Kết nối qua MCP →

Nhập phép tính

Công thức

Quảng cáo

Kết quả

Kilômét
185,2
km
Hải lý 100 nmi
Dặm trên cạn 115,08 mi
Kilômét 185,2 km

Hải lý là gì?

Hải lý là đơn vị đo khoảng cách dùng trong hàng hải và hàng không. Theo định nghĩa quốc tế, một hải lý bằng đúng 1.852 mét (1,852 kilômét), ban đầu được tính dựa trên một phút cung vĩ độ dọc theo bất kỳ kinh tuyến nào của Trái Đất. Công cụ này giúp bạn quy đổi hải lý sang cả kilômét lẫn dặm trên cạn (dặm theo luật định) chỉ trong một thao tác.

Quả địa cầu thể hiện một hải lý là một phút cung của vĩ độ
Một hải lý bằng một phút cung dọc theo kinh tuyến của Trái Đất.

Cách sử dụng công cụ

Bạn chỉ cần nhập khoảng cách tính bằng hải lý, máy tính sẽ lập tức hiển thị giá trị tương đương ra kilômét và dặm trên cạn. Công cụ này rất hữu ích cho thủy thủ, phi công, hay bất kỳ ai đọc hải đồ và kế hoạch bay – nơi khoảng cách thường được ghi theo hải lý, trong khi bạn lại quen suy nghĩ theo km hoặc dặm.

Giải thích công thức

Chỉ cần hai phép nhân đơn giản là xong:

$$\text{km} = \text{hải lý} \times 1{,}852$$ — vì một hải lý được định nghĩa chính xác bằng 1,852 km.

$$\text{dặm trên cạn} = \text{hải lý} \times 1{,}15078$$ — một hải lý dài hơn một chút so với dặm trên đất liền.

Thanh quy đổi từ một hải lý sang kilômét và dặm Anh
1 hải lý bằng 1,852 km và 1,15078 dặm Anh.

Ví dụ minh họa

Giả sử một tuyến phà dài 100 hải lý. Khi đó: $$100 \times 1{,}852 = 185{,}2 \text{ km}$$ và $$100 \times 1{,}15078 = 115{,}078 \text{ dặm trên cạn}$$ Vậy 100 hải lý xấp xỉ 185 km hoặc 115 dặm thông thường.

Câu hỏi thường gặp

Vì sao hải lý lại dài hơn dặm thông thường? Hải lý gắn liền với hình học của Trái Đất (một phút cung vĩ độ), nên nó dài hơn khoảng 15% so với dặm trên cạn (statute mile) dùng trên đất liền.

Hệ số 1,852 có chính xác tuyệt đối không? Có – kể từ năm 1929, hải lý quốc tế được định nghĩa bằng đúng 1.852 mét.

Làm sao đổi ngược từ km về hải lý? Bạn lấy số kilômét chia cho 1,852 (ví dụ: \(1{,}852 \text{ km} \div 1{,}852 = 1\) hải lý).

Cập nhật lần cuối: