Kết nối qua MCP →

Nhập phép tính

Công thức

Quảng cáo

Kết quả

Dung lượng file ước tính
56,25
MB (mebibyte)
Tính theo kilobyte 57.600 KB
Tính theo gigabyte 0,0549 GB
Thời lượng 3.600 seconds

Công cụ tính dung lượng file âm thanh là gì?

Công cụ này giúp bạn ước tính một bản ghi âm, bài hát, podcast hay buổi phát trực tiếp sẽ chiếm bao nhiêu dung lượng lưu trữ, dựa trên bitratethời lượng. Bitrate (đo bằng kilobit trên giây, kbps) cho biết có bao nhiêu bit dữ liệu được dùng để biểu diễn một giây âm thanh. Lấy con số này nhân với độ dài đoạn ghi, bạn sẽ ra tổng lượng dữ liệu — sau đó quy đổi sang kilobyte, megabyte hoặc gigabyte. Phép tính này áp dụng được cho mọi file âm thanh hay media có bitrate cố định (CBR).

Cách sử dụng

Nhập bitrate theo đơn vị kbps (ví dụ 128, 192 hay 320 cho file MP3, hoặc 1411 cho file WAV chất lượng CD). Nhập thời lượng và chọn đơn vị là giây, phút hay giờ. Công cụ sẽ trả về dung lượng file ước tính tính bằng MB, kèm theo giá trị quy đổi sang KB và GB.

Giải thích công thức

Công thức cốt lõi là:

$$\text{Size (MB)} = \frac{\text{Bitrate (kbps)} \times \text{Duration (s)}}{8 \times 1024}$$

Chúng ta chia cho 8 vì 1 byte có 8 bit, qua đó đổi kilobit thành kilobyte. Tiếp theo chia cho 1024 để đổi kilobyte sang mebibyte (MB). Lưu ý rằng công thức dùng đơn vị nhị phân (1 MB = 1024 KB), đúng với cách hầu hết hệ điều hành hiển thị dung lượng file.

Quảng cáo
Sơ đồ thể hiện bitrate nhân thời lượng bằng kích thước tệp âm thanh
Kích thước tệp âm thanh tăng theo cả bitrate và thời lượng.

Ví dụ minh họa

Giả sử bạn ghi một podcast dài 60 phút ở bitrate 128 kbps. Trước tiên đổi thời lượng sang giây: \(60 \times 60 = 3600\) giây. Sau đó:

$$\frac{128 \times 3600}{8 \times 1024} = \frac{460{,}800}{8 \times 1024} = \frac{57{,}600}{1024} \approx 56{,}25 \text{ MB}$$

Vậy bạn cần khoảng 56 MB dung lượng lưu trữ.

Các tốc độ bit và định dạng âm thanh phổ biến

Kích thước tệp âm thanh chủ yếu được xác định bởi tốc độ bit — số kilobit được sử dụng để mã hóa mỗi giây âm thanh. Tốc độ bit cao hơn bảo toàn nhiều chi tiết hơn nhưng tạo ra các tệp lớn hơn. Bảng dưới đây liệt kê các tốc độ bit điển hình theo định dạng và trường hợp sử dụng, cùng với ghi chú về chất lượng để giúp bạn chọn một cài đặt hợp lý trước khi ước tính kích thước tệp.

Định dạng / Sử dụng Tốc độ bit điển hình Chất lượng & Ghi chú
MP3 (thấp) 96 kbps Có thể chấp nhận được cho bài nói và truyền phát băng thông thấp; có các tạo tác đáng chú ý trên âm nhạc.
MP3 (tiêu chuẩn) 128 kbps Mặc định "chất lượng radio" lâu đời; cân bằng tốt cho việc nghe nhạc casual.
MP3 (cao) 192 kbps Chất lượng âm nhạc rất tốt, khó phân biệt từ nguồn đối với hầu hết người nghe.
MP3 (tối đa) 320 kbps Chất lượng MP3 tiêu chuẩn cao nhất; gần như trong suốt đối với phần lớn các bài hát.
Truyền phát AAC (tiêu chuẩn) 128 kbps Khoảng gần với chất lượng MP3 192 kbps với kích thước nhỏ hơn; mặc định truyền phát phổ biến.
Truyền phát AAC (cao) 256 kbps Mức truyền phát chất lượng cao (ví dụ: dịch vụ nhạc cao cấp).
Podcast bài nói 64–96 kbps Mono hoặc stereo tốc độ thấp là tốt cho giọng nói; giữ cho các tập phim tải xuống nhỏ.
Sách nói (giọng nói) 32–64 kbps Bài nói mono vẫn rõ ràng ở tốc độ rất thấp, giảm thiểu bộ lưu trữ.
WAV chất lượng CD (PCM) 1411 kbps Stereo 16-bit / 44.1 kHz chưa nén; không mất dữ liệu nhưng kích thước lớn.
FLAC độ phân giải cao (không mất) ~900–1400 kbps Tốc độ bit biến thiên; bảo toàn hoàn hảo bản gốc, kích thước tùy thuộc vào nội dung.

Lưu ý rằng các định dạng không mất dữ liệu (WAV, FLAC) và mã hóa tốc độ bit biến thiên (VBR) chỉ cho các kích thước xấp xỉ — kích thước thực tế thay đổi theo nội dung âm thanh. Tốc độ bit không đổi (CBR) MP3/AAC khớp với công thức kích thước một cách chặt chẽ.

Quảng cáo

Chuyển đổi đơn vị kích thước dữ liệu

Tốc độ bit âm thanh được đo bằng bit mỗi giây, trong khi kích thước tệp được báo cáo bằng byte (và các bội số). Chuyển đổi quan trọng nhất duy nhất là 1 byte = 8 bit, đó là nguồn gốc của \(\div 8\) trong công thức kích thước. Bảng cũng hiển thị cả các đơn vị nhị phân (dựa trên 1024) được sử dụng bởi hầu hết các hệ điều hành và các đơn vị thập phân (dựa trên 1000) được sử dụng bởi các nhà sản xuất lưu trữ.

Đơn vị Nhị phân (dựa trên 1024) Thập phân (dựa trên 1000)
1 byte (B) 8 bit 8 bit
1 kilobyte (KB) 1024 byte 1000 byte
1 megabyte (MB) 1024 KB = 1.048.576 byte 1000 KB = 1.000.000 byte
1 gigabyte (GB) 1024 MB = 1.073.741.824 byte 1000 MB = 1.000.000.000 byte
1 kilobit (kb) 1000 bit = 125 byte 1000 bit = 125 byte
1 megabit (Mb) 1000 kb = 125.000 byte 1000 kb = 125.000 byte

Máy tính này sử dụng quy ước nhị phân (dựa trên 1024), vì vậy 1 MB = 1024 KB và 1 GB = 1024 MB, phù hợp với cách Windows và hầu hết các trình quản lý tệp hiển thị kích thước. Lưu ý rằng tốc độ bit sử dụng chữ "b" in thường để chỉ bit (kbps = kilobit mỗi giây), trong khi kích thước tệp sử dụng chữ "B" in hoa để chỉ byte (MB = megabyte) — trộn lẫn những cái này là nguồn phổ biến nhất của lỗi 8 lần.

Câu hỏi thường gặp

Kết quả có chính xác tuyệt đối không? Với file có bitrate cố định thì kết quả rất sát thực tế. Còn file bitrate biến đổi (VBR) cùng phần dữ liệu container/metadata đi kèm có thể khiến file thật lớn hơn hoặc nhỏ hơn một chút.

Tại sao chia cho 1024 mà không phải 1000? Chúng ta dùng đơn vị nhị phân (mebibyte) để khớp với cách Windows và đa số trình quản lý file hiển thị dung lượng. Nếu phần mềm của bạn dùng megabyte thập phân, hãy chia cho 1000 thay vì 1024.

Nên chọn bitrate bao nhiêu? Podcast giọng nói nghe ổn ở mức 64–128 kbps; nhạc phát trực tuyến thường dùng 192–320 kbps; âm thanh CD không nén (lossless) khoảng 1411 kbps.

Cập nhật lần cuối: