Kết nối qua MCP →

Nhập phép tính

Hướng dẫn chuẩn: 1–2 mL oxy già 3% cho mỗi kg cân nặng.

Công thức

Quảng cáo

Kết quả

Liều oxy già 3% khuyến nghị
10
mL (about 2 teaspoons)
Khoảng liều (1–2 mL/kg) 1020 mL
Cân nặng sử dụng 10 kg
Tương đương (thìa cà phê) 2 tsp
⚠️ Hãy luôn gọi cho bác sĩ thú y hoặc đường dây nóng về ngộ độc thú cưng trước tiên. Only induce vomiting if advised. Never give peroxide for caustic, petroleum, or sharp ingestions, or if the dog is unconscious. Use 3% hydrogen peroxide only — never higher concentrations. Do not repeat more than once.

Công Cụ Này Làm Gì

Công cụ này giúp ước tính lượng oxy già 3% (hydrogen peroxide 3%) có thể dùng để gây nôn cho chó khi chúng lỡ nuốt phải thứ gì đó nguy hiểm. Hướng dẫn thú y phổ biến là khoảng 1 đến 2 mL oxy già 3% cho mỗi kilogam cân nặng, nhưng không vượt quá ngưỡng tối đa 45 mL dù chó có lớn đến đâu. Bạn chỉ cần nhập cân nặng của chó, chọn mức liều, công cụ sẽ trả về thể tích tính bằng mililít và số thìa cà phê tương đương (1 thìa cà phê ≈ 5 mL).

Dog, scale, peroxide bottle and dosing syringe showing dose by weight
The calculator converts a dog's body weight into a 3% hydrogen peroxide dose.

Lưu Ý An Toàn Quan Trọng

Hãy luôn gọi cho bác sĩ thú y hoặc đường dây nóng về ngộ độc thú cưng trước khi gây nôn. KHÔNG gây nôn nếu chó đã nuốt phải chất ăn mòn (axit, kiềm, thuốc tẩy), sản phẩm gốc dầu mỏ, vật sắc nhọn, hoặc khi chó đang bất tỉnh, co giật, khó thở hoặc đã nôn rồi. Chỉ dùng oxy già 3% — nồng độ cao hơn rất nguy hiểm. Tuyệt đối không lặp lại quá một lần.

Warning triangle, vet cross and phone icon emphasizing calling a vet first
Always contact your veterinarian or poison control before inducing vomiting.

Cách Sử Dụng

1. Nhập cân nặng của chó và chọn đơn vị kilogam hoặc pound. 2. Chọn mức liều từ 1 đến 2 mL/kg (1 mL/kg là điểm khởi đầu thận trọng và phổ biến). 3. Xem liều khuyến nghị cùng khoảng liều đầy đủ 1–2 mL/kg. Cho uống bằng ống tiêm (không có kim), sau đó dắt chó đi lại nhẹ nhàng; chó thường nôn trong vòng 10–15 phút.

Giải Thích Công Thức

Liều (mL) = Cân nặng (kg) × mức liều, trong đó mức liều nằm trong khoảng 1 đến 2 mL/kg, và kết quả được giới hạn tối đa ở 45 mL. Nếu bạn nhập theo pound, công cụ sẽ tự quy đổi trước theo công thức kg = lb × 0,4536.

$$\text{Liều (mL)} = \min\left(\text{Cân nặng (kg)} \times \text{mức liều},\ 45\right)$$

\(\text{kg} = \text{lb} \times 0{,}4536\)

Syringe fill increasing with weight but capped at a maximum dose
Dose scales with weight at 1–2 mL/kg but is capped at a 45 mL maximum.

Ví Dụ Cụ Thể

Một chú chó nặng 10 kg với mức 1 mL/kg cần 10 mL oxy già 3%, tức khoảng 2 thìa cà phê. Khoảng liều hợp lệ (1–2 mL/kg) sẽ là 10–20 mL. Một chú chó nặng 30 kg với mức 2 mL/kg sẽ tính ra 60 mL, nhưng con số này vượt mức tối đa 45 mL, nên liều sẽ được giới hạn lại ở 45 mL.

$$10 \ \text{kg} \times 1 \ \text{mL/kg} = 10 \ \text{mL}$$$$30 \ \text{kg} \times 2 \ \text{mL/kg} = 60 \ \text{mL} \to \min(60,\ 45) = 45 \ \text{mL}$$

Câu Hỏi Thường Gặp

Tôi có thể dùng oxy già 6% hoặc loại "food-grade" không? Không. Chỉ oxy già 3% là phù hợp; nồng độ cao hơn có thể gây tổn thương nội tạng nghiêm trọng.

Nếu không có tác dụng thì sao? Đừng cho liều thứ hai khi chưa có chỉ định của bác sĩ thú y. Dùng lặp lại nhiều lần có thể gây kích ứng dạ dày nặng.

Cách này có dùng được cho mèo không? Không — oxy già không được khuyến nghị dùng cho mèo. Công cụ này chỉ dành cho chó, và luôn phải có sự hướng dẫn của bác sĩ thú y.

Cập nhật lần cuối: