Kết nối qua MCP →

Nhập phép tính

Công thức

Quảng cáo

Kết quả

Độ sâu hiệu ứng bề mặt (δ)
65,1924
micromet (µm)
Độ sâu hiệu ứng bề mặt (mm) 0,065192 mm
Độ sâu hiệu ứng bề mặt (m) 0,000065192 m
Điện trở suất ρ (Ω·m) 0,00000001678

Độ sâu hiệu ứng bề mặt là gì?

Độ sâu hiệu ứng bề mặt (\(\delta\)) cho biết dòng điện xoay chiều thâm nhập sâu đến đâu vào bên trong một vật dẫn. Do hiệu ứng bề mặt (skin effect), dòng AC có xu hướng dồn về phía mặt ngoài của vật dẫn, còn mật độ dòng thì giảm theo hàm mũ khi đi sâu vào trong. Độ sâu hiệu ứng bề mặt chính là khoảng cách mà tại đó mật độ dòng đã giảm xuống còn khoảng 37% (\(1/e\)) so với giá trị ở bề mặt. Công cụ này dùng được cho mọi vật dẫn và mọi tần số — đây là một công cụ vật lý mang tính phổ quát.

Mặt cắt ngang của dây dẫn hình trụ cho thấy dòng xoay chiều tập trung gần bề mặt
Hiệu ứng bề mặt: dòng điện xoay chiều dồn về gần bề mặt dây dẫn, gần như không dùng đến lõi.

Cách sử dụng máy tính

Bạn nhập tần số làm việc tính bằng hertz, độ dẫn điện \(\sigma\) của vật dẫn tính bằng siemens trên mét, và độ từ thẩm tương đối \(\mu_r\). Với hầu hết các kim loại không từ tính như đồng, nhôm hay vàng, \(\mu_r \approx 1\). Với các vật liệu sắt từ như sắt hoặc thép, \(\mu_r\) có thể lên tới hàng trăm hoặc hàng nghìn. Kết quả được hiển thị theo micromet, milimet và mét, kèm theo điện trở suất \(\rho = 1/\sigma\).

Giải thích công thức

Độ sâu hiệu ứng bề mặt là

$$\delta = \dfrac{1}{\sqrt{\pi \cdot f \cdot \mu \cdot \sigma}}$$

về mặt toán học tương đương với \(\delta = \sqrt{2\rho / (\omega \cdot \mu)}\), trong đó \(\omega = 2\pi f\) và \(\rho = 1/\sigma\). Ở đây \(\mu = \mu_0 \cdot \mu_r\), còn \(\mu_0 = 4\pi \times 10^{-7}\ \text{H/m}\) là độ từ thẩm của chân không. Tần số, độ dẫn điện hay độ từ thẩm càng lớn thì độ sâu hiệu ứng bề mặt càng nhỏ.

Đồ thị mật độ dòng giảm theo hàm mũ theo độ sâu vào trong dây dẫn
Mật độ dòng giảm theo hàm mũ khi đi sâu vào trong, chỉ còn khoảng 37% ở một độ sâu bề mặt.

Ví dụ minh họa

Với đồng ở tần số 1 MHz, \(\sigma = 5{,}96 \times 10^7\ \text{S/m}\) và \(\mu_r = 1\): \(\mu = 4\pi \times 10^{-7} \approx 1{,}2566 \times 10^{-6}\ \text{H/m}\). Khi đó

$$\pi \cdot f \cdot \mu \cdot \sigma = 3{,}1416 \times 10^6 \times 1{,}2566 \times 10^{-6} \times 5{,}96 \times 10^7 \approx 2{,}3527 \times 10^8.$$

Suy ra

$$\delta = \dfrac{1}{\sqrt{2{,}3527 \times 10^8}} \approx 6{,}519 \times 10^{-5}\ \text{m} = 65{,}19\ \mu\text{m}.$$

Câu hỏi thường gặp

Vì sao dòng điện lại "né" phần lõi của dây dẫn? Dòng điện xoáy (eddy current) sinh ra bởi từ trường biến thiên sẽ chống lại dòng chảy ở phần lõi, đẩy dòng điện ra phía ngoài, về phía bề mặt.

Độ sâu hiệu ứng bề mặt tăng hay giảm khi tần số tăng? Nó giảm khi tần số tăng — ở tần số rất cao, dòng điện chỉ chảy trong một lớp bề mặt cực mỏng. Đó là lý do các vật dẫn tần số cao thường được mạ bạc hoặc làm rỗng ruột.

Nên dùng giá trị độ dẫn điện nào cho đồng? Đồng ủ nhiệt có độ dẫn điện khoảng \(5{,}8\text{–}5{,}96 \times 10^7\ \text{S/m}\) ở nhiệt độ phòng; ví dụ trên sử dụng giá trị \(5{,}96 \times 10^7\ \text{S/m}\).

Cập nhật lần cuối: