Công cụ này làm gì
Công cụ này chuyển đổi một giá trị thể tích hoặc dung tích sang tất cả các đơn vị được hỗ trợ cùng một lúc. Nó bao gồm hệ mét (từ mililít đến mét khối), hệ yard-pound (inch khối, foot khối, acre-foot), đơn vị đo chất lỏng của hệ Anh (UK), đơn vị đo chất lỏng của Mỹ (US), đơn vị đo khô của Mỹ, thùng dầu mỏ, và các đơn vị truyền thống Nhật Bản (shaku, go, sho, to, koku). Các hệ số quy đổi đều dựa trên định nghĩa vật lý chính xác, nên kết quả vẫn đáng tin cậy ngay cả khi bạn chọn số chữ số có nghĩa cao.
Cách sử dụng
Nhập một giá trị số, chọn đơn vị tương ứng, rồi chọn số chữ số có nghĩa muốn hiển thị (mặc định là 14). Bảng kết quả sẽ liệt kê giá trị tương đương ở mọi đơn vị, được nhóm theo từng hệ đo lường. Ô nổi bật phía trên hiển thị giá trị đã quy về lít — đơn vị cơ sở chung mà công cụ dùng để tính toán bên trong.
Giải thích công thức
Mỗi đơn vị có một hệ số cố định bằng số lít trên một đơn vị. Trước tiên, giá trị đầu vào được quy về lít bằng cách nhân với hệ số của đơn vị nguồn: \(L = \text{giá trị} \times f_{\text{nguồn}}\). Sau đó, mỗi giá trị đích được tính bằng cách chia số lít đó cho hệ số của đơn vị đích: \(x = L / f_{\text{đích}}\). Gộp lại, phép chuyển đổi chỉ đơn giản là $$\text{Result} = \text{Value} \times \frac{f_{\text{nguồn}}}{f_{\text{đích}}}$$ tức một phép tỉ lệ tuyến tính.
Ví dụ minh họa
Chuyển đổi 1 lít. Sau khi quy chuẩn ta có \(L = 1\). Chia cho từng hệ số: mililít $$1 / 0{,}001 = 1000 \text{ ml}$$ inch khối $$1 / 0{,}016387064 = 61{,}0237 \text{ cu in}$$ gallon Anh (UK) $$1 / 4{,}54609 = 0{,}219969 \text{ gal}$$ gallon chất lỏng Mỹ (US) $$1 / 3{,}785411784 = 0{,}264172 \text{ gal}$$ thùng dầu $$1 / 158{,}987294928 = 0{,}00628981 \text{ bbl}$$ Hai loại gallon khác nhau vì gallon Anh và gallon Mỹ được định nghĩa bằng các hệ số chính xác khác nhau.
Câu hỏi thường gặp
Tại sao lại có tới ba loại thùng (barrel)? Thùng Anh (36 gallon Anh), thùng chất lỏng Mỹ (31,5 gallon Mỹ) và thùng dầu mỏ (42 gallon Mỹ) là ba định nghĩa khác nhau, nên chúng được liệt kê riêng.
Các đơn vị Nhật Bản có chính xác không? Có. Chúng là bội số hữu tỉ chính xác của sho, được định nghĩa bằng \(2401/1331\) lít, nên shaku, go, to và koku đều suy ra một cách chính xác.
Tôi có thể nhập giá trị bằng 0 hoặc âm không? Có. Phép chuyển đổi là tuyến tính, nên 0 sẽ cho ra toàn số 0 và giá trị âm cũng được quy đổi theo tỉ lệ, dù trên thực tế thể tích âm không có ý nghĩa vật lý.