Kết nối qua MCP →

Nhập phép tính

Công thức

Quảng cáo

Kết quả

Nồng độ cồn trong máu hiện tại (BAC) 0%
BAC đỉnh 0,005%
Giới tính Nam
Cân nặng 70 kg
Số ly uống 2
Độ cồn 5%
Thời gian kể từ ly đầu tiên 1 hours

Công cụ tính nồng độ cồn này làm được gì

Công cụ này giúp bạn ước tính sơ bộ Nồng độ cồn trong máu (BAC) dựa trên giới tính, cân nặng, lượng đồ uống bạn đã dùng và khoảng thời gian kể từ khi bắt đầu uống. BAC là tỷ lệ phần trăm cồn trong máu — ở phần lớn các quốc gia, ngưỡng cho phép lái xe nằm trong khoảng 0,05% đến 0,08%. Riêng tại Việt Nam, theo Luật Phòng chống tác hại của rượu bia, ngưỡng cồn cho phép khi lái xe là 0 — tức đã uống là không lái. Kết quả ở đây chỉ mang tính tham khảo, học hỏi và tuyệt đối không nên dùng để quyết định bạn có đủ tỉnh táo để lái xe hay không.

Các thông tin bạn cần nhập

  • Giới tính – quyết định tỷ lệ nước trong cơ thể được dùng để tính (0,68 cho nam, 0,55 cho nữ), vì cồn phân bố theo lượng nước trong cơ thể.
  • Cân nặng (kg) – khối lượng cơ thể; người nặng hơn sẽ pha loãng cồn trong nhiều nước hơn.
  • Số ly uống – số ly đồ uống tiêu chuẩn bạn đã dùng.
  • Độ cồn (%) – nồng độ cồn của đồ uống (ví dụ 5% cho bia, 12% cho rượu vang).
  • Số giờ kể từ ly đầu tiên – dùng để trừ đi lượng cồn cơ thể đã chuyển hóa.
Biểu tượng phẳng cho năm thông số tính nồng độ cồn: giới tính, cân nặng, số ly uống, độ cồn và số giờ đã trôi qua
Năm thông số mà công cụ dùng để ước tính nồng độ cồn trong máu.

Công thức tính

Công cụ tính theo hai bước. Trước tiên, nó tìm số gram cồn nguyên chất đã nạp vào, giả định mỗi ly tương đương 30 ml đồ uống:

$$\text{Lượng cồn (g)} = \text{Số ly} \times \frac{\text{Độ cồn\%}}{100} \times 0{,}789 \times 30$$

(0,789 là khối lượng riêng của ethanol.) Sau đó, nó chia cho khối lượng nước trong cơ thể tính bằng gram và quy đổi thành phần trăm để ra BAC đỉnh, rồi trừ đi lượng đã chuyển hóa theo thời gian:

$$\text{BAC hiện tại} = \text{BAC đỉnh} - (0{,}015 \times \text{Số giờ})$$, không bao giờ xuống dưới 0. Con số 0,015 phản ánh tốc độ trung bình mà gan đào thải cồn mỗi giờ.

Quảng cáo

Ví dụ minh họa

Một nam giới nặng 80 kg uống 3 ly với độ cồn 5%, sau 2 giờ kể từ ly đầu tiên:

  • Lượng cồn = \(3 \times 0{,}05 \times 0{,}789 \times 30 = 3{,}55 \text{ g}\)
  • Khối lượng nước trong cơ thể = \(80 \times 0{,}68 = 54{,}4 \text{ kg} = 54\,400 \text{ g}\)
  • BAC đỉnh = \(\frac{3{,}55}{54\,400} \times 100 \approx 0{,}0065\%\)
  • BAC hiện tại = \(0{,}0065 - (0{,}015 \times 2) = 0\) (đã chuyển hóa hết)

Ví dụ này cho thấy lượng cồn vừa phải có thể được đào thải nhanh chóng chỉ sau vài giờ.

Biểu đồ đường thể hiện nồng độ cồn trong máu tăng sau khi uống rồi giảm đều theo giờ
Nồng độ cồn tăng khi uống và giảm khoảng 0,015% mỗi giờ khi cồn được chuyển hóa.

Giải thích Kết quả BAC của Bạn

Nồng độ cồn trong máu (BAC) thường được biểu thị bằng phần trăm theo thể tích cồn trong máu. Ước tính mà máy tính này trả về là điểm khởi đầu, không phải là phép đo — BAC thực tế phụ thuộc vào chuyển hóa cá nhân, lượng thức ăn, mức độ hydrat hóa, thuốc và thời gian gần đây bạn uống. Sử dụng kết quả như một hướng dẫn sơ bộ, không bao giờ như một dấu hiệu cho phép lái xe.

  • 0.00% — Tỉnh táo. Không có cồn đo được; không có suy giảm liên quan đến cồn.
  • ~0.02–0.05% — Tác dụng nhẹ. Thư giãn, tâm trạng nhẹ nâng cao, mất phán đoán nhẹ và suy giảm đo được trong khả năng theo dõi các vật chuyển động và chia sẻ chú ý.
  • 0.05–0.08% — Giới hạn pháp lý lái xe phổ biến trên toàn thế giới. Nhiều nước đặt giới hạn lái xe ở 0.05% (ví dụ như phần lớn Châu Âu và Úc), trong khi những nước khác sử dụng 0.08%. Phối hợp giảm, thời gian phản ứng chậm hơn và phán đoán suy yếu là điển hình.
  • 0.08%+ — Suy giảm pháp lý ở nhiều khu vực pháp lý. 0.08% là "từng case" tiêu chuẩn ngưỡng lái xe say rượu trên toàn Hoa Kỳ và một số quốc gia khác. Suy giảm rõ ràng về kiểm soát cơ bắp, thời gian phản ứng, lý luận và tự kiểm soát.
  • 0.15% và cao hơn — Say rượu nổi bật. Suy giảm lớn về cân bằng và chuyển động, có thể buồn nôn và nôn; rủi ro tăng cao với các mức cao hơn.

Các phạm vi này là tài liệu tham khảo chung. Giới hạn pháp lý khác nhau theo quốc gia và thậm chí theo thể loại tài xế (ví dụ, giới hạn thấp hơn cho tài xế mới hoặc thương mại), vì vậy luôn kiểm tra các quy tắc nơi bạn ở.

Quảng cáo

Mức BAC và Tác dụng Được Ghi chép

BAC (%) Tác dụng được ghi chép thường xuyên Tình trạng pháp lý điển hình (lái xe)
0.00 Không suy giảm liên quan đến cồn Hợp pháp ở khắp nơi
0.02 Mất phán đoán, thư giãn, tăng nhẹ ở nhiệt độ cơ thể; khả năng giảm để theo dõi mục tiêu chuyển động và đa nhiệm Vượt quá giới hạn ở các nước không dung thứ / dung thứ thấp
0.05 Cảnh báo giảm, phối hợp giảm và khả năng theo dõi các vật chuyển động, khó lái xe và đáp ứng với các tình huống khẩn cấp hơn Bằng hoặc vượt quá giới hạn ở nhiều nước (ví dụ Châu Âu, Úc)
0.08 Kiểm soát cơ bắp suy yếu, cân bằng, lời nói, thời gian phản ứng, phán đoán, tự kiểm soát và lý luận; bộ nhớ ngắn hạn bị ảnh hưởng Suy giảm pháp lý ("từng case") ở Hoa Kỳ và nhiều khu vực pháp lý
0.10 Suy giảm rõ ràng về thời gian phản ứng và kiểm soát; lời nói vỡ họng và tư duy chậm lại Vượt quá giới hạn hầu như ở khắp nơi
0.15 Kiểm soát cơ bắp ít hơn nhiều so với bình thường, nôn có thể xảy ra, mất cân bằng lớn Vượt quá giới hạn rất nhiều; thường là vi phạm tăng
0.30+ Suy giảm nghiêm trọng, nhầm lẫn hoặc ngơ ngác, rủi ro mất ý thức; có khả năng đe dọa tính mạng Lãnh thổ cấp cứu y tế

Các giá trị là tài liệu tham khảo chung được rút ra từ các bảng hiệu ứng BAC được xuất bản thường xuyên; phản ứng cá nhân khác nhau đáng kể.

Câu hỏi thường gặp

Kết quả này có đủ chính xác để lái xe không? Không. BAC thực tế còn phụ thuộc vào thức ăn, mức độ uống nước, thuốc men và khả năng chuyển hóa của từng người. Hãy xem kết quả chỉ là con số ước chừng. Ở Việt Nam, đã uống rượu bia thì không lái xe.

Vì sao nam và nữ cho kết quả khác nhau? Phụ nữ thường có tỷ lệ nước trong cơ thể thấp hơn (0,55 so với 0,68), nên cùng một lượng cồn sẽ tạo ra nồng độ cao hơn.

Vì sao đôi khi BAC của tôi bằng 0? Nếu đã trôi qua đủ số giờ, mức chuyển hóa 0,015 mỗi giờ sẽ trừ hết toàn bộ BAC ước tính, và kết quả được giới hạn ở mức 0.

Cập nhật lần cuối: