Kết nối qua MCP →

Nhập phép tính

Công thức

Quảng cáo

Kết quả

Đường kính lỗ khoan
9,2
mm
Đường kính bu lông danh nghĩa 8 mm
Dung sai lắp ghép 1,2 mm
Khe hở hướng kính (mỗi bên) 0,6 mm

Lỗ khoan bắt bu lông là gì?

Lỗ khoan bắt bu lông (clearance hole) là lỗ được khoan lớn hơn một chút so với thân bu lông hoặc vít, để chi tiết bắt qua tự do mà không cần ăn ren vào vật liệu. Chọn đúng đường kính là điều then chốt: nếu quá khít, bu lông sẽ bị kẹt hoặc khó canh chỉnh khi lắp ráp; nếu quá lỏng, mối ghép lại mất độ chính xác về vị trí. Công cụ này đưa ra đường kính lỗ khoan khuyến nghị dựa trên cỡ bu lông danh nghĩa và cấp lắp ghép bạn chọn.

Mặt cắt ngang của bu lông xuyên qua lỗ thông trên tấm với khe hở nhỏ ở mỗi bên
Lỗ thông lớn hơn bu lông một chút để bu lông đi qua dễ dàng.

Cách sử dụng

Nhập đường kính danh nghĩa của bu lông theo milimét — ví dụ nhập 8 cho bu lông M8. Chọn cấp lắp ghép: khít khi cần định vị chính xác, thường cho lắp ráp thông dụng, hoặc lỏng khi cần dễ canh chỉnh. Chọn tùy chỉnh nếu bạn muốn tự nhập dung sai. Công cụ sẽ trả về đường kính lỗ khoan, tổng dung sai và khe hở hướng kính ở mỗi bên thân bu lông.

Công thức giải thích

Mối quan hệ cốt lõi rất đơn giản:

Đường kính lỗ khoan = đường kính bu lông danh nghĩa + dung sai lắp ghép.

$$D_{c} = \text{Bolt Dia (mm)} + \text{Allowance (mm)}$$

Với các cấp lắp ghép mặc định, dung sai được tính theo tỉ lệ với cỡ bu lông: lắp khít ≈ 7,5% đường kính, lắp thường ≈ 15%, và lắp lỏng ≈ 25%. Khe hở hướng kính bằng một nửa tổng dung sai, vì khoảng trống dư được chia đều quanh thân bu lông.

Sơ đồ công thức thể hiện đường kính lỗ thông bằng đường kính bu lông cộng dung sai
Đường kính lỗ thông bằng đường kính bu lông cộng dung sai theo cấp lắp ghép.

Ví dụ minh họa

Với bu lông M10 (10 mm) lắp theo cấp thường, dung sai = \(10 \times 0{,}15 = 1{,}5\) mm. Đường kính lỗ khoan = \(10 + 1{,}5 = 11{,}5\) mm, với khe hở hướng kính 0,75 mm mỗi bên.

Câu hỏi thường gặp

Công cụ dùng hệ mét hay hệ inch? Cả đầu vào và đầu ra đều theo milimét. Nếu dùng cỡ hệ inch, bạn hãy quy đổi sang mm trước khi nhập.

Nên chọn cấp lắp ghép nào? Dùng cấp khít khi cần độ chính xác như chốt định vị, cấp thường cho các mối ghép bu lông hằng ngày, và cấp lỏng khi chi tiết cần tự canh tâm hoặc có giãn nở nhiệt.

Đây có phải là giá trị tiêu chuẩn chính xác không? Đây là các con số gần đúng mang tính thực hành trong kỹ thuật. Với công việc quan trọng, bạn nên tra cứu tiêu chuẩn liên quan (ví dụ ISO 273 hoặc ASME B18) để lấy bảng kích thước lỗ khoan chuẩn.

Cập nhật lần cuối: