Kết nối qua MCP →

Nhập phép tính

Công thức

Quảng cáo

Kết quả

Độ Đắng Ước Tính
45
IBU (Đơn Vị Đắng Quốc Tế)
Axit alpha 12 %
Khối lượng hoa bia 30 g
Hiệu suất chiết 25 %
Thể tích mẻ 20 L

Công cụ tính IBU cho bia là gì?

IBU là viết tắt của International Bitterness Units (Đơn vị Đắng Quốc tế) — thước đo tiêu chuẩn cho độ đắng cảm nhận được trong bia do hoa bia (hops) mang lại. Công cụ này ước tính chỉ số IBU của một mẻ bia dựa trên bốn thông số: phần trăm axit alpha của hoa bia, khối lượng hoa bia cho vào, hiệu suất chiết ước tính (lượng axit alpha được đồng phân hóa và hòa vào bia), cùng tổng thể tích mẻ. Đây là một công cụ nấu bia mang tính phổ quát, hữu ích cho cả người nấu bia tại nhà lẫn nhà sản xuất chuyên nghiệp.

Thang đo thể hiện mức độ đắng IBU tăng dần theo từng dòng bia
Khoảng IBU điển hình tăng dần từ lager nhẹ đến IPA đậm hoa bia.

Cách sử dụng

Nhập phần trăm axit alpha được in trên bao bì hoa bia, khối lượng hoa bia tính bằng gram, phần trăm hiệu suất chiết ước tính (thường dao động 5–30% tùy thời gian đun sôi và tỷ trọng dịch nha), và thể tích mẻ cuối cùng tính bằng lít. Công cụ sẽ trả về chỉ số IBU ước tính ngay lập tức.

Giải thích công thức

Độ đắng được tính theo công thức

$$\text{IBU} = \frac{\dfrac{\text{alpha}}{100} \times \text{khối\_lượng\_g} \times \dfrac{\text{hiệu\_suất}}{100} \times 1000}{\text{thể\_tích\_L}}$$

Hệ số 1000 dùng để quy đổi từ gram axit alpha sang miligam iso-alpha axit trên mỗi lít — đây chính là định nghĩa của một đơn vị IBU. Hoa bia có hàm lượng alpha cao hơn, lượng cho vào nhiều hơn, thời gian đun lâu hơn (hiệu suất chiết cao hơn) và mẻ bia nhỏ hơn đều làm tăng chỉ số IBU.

Quảng cáo
Sơ đồ thể hiện cách axit alpha của hoa bia, khối lượng, hiệu suất và thể tích kết hợp thành IBU
Công thức IBU liên hệ axit alpha của hoa bia, khối lượng và hiệu suất với thể tích mẻ ủ.

Ví dụ minh họa

Giả sử bạn cho 30 g hoa bia có 12% axit alpha với hiệu suất chiết 25% vào một mẻ 20 L.

$$\text{IBU} = \frac{0{,}12 \times 30 \times 0{,}25 \times 1000}{20} = \frac{900}{20} = 45\ \text{IBU}$$

— một loại pale ale có độ đắng khá rõ rệt.

Sử dụng Hoa Bia Theo Thời gian Nấu và Độ Gravity

Sử dụng hoa bia là tỷ lệ của các axit alpha được chuyển hóa thành axit iso-alpha hòa tan tạo ra độ đắng. Nó tăng theo thời gian nấu và giảm khi độ gravity của wort tăng (một wort đậc đạc hơn sẽ ức chế sự chuyển hóa). Các giá trị dưới đây tuân theo mô hình Tinseth được sử dụng rộng rãi, được biểu thị dưới dạng phần trăm để cắm trực tiếp vào công thức IBU.

Thời gian nấu (phút) OG 1.030 OG 1.040 OG 1.050 OG 1.060 OG 1.070 OG 1.080 OG 1.090
0 0.0% 0.0% 0.0% 0.0% 0.0% 0.0% 0.0%
10 9.7% 8.9% 8.1% 7.3% 6.7% 6.1% 5.5%
20 16.6% 15.1% 13.7% 12.5% 11.3% 10.3% 9.4%
30 21.5% 19.6% 17.8% 16.2% 14.7% 13.3% 12.1%
45 25.6% 23.3% 21.1% 19.2% 17.5% 15.9% 14.4%
60 27.6% 25.1% 22.8% 20.7% 18.8% 17.1% 15.5%
90 29.0% 26.4% 24.0% 21.8% 19.8% 18.0% 16.4%

Sử dụng Tinseth được tính toán dưới dạng \( U = f_G \times f_T \), trong đó hệ số gravity \( f_G = 1.65 \times 0.000125^{(G-1)} \) và hệ số thời gian \( f_T = \dfrac{1 - e^{-0.04t}}{4.15} \), với \(G\) là gravity nấu và \(t\) là thời gian nấu tính bằng phút. Sử dụng OG gần nhất với gravity nấu của bạn, sau đó đọc giá trị sử dụng cho thời gian nấu của việc thêm hoa bia của bạn.

Quảng cáo

Các Dải IBU Điển hình Theo Loại Bia

IBU đo độ đắng tính bằng miligram axit iso-alpha trên mỗi lít. Tuy nhiên, độ đắng cảm nhận cũng phụ thuộc vào ngọt của malt và thân hình — một stout 60 IBU có thể vị mịn hơn một pale ale 40 IBU vì malt dư lượng cân bằng độ đắng. Các dải dưới đây phản ánh các hướng dẫn phong cách được trích dẫn thường xuyên.

Loại bia Dải IBU điển hình Đặc điểm
Bia lager nhẹ 8–18 Rất thấp, độ đắng sạch
Pilsner 25–45 Giòn, độ hoa bia đáng chú ý
Pale ale 30–50 Vừa phải đến chắc chắn
Amber ale 20–40 Cân bằng malt
Porter 18–35 Cân bằng nướu, kiềm chế
Stout 25–60 Thay đổi; cao hơn với phong cách khô/đế chế
IPA (Mỹ) 40–70 Độ đắng quyết liệt
Double / Imperial IPA 60–100+ Cường độ cao, cột mạnh malt
Barleywine 35–100 Rộng; từ tập trung vào malt đến hoa bia

Vì vị giác con người bão hòa, các giá trị IBU cao hơn khoảng 80–100 rất khó để phân biệt — vượt quá điểm đó, những con số lớn hơn cho thấy ý định công thức nhiều hơn là sự khác biệt vị cảm có thể đo lường được.

Câu hỏi thường gặp

Nên dùng mức hiệu suất chiết bao nhiêu? Một mẻ đun sôi 60 phút với tỷ trọng dịch nha thông thường thường đạt khoảng 20–30%. Thời gian đun ngắn hơn và dịch nha có tỷ trọng cao hơn sẽ làm giảm hiệu suất chiết.

Khoảng IBU nào là bình thường? Bia lager thường ở mức 8–25 IBU, pale ale 30–45, còn IPA 40–100+.

Công cụ này có dùng được với đơn vị ounce và gallon không? Phiên bản này dùng gram và lít; bạn hãy quy đổi giá trị trước (1 oz ≈ 28,35 g, 1 gallon ≈ 3,785 L).

Cập nhật lần cuối: