Kết nối qua MCP →

Nhập phép tính

Công thức

Quảng cáo

Kết quả

Thể tích sau quy đổi
3,785412
theo đơn vị đích
Tương đương tính bằng lít 3,785412 L

Công cụ chuyển đổi thể tích là gì?

Công cụ này giúp bạn quy đổi một giá trị thể tích từ đơn vị này sang đơn vị khác, bao gồm các đơn vị đo chất lỏng phổ biến nhất: lít (L), mililít (mL) và các đơn vị theo hệ đo lường Mỹ — gallon, quart, pint, cup và fluid ounce. Lưu ý rằng gallon, quart, pint, cup và fluid ounce ở đây dùng định nghĩa theo chuẩn Mỹ (US customary), khác với chuẩn Anh (imperial). Ví dụ, 1 gallon Mỹ bằng 3,785 L trong khi 1 gallon Anh lại bằng 4,546 L.

Sơ đồ phẳng so sánh kích thước tương đối của các đơn vị thể tích thông dụng
Các đơn vị thể tích thông dụng thể hiện qua kích thước tương đối của vật chứa, từ mililít đến galông.

Cách sử dụng

Nhập con số cần quy đổi, chọn đơn vị bạn muốn chuyển đổi từ, rồi chọn đơn vị bạn muốn nhận kết quả sang. Công cụ sẽ hiển thị giá trị sau khi quy đổi cùng với giá trị tương đương tính bằng lít, để bạn dễ dàng kiểm tra lại kết quả cho chắc chắn.

Công thức được giải thích

Mỗi đơn vị được định nghĩa bằng số lít tương ứng (gọi là hệ số quy đổi). Quá trình chuyển đổi gồm hai bước: trước hết đổi giá trị đầu vào sang lít bằng cách nhân với hệ số của đơn vị gốc, sau đó đổi từ lít sang đơn vị đích bằng cách chia cho hệ số của đơn vị đích.

$$\text{liters} = \text{value} \times f_{\text{from}}$$$$\text{result} = \dfrac{\text{liters}}{f_{\text{to}}}$$

Gói gọn trong một dòng:

$$\text{result} = \dfrac{\text{value} \times f_{\text{from}}}{f_{\text{to}}}$$

Các hệ số quan trọng là: \(1\ \text{gal} = 3{,}785411784\ \text{L}\); \(1\ \text{qt} = 0{,}946352946\ \text{L}\); \(1\ \text{pt} = 0{,}473176473\ \text{L}\); \(1\ \text{cup} = 0{,}2365882365\ \text{L}\); và \(1\ \text{fl oz} = 0{,}0295735296\ \text{L}\).

Sơ đồ phẳng về công thức quy đổi bằng phép nhân và chia hệ số
Mỗi đơn vị quy đổi qua một hệ số cơ sở: nhân với hệ số nguồn, chia cho hệ số đích.

Ví dụ minh họa

Đổi 2 gallon Mỹ sang lít:

$$2 \times 3{,}785411784 = 7{,}570823568\ \text{L}$$

Để biểu diễn con số đó theo cup, ta chia cho \(0{,}2365882365\):

$$7{,}570823568 \div 0{,}2365882365 \approx 32\ \text{cup}$$

đúng với thực tế là mỗi gallon có 16 cup.

Câu hỏi thường gặp

Đây là đơn vị Mỹ hay Anh? Gallon, quart, pint, cup và fluid ounce dùng giá trị theo chuẩn Mỹ (US customary). Còn lít và mililít là đơn vị mét, giống nhau trên toàn thế giới.

Một cup Mỹ bằng bao nhiêu mililít? Một cup Mỹ bằng \(0{,}2365882365\ \text{L}\), tức khoảng \(236{,}59\ \text{mL}\).

Vì sao kết quả của tôi hơi khác so với ước tính nhẩm nhanh? Công cụ sử dụng các hệ số quy đổi chính xác, nên có thể chênh lệch đôi chút so với những cách làm tròn nhanh kiểu "1 gallon ≈ 3,8 L".

Cập nhật lần cuối: