th, .result-table td { padding:0.5rem 0.6rem; text-align:left; border-bottom:1px solid #ddd; font-size:0.95rem; } .result-table th { background:#f5f5f5; font-weight:600; }
Gia tốc sau khi chuyển đổi
39,2266
theo đơn vị đích đã chọn
Tương đương theo m/s² 39,2266 m/s²

Công cụ chuyển đổi đơn vị gia tốc là gì?

Đây là công cụ giúp bạn đổi một giá trị gia tốc từ đơn vị này sang đơn vị khác. Công cụ hỗ trợ các đơn vị gia tốc phổ biến nhất: gia tốc trọng trường chuẩn (g), mét trên giây bình phương (m/s²), feet trên giây bình phương (ft/s²), centimét trên giây bình phương (cm/s², còn gọi là Gal) và inch trên giây bình phương (in/s²). Công cụ áp dụng được ở mọi nơi vì các quy luật vật lý là như nhau trên toàn thế giới.

Cách sử dụng

Nhập giá trị bạn muốn chuyển đổi, chọn đơn vị bạn muốn đổi từ, rồi chọn đơn vị bạn muốn đổi sang. Công cụ sẽ tính ngay kết quả đã chuyển đổi, đồng thời hiển thị giá trị tương đương theo m/s² để bạn tham khảo.

Giải thích công thức

Mỗi đơn vị được lưu dưới dạng số m/s² mà nó đại diện. Ví dụ, 1 g = 9,80665 m/s² và 1 ft/s² = 0,3048 m/s². Để chuyển đổi, trước tiên ta quy giá trị nhập về đơn vị SI cơ bản, sau đó chia cho hệ số của đơn vị đích:

$$a_{out} = a_{in} \times \frac{f_{in}}{f_{out}}$$

trong đó \(f_{in}\)\(f_{out}\) lần lượt là giá trị m/s² của một đơn vị nguồn và một đơn vị đích.

Biểu đồ cột so sánh các đơn vị gia tốc theo 1 g
Kích thước tương đối của các đơn vị gia tốc phổ biến, đều quy về trọng lực tiêu chuẩn (1 g).

Ví dụ minh họa

Đổi 9,80665 m/s² sang g. Ở đây \(f_{in} = 1\) (m/s²) và \(f_{out} = 9{,}80665\) (g). Vậy $$a_{out} = 9{,}80665 \times \frac{1}{9{,}80665} = 1 \text{ g}$$ — đúng bằng một đơn vị gia tốc trọng trường chuẩn, như mong đợi.

Dòng chuyển đổi từ gia tốc đầu vào qua tỉ lệ hệ số đến kết quả
Mỗi phép chuyển đổi nhân giá trị đầu vào với tỉ lệ giữa các hệ số đơn vị.

Các Giá Trị Gia Tốc Điển Hình

Gia tốc được biểu thị một cách trực quan nhất bằng bội số của trọng lực tiêu chuẩn, trong đó \(1\ \text{g} = 9.80665\ \text{m/s}^2\). Bảng dưới đây liệt kê các gia tốc phổ biến trong thế giới thực tính bằng cả g và m/s² để bạn có thể so sánh các tình huống hàng ngày và cực đoan. Để chuyển đổi bất kỳ giá trị nào từ g sang m/s², hãy nhân với 9.80665 — chẳng hạn, vòng lặp tàu lượn với gia tốc 4 g bằng 39.2266 m/s².

Tình huống Gia tốc (g) Gia tốc (m/s²)
Rơi tự do (trọng lực Trái Đất) 1 g 9.81
Trọng lực trên Mặt Trăng ~0.165 g ~1.62
Cất cánh máy bay thương mại ~0.3 g ~2.94
Phanh gấp xe hành khách ~0.8 g ~7.85
Tàu lượn (đỉnh) ~4 g ~39.23
Cơ động máy bay chiến đấu ~9 g ~88.26

Lưu ý rằng các lực g cảm thụ trên tàu lượn hoặc trong máy bay chiến đấu là những giá trị bền vững hoặc tạm thời có thể vượt quá tạm thời các con số điển hình này. Các giá trị được làm tròn và đại diện cho các tham chiếu độ lớn thứ tự chứ không phải các hằng số cố định.

Câu hỏi thường gặp

1 g bằng bao nhiêu m/s²? Theo định nghĩa, gia tốc trọng trường chuẩn g bằng 9,80665 m/s².

Gal là gì? Gal (galileo) là một đơn vị trong hệ CGS, bằng 1 cm/s² = 0,01 m/s², thường dùng trong trọng lực kế và địa chấn học.

Làm sao đổi ft/s² sang m/s²? Nhân với 0,3048, vì một foot bằng 0,3048 mét.

Cập nhật lần cuối: