Kết nối qua MCP →

Nhập phép tính

Công thức

Quảng cáo

Kết quả

Diện tích hình bình hành
40
đơn vị vuông
Cạnh đáy (b) 8
Chiều cao (h) 5
Công thức A = b × h

Diện tích hình bình hành là gì?

Hình bình hành là một tứ giác có hai cặp cạnh đối song song với nhau. Diện tích của nó cho biết bề mặt mà hình chiếm bao nhiêu, được tính bằng cách lấy độ dài một cạnh (cạnh đáy) nhân với khoảng cách vuông góc đến cạnh đối diện (chiều cao). Công cụ này dùng được với mọi đơn vị — xăng-ti-mét, mét, inch hay foot — miễn là cạnh đáy và chiều cao cùng một đơn vị.

Hình bình hành có đáy b và chiều cao vuông góc h được đánh dấu
Đáy (b) và chiều cao vuông góc (h) dùng trong công thức tính diện tích.

Cách sử dụng máy tính này

Nhập độ dài cạnh đáy (b) và chiều cao vuông góc (h) của hình bình hành, kết quả diện tích sẽ hiện ra ngay lập tức. Lưu ý chiều cao phải được đo theo phương vuông góc với cạnh đáy, chứ không phải đo dọc theo cạnh xiên. Kết quả được biểu thị bằng đơn vị bình phương tương ứng với đơn vị bạn đã nhập.

Giải thích công thức

Diện tích hình bình hành được tính theo công thức:

$$A = b \times h$$

trong đó b là cạnh đáy và h là chiều cao vuông góc. Mặc dù hình bình hành bị nghiêng, diện tích của nó vẫn bằng diện tích của một hình chữ nhật có cùng cạnh đáy và chiều cao — bạn có thể hình dung việc cắt phần tam giác nhô ra rồi ghép sang phía bên kia để tạo thành một hình chữ nhật.

Hình bình hành được sắp xếp lại thành hình chữ nhật có cùng đáy và chiều cao
Cắt và dịch chuyển một tam giác biến hình bình hành thành hình chữ nhật có diện tích b nhân h.

Ví dụ minh họa

Giả sử một hình bình hành có cạnh đáy 10 cm và chiều cao vuông góc 5 cm. Khi đó:

$$A = 10 \times 5 = 50 \text{ cm}^2$$

Vậy hình bình hành này có diện tích 50 xăng-ti-mét vuông.

Cách Tính Diện Tích Hình Bình Hành Bằng Tay

Diện tích của bất kỳ hình bình hành nào được tìm thấy bằng công thức đơn giản \(A = b \times h\), trong đó \(b\) là độ dài của cạnh đáy và \(h\) là chiều cao vuông góc được đo ở góc vuông so với cạnh đáy đó. Làm theo các bước sau để có được kết quả chính xác.

  1. Xác định cạnh đáy (b). Chọn bất kỳ một cạnh nào của hình bình hành làm cạnh đáy. Thường cạnh dưới cùng được sử dụng, nhưng bất kỳ cạnh nào cũng hoạt động miễn là bạn ghép nó với chiều cao vuông góc tương ứng.
  2. Đo chiều cao vuông góc (h), không phải cạnh xiên. Chiều cao là khoảng cách đường thẳng giữa cạnh đáy và cạnh song song đối diện, được đo ở \(90^\circ\) so với cạnh đáy. Đừng sử dụng độ dài của cạnh xiên — giá trị đó dài hơn chiều cao thực và sẽ làm quá cao diện tích.
  3. Đảm bảo các đơn vị khớp nhau. Cả cạnh đáy và chiều cao phải ở cùng một đơn vị (ví dụ, cả hai tính bằng xentimet hoặc cả hai tính bằng inch). Nếu một cái được cho bằng xentimet và cái kia bằng mét, hãy chuyển đổi một trong hai trước để các đơn vị phù hợp.
  4. Nhân cạnh đáy với chiều cao. Áp dụng công thức \(A = b \times h\). Ví dụ, với cạnh đáy \(b = 8\text{ cm}\) và chiều cao vuông góc \(h = 5\text{ cm}\): $$A = 8 \times 5 = \href{}{}$$ cho diện tích 40 xentimet vuông.
  5. Ghi nhãn đáp án theo đơn vị bình phương. Diện tích luôn được biểu thị bằng đơn vị bình phương — \(\text{cm}^2\), \(\text{in}^2\), \(\text{m}^2\), v.v. — bởi vì nó đo một vùng hai chiều. Luôn bao gồm đơn vị với số cuối cùng của bạn.

Lưu ý rằng hình chữ nhật chỉ là một hình bình hành đặc biệt mà chiều cao của nó bằng một trong các cạnh của nó, vì vậy logic tương tự cho \(A = l \times w\) cho hình chữ nhật.

Câu hỏi thường gặp

Chiều cao có phải là độ dài cạnh xiên không? Không. Chiều cao phải được đo vuông góc với cạnh đáy, không phải đo dọc theo cạnh nghiêng. Nếu dùng cạnh xiên, bạn sẽ tính ra diện tích lớn hơn thực tế.

Công thức này có áp dụng cho hình chữ nhật và hình vuông không? Có — hình chữ nhật là một trường hợp đặc biệt của hình bình hành với các góc vuông, nên công thức \(A = b \times h\) vẫn áp dụng trực tiếp.

Tôi nên dùng đơn vị nào? Đơn vị nào cũng được, nhưng cạnh đáy và chiều cao phải cùng đơn vị. Diện tích sẽ được tính theo đơn vị bình phương tương ứng (ví dụ: m → m²).

Cập nhật lần cuối: