Kết nối qua MCP →

Nhập phép tính

Công thức

Quảng cáo

Kết quả

Tổng độ sâu trường ảnh
7.527,78
mm (7,528 m)
Độ sâu trường ảnh phía trước 2.505,55 mm (2,506 m)
Độ sâu trường ảnh phía sau 5.022,23 mm (5,022 m)
Giới hạn nét gần 7.494,45 mm (7,494 m)
Giới hạn nét xa 15.022,23 mm (15,022 m)
Khoảng cách hyperfocal 29.811,9 mm (29,812 m)

DoF phía trước/sau là phần vùng nét đo từ chủ thể về mỗi phía; tổng = phía trước + phía sau.

Độ sâu trường ảnh là gì?

Độ sâu trường ảnh (DoF) là khoảng cách trong khung hình mà ở đó mọi vật trông đủ sắc nét trên ảnh chụp. Thực chất chỉ có duy nhất một mặt phẳng nét hoàn hảo, nhưng những vật ở gần hơn và xa hơn một chút vẫn trông sắc nét vì độ nhòe của chúng nằm dưới một ngưỡng gọi là vòng tròn mờ (circle of confusion). Công cụ này dựa hoàn toàn trên quang học hình học, nên áp dụng được cho mọi máy ảnh ở bất kỳ đâu — không phụ thuộc vào quy chuẩn của riêng quốc gia nào.

Sơ đồ thể hiện chủ thể được lấy nét với vùng sắc nét, tiền cảnh và hậu cảnh bị mờ
Độ sâu trường ảnh là vùng phía trước và phía sau chủ thể trông đủ sắc nét.

Cách sử dụng công cụ

Bạn nhập bốn giá trị: tiêu cự của ống kính tính bằng milimét, chỉ số khẩu độ (ví dụ 2.8 cho f/2.8), khoảng cách đến chủ thể tính bằng mét, và đường kính vòng tròn mờ tính bằng milimét. Hãy dùng 0,03 mm cho cảm biến full-frame 35mm và khoảng 0,02 mm cho APS-C. Công cụ sẽ cho biết phần độ sâu phía trước và phía sau (tính từ chủ thể), tổng độ sâu trường ảnh, giới hạn nét gần và xa, cùng khoảng cách hyperfocal.

Giải thích công thức

Trước tiên, khoảng cách hyperfocal được tính theo \(H = \frac{f^{2}}{N \cdot c} + f\). Giới hạn nét gần là \(D_{near} = \frac{s\,(H - f)}{H + s - 2f}\) và giới hạn nét xa là \(D_{far} = \frac{s\,(H - f)}{H - s}\), với mọi độ dài tính bằng mm (khoảng cách chủ thể được đổi từ mét sang mm bằng cách nhân với 1000). Khi khoảng cách đến chủ thể bằng hoặc vượt khoảng cách hyperfocal, giới hạn xa trở thành vô cực và độ sâu trường ảnh kéo dài mãi mãi.

Sơ đồ giới hạn gần, khoảng cách chủ thể, giới hạn xa và khoảng cách siêu nét dọc theo trục độ sâu
Giới hạn lấy nét gần và xa phụ thuộc vào khoảng cách chủ thể \(s\), khoảng cách siêu nét \(H\) và tiêu cự \(f\).

Ví dụ minh họa

Với ống kính 50 mm ở f/2.8, lấy nét tại 10 m (\(s = 10000\) mm) và \(c = 0{,}03\) mm:

$$H = \frac{2500}{0{,}084} + 50 = 29811{,}90 \text{ mm}$$

$$D_{near} = \frac{10000 \times 29761{,}90}{39711{,}90} = 7494{,}46 \text{ mm}$$$$D_{far} = \frac{10000 \times 29761{,}90}{19811{,}90} = 15022{,}74 \text{ mm}$$

Vậy DoF phía trước = 2505,54 mm (~2,51 m), DoF phía sau = 5022,74 mm (~5,02 m) và tổng DoF = 7528,28 mm (~7,53 m).

Câu hỏi thường gặp

Vì sao độ sâu phía sau lớn hơn phía trước? Với các khoảng cách chủ thể thông thường, vùng nét trải dài về phía sau chủ thể nhiều gấp khoảng hai lần so với phía trước, vì quang học không đối xứng quanh mặt phẳng lấy nét.

"Vô cực" trong kết quả nghĩa là gì? Khi bạn lấy nét tại hoặc vượt quá khoảng cách hyperfocal, mọi thứ từ giới hạn gần cho đến vô cực đều sắc nét, nên giới hạn xa và tổng DoF là vô cực.

Làm sao để có độ sâu trường ảnh lớn hơn? Hãy khép khẩu nhỏ lại (chỉ số f cao hơn), dùng tiêu cự ngắn hơn, hoặc lấy nét ở xa hơn.

Cập nhật lần cuối: