Kết nối qua MCP →

Nhập phép tính

Công thức

Quảng cáo

Kết quả

Converted Blood Sugar (mmol/L)
11,1
mmol/L
Giá trị nhập vào 200 mg/dL
Hệ số quy đổi 18.0182
Kết quả 11,1 mmol/L

Công cụ chuyển đổi đường huyết là gì?

Chỉ số đường huyết (glucose trong máu) được thể hiện bằng hai đơn vị khác nhau tùy theo từng quốc gia. Mỹ và một vài nước khác dùng đơn vị miligam trên decilit (mg/dL), trong khi phần lớn thế giới — bao gồm Anh, Canada, Úc và đa số các nước châu Âu — lại dùng milimol trên lít (mmol/L). Tại Việt Nam, kết quả xét nghiệm và máy đo đường huyết thường ghi theo mmol/L, nhưng bạn vẫn có thể bắt gặp đơn vị mg/dL trên một số thiết bị hoặc tài liệu nước ngoài. Công cụ này giúp bạn chuyển đổi chỉ số đường huyết giữa hai đơn vị một cách tức thì, theo cả hai chiều, để bạn dễ dàng so sánh kết quả xét nghiệm, số liệu trên máy đo và các ngưỡng mục tiêu dù chúng đến từ đâu.

Cách sử dụng

Chọn chiều chuyển đổi (mg/dL → mmol/L hoặc mmol/L → mg/dL), nhập giá trị đường huyết của bạn, và kết quả sẽ hiện ra ngay lập tức. Phép quy đổi dựa trên khối lượng mol của glucose, cho ra một hệ số cố định là \(18{,}0182\).

Giải thích công thức

Glucose có khối lượng mol khoảng 180,16 g/mol. Để đổi từ mg/dL sang mmol/L, ta chia cho 18,0182:

$$\text{mmol/L} = \frac{\text{mg/dL}}{18{,}0182}$$$$\text{mg/dL} = \text{mmol/L} \times 18{,}0182$$

Hệ số 18,0182 bắt nguồn từ khối lượng phân tử của glucose cùng với cách định nghĩa đơn vị decilit và lít.

Quảng cáo
Sơ đồ chuyển đổi cho thấy mg/dL đổi sang mmol/L bằng cách chia cho 18,0182, và ngược lại bằng cách nhân
Chuyển đổi hai chiều giữa mg/dL và mmol/L bằng hệ số 18,0182.

Ví dụ minh họa

Giả sử một phòng xét nghiệm ở Mỹ báo chỉ số đường huyết lúc đói là 100 mg/dL. Để chuyển sang mmol/L: $$100 \div 18{,}0182 = 5{,}55 \text{ mmol/L}$$ Ngược lại, một chỉ số 7 mmol/L tương đương với $$7 \times 18{,}0182 = 126{,}1 \text{ mg/dL}$$

Trục số so sánh khoảng đường huyết lúc đói thông thường theo cả mg/dL và mmol/L
Khoảng đường huyết lúc đói thông thường trên hai thang đo mg/dL và mmol/L song song.

Bảng Chuyển Đổi mg/dL sang mmol/L

Lượng glucose trong máu được báo cáo tính bằng miligam trên decilit (mg/dL) ở các quốc gia như Hoa Kỳ, và tính bằng milimol trên lít (mmol/L) ở hầu hết các nước còn lại trên thế giới. Hai đơn vị này liên quan với nhau thông qua khối lượng mol của glucose, cho ra hệ số chuyển đổi tiêu chuẩn là 18.0182:

$$\text{mmol/L} = \frac{\text{mg/dL}}{18.0182} \qquad \text{mg/dL} = \text{mmol/L} \times 18.0182$$

Ví dụ, một ngưỡng nhịn ăn phổ biến là 126 mg/dL chuyển đổi thành \(126 \div 18.0182 = \) 6.99 mmol/L.

mg/dL mmol/L (÷ 18.0182)
50 2.8
70 3.9
90 5.0
100 5.6
126 7.0
140 7.8
180 10.0
200 11.1
250 13.9
300 16.7

Giá trị được làm tròn đến một chữ số thập phân, đây là độ chính xác báo cáo điển hình cho mmol/L.

Các Danh Mục Glucose Máu ở Cả Hai Đơn Vị

Bảng dưới đây cho thấy các ngưỡng chẩn đoán được sử dụng bởi Hiệp Hội Tiểu Đường Mỹ (ADA) và Tổ Chức Y Tế Thế Giới (WHO) cho glucose máu khi nhịn và giá trị 2 giờ trong bài kiểm tra dung nạp glucose đường uống 75 g (OGTT), được biểu thị ở cả hai đơn vị. Các chuyển đổi sử dụng hệ số 18.0182.

Danh Mục Glucose khi nhịn OGTT 2 giờ
Bình thường < 100 mg/dL (< 5.6 mmol/L) < 140 mg/dL (< 7.8 mmol/L)
Tiền tiểu đường 100–125 mg/dL (5.6–6.9 mmol/L) 140–199 mg/dL (7.8–11.0 mmol/L)
Tiểu đường ≥ 126 mg/dL (≥ 7.0 mmol/L) ≥ 200 mg/dL (≥ 11.1 mmol/L)

Ghi chú: "Tiền tiểu đường" theo glucose khi nhịn còn được gọi là rối loạn glucose khi nhịn (IFG); theo OGTT 2 giờ nó được gọi là rối loạn dung nạp glucose (IGT). Chẩn đoán tiểu đường nói chung yêu cầu xác nhận trên bài kiểm tra lặp lại hoặc kết quả bất thường thứ hai, và HbA1c 6.5% hoặc cao hơn là tiêu chí chẩn đoán bổ sung. Các điểm cắt này áp dụng cho glucose huyết tương tĩnh mạch và không phải là sự thay thế cho đánh giá lâm sàng.

Quảng cáo

Giải Thích Kết Quả Của Bạn

Khi bạn đã chuyển đổi một giá trị, ý nghĩa của nó phụ thuộc rất nhiều vào khi nào mẫu được lấy liên quan đến ăn uống:

  • Nhịn (không ăn gì trong ít nhất 8 giờ): kết quả bình thường là dưới 100 mg/dL (5.6 mmol/L). Các giá trị 100–125 mg/dL (5.6–6.9 mmol/L) gợi ý tiền tiểu đường, và 126 mg/dL (7.0 mmol/L) hoặc cao hơn trong bài kiểm tra lặp lại nằm trong phạm vi tiểu đường.
  • 2 giờ sau bữa ăn (sau ăn) hoặc OGTT 2 giờ: dưới 140 mg/dL (7.8 mmol/L) nói chung được coi là bình thường; 200 mg/dL (11.1 mmol/L) hoặc cao hơn nằm trong phạm vi tiểu đường.
  • Ngẫu nhiên (bất kỳ lúc nào trong ngày): giá trị ngẫu nhiên 200 mg/dL (11.1 mmol/L) hoặc cao hơn cùng với các triệu chứng đường huyết cao gợi ý tiểu đường.
  • Kết quả thấp: glucose dưới khoảng 70 mg/dL (3.9 mmol/L) nói chung được phân loại là hạ huyết đường và có thể cần sự chú ý kịp thời, đặc biệt ở những người dùng insulin hoặc thuốc hạ glucose khác.

Chuyển đổi số giữa các đơn vị không thay đổi ý nghĩa của nó — 126 mg/dL và 7.0 mmol/L mô tả chính xác cùng mức đường huyết. Các kết quả đơn lẻ có thể bị ảnh hưởng bởi thực phẩm và thức uống gần đây, bệnh tật, căng thẳng, tập luyện, thuốc, và kỹ thuật đo lường, vì vậy một giá trị duy nhất không nên được sử dụng để tự chẩn đoán. Nếu bạn theo dõi kiểm soát dài hạn bằng HbA1c, các công cụ liên quan có thể ước tính glucose trung bình của bạn từ kết quả HbA1c.

Đây là thông tin chung, không phải lời khuyên y tế chuyên nghiệp. Chỉ một chuyên gia chăm sóc sức khỏe có trình độ mới có thể giải thích glucose trong máu của bạn trong bối cảnh toàn bộ tiền sử bệnh lý, triệu chứng, và kết quả xét nghiệm khác của bạn. Thảo luận bất kỳ giá trị bất thường hoặc đáng quan ngại nào với bác sĩ lâm sàng của bạn trước khi thay đổi chế độ ăn, thuốc, hoặc hoạt động.

Câu hỏi thường gặp

Hệ số 18,0182 có chính xác không? Có — hệ số này được suy ra từ khối lượng mol của glucose (≈180,16 g/mol). Một số nguồn làm tròn thành 18, cho kết quả kém chính xác hơn đôi chút.

Chỉ số đường huyết lúc đói bình thường là bao nhiêu? Khoảng 70–99 mg/dL (3,9–5,5 mmol/L) được xem là mức đường huyết lúc đói bình thường, tuy nhiên bạn nên luôn tham khảo ý kiến bác sĩ hoặc nhân viên y tế khi đọc kết quả.

Công cụ này có dùng được cho HbA1c không? Không. HbA1c dùng một công thức quy đổi khác (công thức DCCT/IFCC). Công cụ này chỉ áp dụng cho chỉ số đường huyết tức thời.

Cập nhật lần cuối: