Kết nối qua MCP →

Nhập phép tính

Công thức

Quảng cáo

Kết quả

Dặm vuông
38,6102
sq mi
Diện tích nhập vào 100 km²
Hệ số quy đổi 1 km² = 0.386102159 sq mi

Công cụ này dùng để làm gì

Công cụ giúp bạn đổi diện tích từ kilômét vuông (km²) sang dặm vuông (sq mi). Đây là tiện ích rất hữu ích khi bạn cần so sánh diện tích đất đai, kích thước các quốc gia, tỉ lệ bản đồ hay bất kỳ phép đo nào kết hợp giữa đơn vị mét và đơn vị Anh. Dặm vuông (square mile) là đơn vị đo diện tích thông dụng tại Mỹ, Anh và một số nước nói tiếng Anh — ở Việt Nam ta quen dùng km², nhưng phép quy đổi này áp dụng được ở mọi nơi vì nó chỉ là chuyển đổi đơn vị thuần túy.

Cách sử dụng

Nhập diện tích tính bằng kilômét vuông vào ô nhập liệu, công cụ sẽ trả về giá trị tương ứng tính bằng dặm vuông. Bạn có thể nhập số thập phân cho các diện tích lẻ. Kết quả được tính theo đúng hệ số quy đổi, nên phù hợp cả khi bạn cần ước lượng nhanh lẫn khi cần độ chính xác cao.

Giải thích công thức

Một kilômét vuông xấp xỉ bằng \(0.386102159\) dặm vuông. Con số này xuất phát từ mối quan hệ chiều dài: 1 kilômét ≈ \(0.621371\) dặm, và khi bình phương lên ta có \(0.621371^2 \approx 0.386102\). Vì vậy, để quy đổi bạn chỉ cần nhân:

$$\text{dặm vuông} = \text{kilômét vuông} \times 0.386102159$$

Hai hình vuông cạnh nhau so sánh một kilômét vuông với một dặm vuông nhỏ hơn một chút
Một kilômét vuông tương đương khoảng 0,386 dặm vuông, minh họa hệ số quy đổi.

Ví dụ minh họa

Giả sử một khu vực có diện tích 250 km². Ta nhân $$250 \times 0.386102159 = 96.5255 \text{ dặm vuông}.$$ Như vậy, khu vực 250 km² tương đương khoảng 96.53 sq mi.

Câu hỏi thường gặp

1 kilômét vuông bằng bao nhiêu dặm vuông? Khoảng \(0.386102\) dặm vuông.

Làm sao để đổi ngược từ dặm vuông sang kilômét vuông? Bạn chia cho \(0.386102159\), hoặc nhân với khoảng \(2.589988\).

Phép quy đổi này có chính xác không? Hệ số \(0.386102159\) chính xác đến chín chữ số sau dấu thập phân, hoàn toàn dư đủ cho hầu hết mọi nhu cầu thực tế.

Cập nhật lần cuối: