Kết nối qua MCP →

Nhập phép tính

Công thức

Quảng cáo

Kết quả

10 miles equals
16,0934
kilômét
Dặm 10
Kilômét 16,0934
Hệ số quy đổi 1 dặm = 1,609344 km

Công cụ đổi dặm sang km là gì?

Công cụ này giúp bạn chuyển đổi khoảng cách đo bằng dặm (miles) sang kilômét (km). Dặm là đơn vị thuộc hệ đo lường Anh/Mỹ (imperial), trong khi kilômét là đơn vị chuẩn của hệ mét được hầu hết các quốc gia trên thế giới sử dụng — bao gồm cả Việt Nam. Việc quy đổi giữa hai đơn vị này rất hữu ích khi bạn đi du lịch, chạy bộ, lái xe ở nước ngoài, hay khi đọc bản đồ và biển báo tốc độ tại các nước dùng dặm như Mỹ hoặc Anh.

Cách sử dụng

Bạn chỉ cần nhập khoảng cách tính bằng dặm, công cụ sẽ lập tức trả về giá trị tương ứng bằng kilômét. Bạn có thể nhập số nguyên hoặc số thập phân (ví dụ 3,1 dặm tương ứng với cự ly chạy 5K). Kết quả được làm tròn đến 4 chữ số sau dấu phẩy để đảm bảo độ chính xác cao.

Công thức tính

Theo định nghĩa quốc tế, một dặm bằng đúng 1.609,344 mét, tức là 1,609344 kilômét. Vì vậy phép quy đổi chỉ đơn giản là một phép nhân:

$$\text{kil\^omét} = \text{dặm} \times 1{,}609344$$

Để làm ngược lại, bạn lấy số kilômét chia cho 1,609344 sẽ ra số dặm. Vì hệ số này là một con số chính xác tuyệt đối nên kết quả quy đổi luôn chuẩn xác, không phải giá trị gần đúng.

Sơ đồ thể hiện thanh đo dặm được chuyển thành thanh đo ki-lô-mét dài hơn bằng phép nhân
Nhân khoảng cách tính bằng dặm với 1,609344 sẽ ra giá trị tương đương bằng ki-lô-mét.

Ví dụ minh họa

Giả sử bạn muốn đổi 26,2 dặm (đúng bằng chiều dài một cuộc thi marathon) sang kilômét. Ta nhân: $$26{,}2 \times 1{,}609344 = 42{,}164813 \text{ km}$$ Vậy một cuộc marathon dài khoảng 42,16 kilômét — đây cũng chính là lý do cự ly này thường được gọi là "đường đua 42K".

Câu hỏi thường gặp

Một dặm bằng bao nhiêu kilômét? Chính xác là 1,609344 kilômét.

Kết quả quy đổi là chính xác hay gần đúng? Hoàn toàn chính xác. Theo định nghĩa, một dặm quốc tế bằng đúng 1.609,344 mét.

60 mph (dặm/giờ) bằng bao nhiêu km/h? Nhân với 1,609344: \(60 \text{ mph} \approx 96{,}56 \text{ km/h}\).

Cập nhật lần cuối: