Kết nối qua MCP →

Nhập phép tính

Công thức

Quảng cáo

Kết quả

Diện tích hình vuông
36
đơn vị vuông
Chu vi 24 units
Đường chéo 8,4853 units

Diện Tích Hình Vuông Là Gì?

Hình vuông là một tứ giác có bốn cạnh bằng nhau và bốn góc trong đều bằng 90°. Diện tích hình vuông chính là phần mặt phẳng hai chiều mà nó chiếm chỗ, được đo bằng đơn vị diện tích (đơn vị vuông). Vì tất cả các cạnh đều bằng nhau, nên ta chỉ cần bình phương độ dài một cạnh là tính được diện tích.

Hình vuông có bốn cạnh đều ghi nhãn s và phần trong được tô màu để biểu thị diện tích
Diện tích hình vuông là phần không gian bên trong bốn cạnh bằng nhau, mỗi cạnh dài \(s\).

Cách Sử Dụng Công Cụ Này

Bạn chỉ cần nhập độ dài một cạnh của hình vuông (\(s\)) vào ô nhập liệu, công cụ sẽ tính ngay diện tích cùng với chu vi và đường chéo. Đơn vị mang tính tổng quát — nếu bạn nhập cạnh theo xăng-ti-mét thì diện tích sẽ là xăng-ti-mét vuông, chu vi tính bằng xăng-ti-mét và đường chéo cũng tính bằng xăng-ti-mét.

Giải Thích Công Thức

Công thức cốt lõi là $$A = s^{2}$$, nghĩa là diện tích bằng độ dài cạnh nhân với chính nó. Công cụ này còn tính chu vi \(P = 4s\) (tổng độ dài đường bao quanh hình vuông) và đường chéo \(d = s\sqrt{2}\) (đoạn thẳng nối hai đỉnh đối diện), suy ra từ định lý Pythagoras áp dụng cho hai cạnh bằng nhau.

Hình vuông chia thành lưới các ô vuông đơn vị minh họa s nhân s
Diện tích bằng cạnh nhân cạnh, biểu diễn bằng lưới các ô vuông đơn vị: \(A = s \times s = s^{2}\).

Ví Dụ Minh Họa

Giả sử một hình vuông có cạnh dài 5 đơn vị. Diện tích là $$A = 5^{2} = 25$$ đơn vị vuông. Chu vi là $$P = 4 \times 5 = 20$$ đơn vị, và đường chéo là $$d = 5 \times \sqrt{2} \approx 7{,}0711$$ đơn vị.

Bảng Tham Khảo Diện Tích Hình Vuông

Vì mỗi cạnh của hình vuông bằng nhau, cả ba phép đo chính đều được xác định trực tiếp từ độ dài cạnh \(s\): diện tích \(A=s^2\), chu vi \(P=4s\), và đường chéo \(d=s\sqrt{2}\). Bảng dưới đây liệt kê các giá trị này cho các độ dài cạnh phổ biến (các đường chéo được làm tròn đến ba chữ số thập phân). Các giá trị không phụ thuộc vào đơn vị — nếu \(s\) tính bằng mét, diện tích tính bằng mét vuông; nếu \(s\) tính bằng feet, diện tích tính bằng feet vuông.

Cạnh (s) Diện Tích (s²) Chu Vi (4s) Đường Chéo (s√2)
1 1 4 1.414
2 4 8 2.828
5 25 20 7.071
10 100 40 14.142
20 400 80 28.284
50 2,500 200 70.711
100 10,000 400 141.421

Cách Tính Diện Tích Hình Vuông Bằng Tay

Tính diện tích hình vuông chỉ cần một phép nhân khi biết độ dài cạnh. Thực hiện theo các bước sau:

  1. Đo một cạnh (s) bằng các đơn vị nhất quán. Vì hình vuông có bốn cạnh bằng nhau, bạn chỉ cần đo một cạnh. Sử dụng một đơn vị duy nhất — chẳng hạn như mét, xentimet hoặc inch — và chuyển đổi trước nếu phép đo của bạn kết hợp nhiều đơn vị.
  2. Bình phương độ dài cạnh. Nhân cạnh với chính nó: \(A = s \times s = s^2\). Với cạnh 6 m: \(A = 6 \times 6 = 36\).
  3. Ghi nhãn kết quả bằng đơn vị bình phương. Kết quả mang đơn vị bình phương tương ứng với phép đo của bạn — mét vuông (m²), feet vuông (ft²), v.v. Vì vậy \(A = 36\ \text{m}^2\).

Tùy chọn — chu vi. Cộng tất cả bốn cạnh bằng nhau: \(P = 4s\). Với \(s = 6\): \(P = 4 \times 6 = 24\ \text{m}\).

Tùy chọn — đường chéo. Đường chéo chia hình vuông thành hai tam giác vuông, vì vậy theo định lý Pythagorean \(d = s\sqrt{2}\). Với \(s = 6\): \(d = 6 \times 1.41421 = \)8.485 m. Ví dụ hoàn chỉnh do đó cho diện tích 36 m², chu vi 24 m và đường chéo khoảng 8.485 m.

Câu Hỏi Thường Gặp

Làm sao tìm độ dài cạnh khi chỉ biết diện tích? Bạn lấy căn bậc hai của diện tích: \(s = \sqrt{A}\).

Công cụ này dùng đơn vị nào? Bất kỳ đơn vị nhất quán nào cũng được. Bạn dùng đơn vị gì cho cạnh thì diện tích sẽ ra theo bình phương của đơn vị đó.

Diện tích có giống chu vi không? Không. Diện tích đo phần bề mặt bên trong hình vuông (đơn vị vuông), còn chu vi đo độ dài đường bao quanh các cạnh (đơn vị độ dài).

Cập nhật lần cuối: