Kết nối qua MCP →

Nhập phép tính

Công thức

Quảng cáo

Kết quả

Tổng diện tích vải cần dùng
3.600
cm² (≈ 0,36 m²)
Bộ phận Diện tích (cm²)
Mảnh mặt trước + mặt sau 2.400
Hai mảnh hông túi 800
Mảnh đáy túi 300
Phần chừa đường may 100

Công cụ tính vải may túi là gì?

Công cụ này giúp bạn ước tính lượng vải cần dùng để may một chiếc túi đáy hộp hoặc túi tote đơn giản. Chỉ cần nhập chiều rộng, chiều cao và chiều sâu của túi thành phẩm — cộng thêm phần chừa đường may — công cụ sẽ tính tổng diện tích bề mặt của tất cả các mảnh vải, giúp bạn mua đủ lượng vải trước khi bắt tay vào cắt.

Cách sử dụng

Đo chiếc túi thành phẩm mà bạn muốn may rồi nhập chiều rộng (mặt trước), chiều caochiều sâu (độ dày phần hông túi) theo đơn vị centimét. Thêm giá trị chừa đường may tính bằng centimét vuông để bù cho các đường may, đường lai và miệng túi. Công cụ sẽ trả về tổng diện tích vải theo cm² và quy đổi sang m² để bạn dễ đặt mua.

Giải thích công thức

Một chiếc túi đáy hộp được ghép từ mảnh mặt trước và mặt sau (mỗi mảnh là rộng × cao), hai mảnh hông túi (mỗi mảnh là sâu × cao) và một mảnh đáy túi (rộng × sâu):

$$A = 2\left(\text{rộng} \times \text{cao}\right) + 2\left(\text{sâu} \times \text{cao}\right) + \text{rộng} \times \text{sâu} + \text{chừa may}$$

Mặt trước và mặt sau có cùng kích thước nên được nhân đôi; hai mảnh hông cũng vậy. Phần chừa đường may là khoản cộng thêm cố định mà bạn tự chọn tùy theo rập và cách hoàn thiện.

Bố trí mảnh vải phẳng cho túi tote gồm mặt trước, mặt sau, hai bên, đáy và phần chừa đường may
Phần vải trải phẳng: hai mảnh chiều rộng, hai mảnh chiều sâu, một mảnh đáy và phần chừa đường may.
Sơ đồ túi đáy hộp thể hiện chiều rộng, chiều cao và chiều sâu
Ba kích thước chính của túi: chiều rộng (\(w\)), chiều cao (\(h\)) và chiều sâu (\(d\)).

Ví dụ minh họa

Với một chiếc túi rộng 30 cm, cao 40 cm, sâu 10 cm và chừa đường may 100 cm²: mặt trước + sau = \(2\times(30\times40)=2400\), hai mảnh hông = \(2\times(10\times40)=800\), đáy = \(30\times10=300\), cộng thêm 100 chừa may. Tổng = $$2400 + 800 + 300 + 100 = 3600 \text{ cm}^2$$ tương đương 0,36 m².

Mẹo May Vá & Mua Hàng Thực Tế

  1. Cộng thêm 10–15% để tính phần cắt bỏ và khớp mẫu. Cắt những tấm hình chữ nhật từ cuộn vải luôn để lại những mảnh vụn, và sắp xếp các sọc, ca rô hoặc hoa văn lớn sẽ dùng nhiều hơn. Đối với vỏ túi vừa có diện tích 0.498 m², bộ đệm 15% có nghĩa là mua khoảng \(0.498 \times 1.15 \approx 0.57\ \text{m}^2\).
  2. Nhân đôi diện tích cho lớp lót. Túi có lót đầy đủ cần vải ngoài cộng thêm một diện tích bằng nhau cho vải lót. Nếu bạn cũng thêm vải cứng để tạo độ cứng, hãy tính diện tích đó nữa.
  3. Làm tròn chiều dài vải đến 0.1 m tiếp theo. Vải được bán theo chiều dài từ cuộn có chiều rộng cố định, vì vậy luôn làm tròn lên — mua 0.6 m thay vì chính xác 0.57 m sẽ tạo ra một lề an toàn nhỏ cho các sai sót.
  4. Lưu ý các mẫu có hướng và mẫu một chiều. Nếu mẫu chỉ trông đúng một hướng (ví dụ: chữ, động vật, cọ lông trên nhung/nhung sợi), tất cả các tấm phải được cắt cùng một hướng, điều này có thể tăng lượng sử dụng vải thêm 20% hoặc hơn.
  5. Kiểm tra chiều rộng sử dụng được trước khi đặt hàng. Vải quilting thường rộng khoảng 110 cm, vải trang trí nội thất và vải canvas khoảng 140–150 cm. Hãy chắc chắn rằng tấm đơn lớn nhất của bạn vừa trong chiều rộng sử dụng được (sau khi cắt mép thô) trước khi chuyển đổi diện tích thành chiều dài chạy.

Đây là hướng dẫn may vá chung, không phải báo giá vật liệu được đảm bảo. Luôn kiểm tra bố cục của bạn trên chiều rộng vải thực tế trước khi cắt.

Chuyển Đổi Diện Tích & Chiều Dài Vải

Để chuyển đổi diện tích của máy tính thành chiều dài để mua, trước tiên hãy chuyển đổi cm² thành m², sau đó chia cho chiều rộng sử dụng được của cuộn tính bằng mét:

$$\text{Diện tích tính bằng m}^2 = \frac{\text{Diện tích tính bằng cm}^2}{10000} \qquad \text{Chiều dài (m)} = \frac{\text{Diện tích tính bằng m}^2}{\text{Chiều rộng sử dụng được (m)}}$$

Ví dụ, túi tạp hóa lớn có 7330 cm² là \(7330 \div 10000 = 0.733\ \text{m}^2\). Trên cuộn 140 cm là \(0.733 \div 1.40 \approx 0.53\) m, làm tròn lên 0.6 m.

Diện tích (m²) Chiều dài trên cuộn 110 cm Chiều dài trên cuộn 140 cm Chiều dài trên cuộn 150 cm
0.25 0.23 m 0.18 m 0.17 m
0.50 0.45 m 0.36 m 0.33 m
0.75 0.68 m 0.54 m 0.50 m
1.00 0.91 m 0.71 m 0.67 m

Những chiều dài này giả định rằng mỗi tấm vừa trong chiều rộng sử dụng được; những tấm đơn dài có thể buộc một vết cắt dài hơn. Tham chiếu yard/mét để đặt hàng:

Chiều dài Tương đương
1 mét ≈ 1.094 yard
1 yard 0.9144 mét (91.44 cm)
0.5 mét 50 cm ≈ 0.547 yard
0.5 yard ≈ 45.72 cm

Nếu cửa hàng của bạn bán theo diện tích hoặc bạn đang so sánh những mảnh vụn, bạn cũng có thể chuyển đổi giữa mét vuông và foot vuông hoặc yard vuông bằng cách sử dụng các bộ chuyển đổi liên quan — ví dụ như 0.733 m² là khoảng 7.89 ft².

Câu hỏi thường gặp

Kết quả này có bao gồm lớp lót không? Không. Hãy nhân đôi kết quả nếu bạn muốn may túi có lót đầy đủ.

Nên chừa đường may bao nhiêu? Một mức khởi điểm hợp lý là khoảng 1–1,5 cm cho mỗi mép may; nhiều người may thường cộng thêm tổng cộng 80–150 cm² cho một chiếc túi cỡ trung.

Làm sao quy đổi sang chiều dài vải? Hãy chia diện tích (m²) cho khổ vải hữu dụng để ước tính số mét vải cần mua.

Cập nhật lần cuối: