Kết nối qua MCP →

Nhập phép tính

Công thức

Quảng cáo

Kết quả

HOMA-IR
2,47
Interpretation: Significant insulin resistance
Nhập insulin lúc đói 10 µIU/mL
Nhập đường huyết lúc đói 100 mg/dL
Độ nhạy insulin (1/HOMA-IR) 0,41
QUICKI 0,333
Diễn giải QUICKI Low insulin sensitivity (insulin resistance)

Công cụ tính HOMA-IR dùng để làm gì?

HOMA-IR (Homeostatic Model Assessment of Insulin Resistance – Mô hình đánh giá cân bằng nội môi về kháng insulin) là một chỉ số đơn giản, được sử dụng phổ biến để ước lượng mức độ kháng insulin của cơ thể chỉ dựa trên hai chỉ số máu lúc đói thường quy. Công cụ này áp dụng công thức chuẩn "405", trong đó đường huyết được tính theo đơn vị mg/dL (đơn vị thường dùng ở Mỹ và một số quốc gia khác). Lưu ý rằng ở Việt Nam, nhiều phòng xét nghiệm lại trả kết quả đường huyết theo mmol/L, nên bạn cần đổi đơn vị trước khi nhập. Chỉ cần nhập các chỉ số lúc đói, công cụ sẽ trả về điểm HOMA-IR cùng hai thông tin hữu ích đi kèm: độ nhạy insulin và chỉ số QUICKI.

Các chỉ số bạn cần nhập

  • Insulin lúc đói (µIU/mL): nồng độ insulin huyết thanh lúc đói lấy từ kết quả xét nghiệm máu, sau khi nhịn ăn ít nhất 8 giờ.
  • Đường huyết lúc đói (mg/dL): mức glucose trong máu lúc đói, đo cùng thời điểm.

Cả hai chỉ số phải lấy từ cùng một lần lấy máu lúc đói thì kết quả mới có ý nghĩa.

Giải thích công thức

Phép tính cốt lõi như sau:

$$\text{HOMA-IR} = \frac{\text{Insulin lúc đói} \times \text{Đường huyết lúc đói}}{405}$$

Hằng số cố định 405 phản ánh việc dùng đường huyết theo đơn vị mg/dL (nếu tính theo mmol/L thì số chia sẽ là 22,5). Công cụ cũng tính thêm:

  • Độ nhạy insulin = \(1 \div \text{HOMA-IR}\) — một thước đo nghịch đảo nhanh gọn, càng cao càng tốt.
  • QUICKI = \(1 \div (\log_{10} \text{insulin} + \log_{10} \text{đường huyết})\) — chỉ số độ nhạy được biến đổi theo logarit.
Quảng cáo
Sơ đồ công thức HOMA-IR: insulin lúc đói nhân glucose lúc đói chia cho 405
HOMA-IR lấy insulin lúc đói nhân với glucose lúc đói, rồi chia cho hằng số 405.

Ví dụ minh họa

Giả sử insulin lúc đói của bạn là 10 µIU/mL và đường huyết lúc đói là 90 mg/dL:

  • HOMA-IR $$= \frac{10 \times 90}{405} = \frac{900}{405} = \mathbf{2{,}22}$$
  • Độ nhạy insulin \(= 1 \div 2{,}22 = 0{,}45\)
  • QUICKI \(= 1 \div (\log_{10} 10 + \log_{10} 90) = 1 \div (1 + 1{,}954) = \mathbf{0{,}339}\)

Chỉ số HOMA-IR 2,22 rơi vào nhóm "kháng insulin đáng kể", còn QUICKI 0,339 cho thấy độ nhạy insulin thấp.

Cách diễn giải kết quả

  • Dưới 1: Độ nhạy insulin bình thường
  • 1 đến 1,9: Kháng insulin giai đoạn sớm
  • 1,9 đến 2,9: Kháng insulin đáng kể
  • Từ 2,9 trở lên: Kháng insulin nặng

Đối với QUICKI: trên 0,45 là độ nhạy cao, 0,38–0,45 là bình thường, và dưới 0,38 gợi ý tình trạng kháng insulin.

Quảng cáo
Thang màu ngang thể hiện các mức HOMA-IR tăng dần từ thấp đến cao
Giá trị HOMA-IR càng cao thì dịch trên thang đo về phía kháng insulin nhiều hơn.

HOMA-IR Trên Các Tình Huống Nhịn Ăn Phổ Biến

Bảng dưới đây áp dụng công thức \(\text{HOMA-IR} = (\text{Insulin} \times \text{Glucose}) / 405\) cho các cặp insulin nhịn ăn (µIU/mL) và glucose (mg/dL) thực tế. Các dải giá trị giải thích khác nhau tùy theo phòng xét nghiệm và quần thể; các nhãn ở đây sử dụng các ngưỡng thường được trích dẫn (đại loại: dưới 1,0 là tối ưu, lên đến ~2,0 là bình thường, ~2,0–2,9 là kháng insulin sớm/đang phát triển, ~3,0 trở lên là đáng kể, với các giá trị cao hơn đáng kể phản ánh kháng insulin nặng).

Insulin Nhịn Ăn (µIU/mL) Glucose Nhịn Ăn (mg/dL) Phép Tính HOMA-IR Dải Giá Trị
5 85 (5 × 85) / 405 1.05 Bình thường / tối ưu
8 90 (8 × 90) / 405 1.78 Bình thường
12 100 (12 × 100) / 405 2.96 Kháng insulin sớm
18 110 (18 × 110) / 405 4.89 Kháng insulin đáng kể
25 130 (25 × 130) / 405 8.02 Kháng insulin nặng

Những con số này là những ước tính minh họa, không phải chẩn đoán. Luôn giải thích HOMA-IR kèm theo các dải tham chiếu của phòng xét nghiệm của bạn và đánh giá của bác sĩ lâm sàng. Đây là thông tin chung, không phải lời khuyên y tế chuyên nghiệp.

Câu hỏi thường gặp

Tại sao đường huyết phải tính theo mg/dL? Công cụ này dùng số chia 405, vốn được hiệu chỉnh cho đơn vị mg/dL. Nếu phòng xét nghiệm của bạn trả kết quả theo mmol/L (rất phổ biến ở Việt Nam), hãy đổi sang mg/dL trước (nhân với 18) hoặc dùng phiên bản tính theo mmol/L với số chia 22,5.

Chỉ số HOMA-IR thế nào là "tốt"? Nhìn chung, càng thấp càng tốt. Giá trị dưới 1 phản ánh độ nhạy insulin tốt, trong khi con số càng tăng thì mức kháng insulin càng cao. Khoảng tham chiếu có thể khác nhau tùy theo phòng xét nghiệm và nhóm dân số.

Công cụ này có chẩn đoán được tiểu đường không? Không. HOMA-IR chỉ là một ước lượng dùng cho mục đích sàng lọc và nghiên cứu, không phải chẩn đoán. Hãy trao đổi kết quả với bác sĩ hoặc nhân viên y tế, đặc biệt trước khi đưa ra bất kỳ quyết định điều trị nào.

Cập nhật lần cuối: