Kết nối qua MCP →

Nhập phép tính

Công thức

Quảng cáo

Kết quả

Chiều cao tối đa để ngắm phía trên tâm lưới
0,066
meters above net top (6,6 cm window)
Khung ngắm phía trên tâm lưới (cm) 6,6 cm
Chiều cao quỹ đạo tại lưới (rơi đúng vạch giao bóng) 0,98 m
Khung ngắm thẳng đứng cho phép tại mặt phẳng lưới 0,066 m

Công cụ này làm gì

Cú giao bóng phẳng (flat serve) được đánh với rất ít độ xoáy, nên trên quãng đường giao bóng ngắn và nhanh, độ rơi do trọng lực gần như không đáng kể và quả bóng đi theo một đường gần như thẳng từ điểm tiếp xúc xuống ô giao bóng. Máy tính này trả lời một câu hỏi rất cụ thể: đường thẳng đó có thể đi qua phía trên tâm lưới tối đa bao nhiêu mà bóng vẫn rơi vào trong ô giao bóng? Kết quả chính là khung ngắm thẳng đứng cho phép. Công cụ sử dụng kích thước sân theo chuẩn ITF, áp dụng cho mọi sân tennis tiêu chuẩn trên toàn thế giới.

Sơ đồ nhìn từ trên xuống của sân tennis làm nổi bật ô giao bóng chéo là mục tiêu của cú giao bóng
Nhìn từ trên xuống: cú giao bóng phải vượt qua lưới và rơi vào ô giao bóng chéo.

Cách sử dụng

Nhập chiều cao điểm tiếp xúc khi giao bóng (độ cao của quả bóng tại thời điểm vợt chạm bóng, thường từ 2,5 đến 3,1 m). Bạn có thể tùy chọn thêm khoảng cách bạn đứng lùi sau vạch cuối sân. Chiều cao lưới (0,914 m), khoảng cách từ lưới đến vạch giao bóng (6,40 m) và khoảng cách từ vạch cuối sân đến lưới (11,885 m) đã được điền sẵn theo giá trị tiêu chuẩn; hãy giữ nguyên trừ khi bạn muốn mô phỏng một sân khác. Công cụ sẽ cho biết khung ngắm phía trên đỉnh lưới, tính bằng mét và centimet.

Giải thích công thức

Khung ngắm được giới hạn bởi hai đường thẳng, cả hai đều xuất phát từ điểm tiếp xúc (chiều cao \(h_C\)). Đường dưới chỉ vừa lướt qua đỉnh lưới — đây là đường có độ dốc lớn nhất vẫn hợp lệ và cho khoảng vượt lưới bằng không. Đường trên thì vừa đúng rơi xuống vạch giao bóng xa nhất, tại khoảng cách ngang \(L_2\) = khoảng cách vạch cuối sân đến lưới + khoảng cách lưới đến vạch giao bóng. Chiều cao của nó tại mặt phẳng lưới (khoảng cách ngang \(L_1\)) bằng \(h_C\) nhân với (khoảng cách lưới đến vạch giao bóng / \(L_2\)). Lấy giá trị này trừ đi chiều cao lưới ta được khung ngắm:

$$\Delta h = \frac{h_C \cdot \text{khoảng cách lưới đến vạch giao bóng}}{L_2} - \text{chiều cao lưới}$$

Quảng cáo
Sơ đồ nhìn nghiêng của quỹ đạo cú giao bóng tennis vượt qua lưới và rơi vào ô giao bóng
Hình học của cú giao bóng phẳng: độ cao tiếp xúc, độ cao của lưới và các khoảng cách xác định vùng mục tiêu.

Ví dụ minh họa

Với \(h_C = 2{,}8\) m và kích thước tiêu chuẩn, $$L_2 = 11{,}885 + 6{,}40 = 18{,}285 \text{ m}.$$ Chiều cao tại lưới $$= \frac{2{,}8 \times 6{,}40}{18{,}285} = 0{,}980 \text{ m}.$$ Khung ngắm $$= 0{,}980 - 0{,}914 = 0{,}066 \text{ m},$$ tức khoảng 6,6 cm. Vậy quả giao bóng phải đi qua mặt phẳng lưới trong khoảng từ 0,914 m đến 0,980 m — một khung cực kỳ nhỏ, và đó chính là lý do vì sao cú giao bóng phẳng đòi hỏi độ chính xác cao đến vậy.

Câu hỏi thường gặp

Vì sao khung ngắm lại nhỏ đến thế? Sân tennis khá dài so với chiều cao lưới, nên về mặt hình học chỉ còn lại vài centimet biên độ phía trên lưới cho một cú giao bóng phẳng. Điểm tiếp xúc cao hơn (người chơi cao hơn, vươn tay tối đa) sẽ giúp khung ngắm rộng ra.

Công cụ có tính đến trọng lực không? Không — mô hình đường thẳng bỏ qua độ rơi do trọng lực. Cú giao bóng phẳng thực tế vẫn rơi xuống một chút, khiến khung ngắm thực tế còn nhỏ hơn nữa, nên hãy xem kết quả này là giới hạn trên.

Kết quả âm có nghĩa là gì? Chiều cao điểm tiếp xúc quá thấp để một cú giao bóng thẳng không trọng lực vừa vượt lưới vừa rơi vào trong ô — điều này bất khả thi về mặt hình học, nên máy tính sẽ báo không có khung ngắm hợp lệ.

Cập nhật lần cuối: