Kết nối qua MCP →

Nhập phép tính

Công thức

Show calculation steps (2)
  1. Square Yards

    Square Yards: Máy Tính Thảm Trải Sàn

    Total area converted from square feet to square yards (9 sq ft per sq yd)

  2. Total Cost

    Total Cost: Máy Tính Thảm Trải Sàn

    Total area multiplied by the carpet price per square foot

Quảng cáo

Kết quả

Lượng thảm cần (đã tính hao hụt)
132
feet vuông
Diện tích sàn cơ bản 120 sq ft
Lượng thảm cần (yard vuông) 14,67 sq yd
Tổng chi phí ước tính 0

Máy Tính Thảm Trải Sàn là gì?

Máy Tính Thảm Trải Sàn giúp bạn ước tính lượng thảm cần dùng để phủ kín một căn phòng. Bạn chỉ cần nhập chiều dài và chiều rộng của phòng (theo đơn vị feet), chọn tỷ lệ hao hụt, công cụ sẽ cho ra tổng diện tích thảm cần thiết theo cả feet vuông lẫn yard vuông. Nếu bạn nhập thêm giá thảm trên mỗi feet vuông, công cụ còn ước tính luôn tổng chi phí vật liệu. Lưu ý: công cụ dùng đơn vị feet và yard vuông theo chuẩn Mỹ — nếu bạn quen với mét vuông (m²) thì cần quy đổi tương ứng (1 feet vuông ≈ 0,0929 m²).

Cách sử dụng

Hãy đo phòng tại điểm dài nhất và rộng nhất, rồi nhập cả hai giá trị theo feet. Tiếp theo, thêm tỷ lệ hao hụt — phần lớn thợ lắp đặt khuyên nên để 5–10% với phòng vuông vắn, và lên tới 20% với phòng có nhiều góc cạnh, tủ âm tường, hoặc thảm có họa tiết cần ghép cho khớp. Bạn cũng có thể nhập giá thảm trên mỗi feet vuông để có ngay con số dự trù ngân sách.

Công thức tính

Diện tích sàn cơ bản đơn giản là chiều dài × chiều rộng. Vì thảm phải được cắt, ghép mép và chỉnh sửa nên hiếm khi bạn dùng đúng bằng diện tích sàn, do đó ta nhân thêm hệ số hao hụt: diện tích × (1 + hao hụt% ÷ 100). Do thảm thường được niêm yết giá theo yard vuông, ta cũng chia số feet vuông cho 9 (mỗi yard vuông bằng 9 feet vuông).

$$A = L \times W \times \left(1 + \frac{P}{100}\right)$$ $$\text{where}\quad \left\{ \begin{aligned} L &= \text{Length (ft)} \\ W &= \text{Width (ft)} \\ P &= \text{Waste (\%)} \end{aligned} \right.$$ $$\text{Square Yards} = \frac{\text{Length} \times \text{Width} \times \left(1 + \frac{\text{Waste (\%)}}{100}\right)}{9}$$ $$\text{Total Cost} = \text{Length} \times \text{Width} \times \left(1 + \frac{\text{Waste (\%)}}{100}\right) \times \text{Price/ft}^2$$
Hình chữ nhật của căn phòng nhìn từ trên xuống thể hiện chiều dài L và chiều rộng W với viền nét đứt cho phần hao hụt
Diện tích thảm bằng chiều dài nhân chiều rộng, cộng thêm một chút phần trăm hao hụt.

Ví dụ minh họa

Với phòng 12 ft × 10 ft và mức hao hụt 10%: diện tích cơ bản = \(12 \times 10 = 120\) feet vuông. Sau khi cộng hao hụt = \(120 \times 1{,}10 = \mathbf{132}\) feet vuông, tương đương \(132 \div 9 \approx 14{,}67\) yard vuông. Nếu giá là 3,50 USD mỗi feet vuông thì chi phí ước tính là \(132 \times 3{,}50 = 462\) USD.

Sơ đồ thể hiện một hình vuông được chia thành chín hình vuông nhỏ để minh họa 9 feet vuông bằng 1 yard vuông
Chia số feet vuông cho chín để đổi sang yard vuông.

Câu hỏi thường gặp

Nên cộng thêm bao nhiêu phần hao hụt? Mức 10% phù hợp với hầu hết các phòng hình chữ nhật; hãy tăng lên nếu mặt bằng không vuông vắn hoặc thảm có họa tiết lặp lớn.

Tại sao lại tính theo yard vuông? Nhiều cuộn thảm và bảng giá được niêm yết theo yard vuông, nên việc quy đổi giúp bạn đặt hàng dễ dàng hơn.

Công cụ có tính cả lớp lót và bậc cầu thang không? Không — công cụ chỉ ước tính thảm trải sàn. Bạn cần tính riêng lớp lót và phần thảm cho bậc cầu thang.

Cập nhật lần cuối: