Kết nối qua MCP →

Nhập phép tính

Công thức

Quảng cáo

Kết quả

Lực sau khi chuyển đổi
22,480894
lbf
Giá trị nhập 100 N
Tính theo Newton 100 N
Kết quả 22,480894 lbf

Công cụ chuyển đổi đơn vị lực là gì?

Công cụ này giúp bạn đổi một giá trị lực từ đơn vị này sang đơn vị khác. Lực được đo bằng nhiều hệ đơn vị khác nhau: đơn vị chuẩn trong hệ SI là newton (N), trong khi kỹ thuật và đời sống hằng ngày còn dùng đến pound-force (lbf), kilogram-force (kgf), dyne của hệ CGS, ounce-force (ozf) và poundal (pdl). Công cụ này xử lý được tất cả các đơn vị trên bằng một phương pháp quy đổi qua đơn vị gốc thống nhất, cho kết quả chính xác và nhất quán.

Cách sử dụng

Hãy nhập giá trị số cần chuyển đổi, chọn đơn vị bạn muốn đổi từ, rồi chọn đơn vị bạn muốn nhận kết quả sang. Kết quả, cùng với giá trị tương đương tính bằng newton, sẽ hiển thị ngay lập tức.

Giải thích công thức

Mọi phép chuyển đổi đều lấy newton làm đơn vị gốc chung. Đầu tiên, giá trị nhập vào được quy về newton bằng cách nhân với hệ số của đơn vị nguồn (tức số newton tương ứng với một đơn vị đó). Sau đó, kết quả được chia cho hệ số của đơn vị đích:

$$\text{giá\_trị\_newton} = \text{giá\_trị\_nguồn} \times \text{hệ\_số\_nguồn}$$$$\text{giá\_trị\_đích} = \dfrac{\text{giá\_trị\_newton}}{\text{hệ\_số\_đích}}$$

Các hệ số chính được sử dụng: \(1\ \text{kN} = 1000\ \text{N}\), \(1\ \text{dyn} = 0{,}00001\ \text{N}\), \(1\ \text{lbf} = 4{,}4482216152605\ \text{N}\), \(1\ \text{kgf} = 9{,}80665\ \text{N}\), \(1\ \text{ozf} = 0{,}27801385095378\ \text{N}\), \(1\ \text{pdl} = 0{,}138254954376\ \text{N}\).

Sơ đồ thể hiện cách quy đổi đơn vị lực thông qua một đơn vị cơ sở chung là newton
Mỗi đơn vị lực được quy đổi sang newton qua một hệ số, rồi từ newton quy đổi sang đơn vị đích.

Ví dụ minh họa

Chuyển đổi 100 N sang pound-force. Vì giá trị nhập vào đã ở đơn vị newton nên giá_trị_newton = 100. Chia cho hệ số lbf:

$$\frac{100}{4{,}4482216152605} \approx 22{,}4809\ \text{lbf}$$
So sánh kích thước tương đối của một newton, một pound-lực và một kilôgam-lực
Độ lớn tương đối của một newton, một pound-lực và một kilôgam-lực.

Câu hỏi thường gặp

Kgf có phải là kilogram không? Không. Kilogram là đơn vị khối lượng; còn kilogram-force là trọng lượng của 1 kg dưới gia tốc trọng trường tiêu chuẩn (\(9{,}80665\ \text{m/s}^2\)), tương đương khoảng \(9{,}81\ \text{N}\).

Poundal là gì? Poundal là lực làm cho 1 pound khối lượng có gia tốc 1 ft/s², xấp xỉ \(0{,}1383\ \text{N}\) — thuộc hệ foot-pound-second cũ.

Kết quả chính xác đến mức nào? Các phép quy đổi sử dụng những hệ số chính xác được quốc tế công nhận, nên kết quả đạt độ chính xác đến nhiều chữ số có nghĩa.

Cập nhật lần cuối: