Kết nối qua MCP →

Nhập phép tính

Công thức

Quảng cáo

Kết quả

Số tiền sau quy đổi
2.540.000
at exchange rate 25.400
Số tiền nhập vào 100
Tỷ giá 25.400

Công cụ này dùng để làm gì

Công cụ giúp bạn quy đổi giữa một loại ngoại tệ (ví dụ USD) và Việt Nam Đồng (VND) dựa trên tỷ giá bạn nhập vào — chẳng hạn tỷ giá do ACB (Ngân hàng TMCP Á Châu) niêm yết. Công cụ hoạt động theo cả hai chiều: đổi số tiền ngoại tệ ra VND, hoặc tính ngược lại xem một số tiền VND tương đương bao nhiêu ngoại tệ. Tỷ giá luôn được hiểu là số VND cho 1 đơn vị ngoại tệ, đúng theo cách các ngân hàng Việt Nam niêm yết giá mua/bán trên bảng tỷ giá.

Cách sử dụng

Trước tiên hãy chọn chiều quy đổi. Với Ngoại tệ → VND, bạn nhập số tiền ngoại tệ (ví dụ 100 USD) và tỷ giá (ví dụ 25.400). Với VND → Ngoại tệ, nhập số tiền VND cùng tỷ giá đó để ra số ngoại tệ tương ứng. Hãy dùng tỷ giá mua của ngân hàng khi bạn bán ngoại tệ cho ngân hàng, và tỷ giá bán khi bạn mua ngoại tệ.

Công thức tính

Phép tính chỉ đơn giản là nhân hoặc chia:

$$\text{VND} = \text{Số tiền} \times \text{Tỷ giá}$$ khi đổi sang Đồng, và $$\text{Số tiền} = \frac{\text{VND}}{\text{Tỷ giá}}$$ khi đổi từ Đồng ra ngoại tệ. Vì tỷ giá thể hiện một đơn vị ngoại tệ đáng giá bao nhiêu Đồng, nên phép nhân sẽ biến một con số ngoại tệ nhỏ thành con số VND lớn, còn phép chia thì làm ngược lại.

Sơ đồ phẳng minh họa số tiền ngoại tệ nhân với tỷ giá bằng VND, có mũi tên
Cách quy đổi: số tiền ngoại tệ nhân với tỷ giá ra tổng số tiền VND.

Ví dụ minh họa

Giả sử bạn có 100 USD và tỷ giá bán của ACB là 25.400 VND/USD. Khi đó $$\text{VND} = 100 \times 25.400 = 2.540.000 \text{ VND}.$$ Ngược lại, nếu bạn đang giữ 2.540.000 VND với cùng tỷ giá này, bạn sẽ có $$2.540.000 \div 25.400 = 100 \text{ USD}.$$

Định nghĩa & Bảng chú giải

Khi bạn xem bảng tỷ giá của ACB (Ngân hàng Thương mại Á Châu) hoặc sử dụng công cụ chuyển đổi USD/VND, những con số đó dựa trên một tập hợp các điều khoản ngoại hối tiêu chuẩn. Các định nghĩa dưới đây giải thích chính xác ý nghĩa của mỗi giá trị và cách nó được sử dụng trong công thức chuyển đổi \(\text{VND} = \text{Số tiền} \times \text{Tỷ giá}\).

  • Tỷ giá hối đoái (VND trên một đơn vị tiền tệ ngoại tệ): Số lượng Đồng Việt Nam bạn nhận được cho một đơn vị tiền tệ ngoại tệ. Ví dụ, tỷ giá 25.400 có nghĩa là 1 USD bằng 25.400 VND. Trong báo giá USD/VND, tỷ giá luôn được thể hiện dưới dạng VND trên 1 USD.
  • Tiền tệ cơ sở: Loại tiền tệ đầu tiên trong một cặp, có giá trị cố định là 1 đơn vị. Trong USD/VND, tiền tệ cơ sở là USD — tỷ giá cho bạn biết 1 đơn vị tiền tệ cơ sở bằng bao nhiêu tiền tệ báo giá.
  • Tiền tệ báo giá (tiền tệ bồi đắp): Loại tiền tệ thứ hai trong cặp, trong đó giá được thể hiện. Trong USD/VND, VND là tiền tệ báo giá, do đó tỷ giá được tính bằng Đồng.
  • Tỷ giá mua: Tỷ giá mà ngân hàng mua tiền tệ ngoại tệ từ bạn (bạn bán USD, nhận VND). Đây là con số VND thấp hơn trên bảng, vì ngân hàng trả cho bạn ít hơn giá trị thị trường một chút.
  • Tỷ giá bán: Tỷ giá mà ngân hàng bán tiền tệ ngoại tệ cho bạn (bạn mua USD, trả VND). Đây là con số VND cao hơn, vì ngân hàng tính phí cao hơn giá trị thị trường một chút.
  • Tỷ giá giữa (tỷ giá thị trường giữa): Điểm giữa giữa tỷ giá mua và tỷ giá bán, \(\text{Giữa} = \tfrac{\text{Mua} + \text{Bán}}{2}\). Nó xấp xỉ tỷ giá thị trường "thực" trước khi biên độ của ngân hàng được áp dụng và rất hữu ích để đo lường mức độ xa của tỷ giá đề xuất so với giá trị công bằng.
  • Chênh lệch: Sự khác biệt giữa tỷ giá bán và tỷ giá mua, \(\text{Chênh lệch} = \text{Bán} - \text{Mua}\). Nó thể hiện biên độ của ngân hàng trong giao dịch; chênh lệch lớn hơn có nghĩa là trao đổi tiền tệ đắt hơn cho khách hàng.

Đối với các giao dịch tiền mặt ACB, lưu ý rằng tỷ giá tiền giấy (tiền mặt) và chuyển khoản điện tử có thể khác nhau một chút, và các cột mua/bán trên bảng tương ứng trực tiếp với các định nghĩa mua và bán ở trên.

So sánh kịch bản

Bảng dưới đây chuyển đổi một số lượng USD thành VND ở ba tỷ giá kiểu ACB minh họa bằng cách sử dụng \(\text{VND} = \text{Số tiền} \times \text{Tỷ giá}\). Những tỷ giá này chỉ là ví dụ để so sánh — luôn sử dụng con số bảng ACB trực tiếp cho một giao dịch thực tế.

Số tiền USD Tỷ giá 25.200 Tỷ giá 25.400 Tỷ giá 25.600
50 1.260.000 1.270.000 1.280.000
100 2.520.000 2.540.000 2.560.000
500 12.600.000 12.700.000 12.800.000
1.000 25.200.000 25.400.000 25.600.000

Tỷ giá mua so với tỷ giá bán cùng một lượng tiền

Ngân hàng báo giá một tỷ giá mua thấp hơn và một tỷ giá bán cao hơn. Giả sử ACB liệt kê tỷ giá mua 25.200 và tỷ giá bán 25.600 cho USD/VND. Chuyển đổi 1.000 USD:

  • Bạn bán 1.000 USD (tỷ giá mua của ngân hàng 25.200): bạn nhận \(1{,}000 \times 25{,}200 = 25{,}200{,}000\) VND.
  • Bạn mua 1.000 USD (tỷ giá bán của ngân hàng 25.600): bạn trả \(1{,}000 \times 25{,}600 = 25{,}600{,}000\) VND.

Chênh lệch là \(25{,}600 - 25{,}200 = 400\) VND trên một đô la có nghĩa là, trên 1.000 USD, sự khác biệt trong chuyến đi khứ hồi là 400.000 VND — chi phí mua lại ngay sau khi bán. Khoảng cách này là cách ngân hàng kiếm được biên độ của mình trên mỗi trao đổi.

Câu hỏi thường gặp

Vì sao lại dùng VND trên mỗi đơn vị ngoại tệ? Bảng tỷ giá của các ngân hàng Việt Nam đều niêm yết theo cách này, nên nhập trực tiếp như vậy sẽ tránh được sai sót.

Công cụ có tính phí hay chênh lệch giá không? Không — công cụ quy đổi đúng theo tỷ giá bạn nhập vào. Ngân hàng áp dụng tỷ giá mua và bán khác nhau, vì vậy hãy nhập đúng loại tỷ giá phù hợp với giao dịch của bạn.

Tôi có thể dùng cho EUR, JPY hay các loại tiền khác không? Hoàn toàn được. Mọi loại tiền tệ đều dùng được, miễn là tỷ giá thể hiện giá trị VND của một đơn vị loại tiền đó.

Cập nhật lần cuối: