Kết nối qua MCP →

Nhập phép tính

Công thức

Quảng cáo

Kết quả

Điện áp ra
5,04
vôn (V)
Chu kỳ làm việc D 0,42
Dòng gợn cuộn cảm 0,6 A
Độ tự cảm khuyến nghị 48,72 µH

Máy tính bộ chuyển đổi buck là gì?

Bộ chuyển đổi buck là một mạch ổn áp DC-DC kiểu chuyển mạch, giúp hạ điện áp đầu vào cao xuống mức điện áp đầu ra thấp hơn và ổn định với hiệu suất cao. Công cụ này tính điện áp ra ở trạng thái ổn định dựa trên điện áp vào và chu kỳ làm việc (duty cycle), đồng thời chọn cỡ cuộn cảm phù hợp với dòng gợn mong muốn. Các công thức áp dụng cho bộ chuyển đổi hoạt động ở chế độ dẫn liên tục (CCM).

Sơ đồ phẳng của mạch chuyển đổi buck với nguồn vào, công tắc, diode, cuộn cảm, tụ điện và tải
Cấu trúc cơ bản của bộ chuyển đổi buck hạ điện áp đầu vào cao xuống đầu ra thấp hơn.

Cách sử dụng

Nhập điện áp vào (Vin), chu kỳ làm việc (D) tính theo phần trăm, tần số chuyển mạch theo kHz, dòng tải đầu ra và dòng gợn cuộn cảm mục tiêu (tính theo phần trăm của dòng ra — 30% là mức khởi đầu phổ biến). Máy tính sẽ trả về điện áp ra ổn định, dòng gợn cuộn cảm tính bằng ampe và giá trị độ tự cảm khuyến nghị tính bằng microhenry.

Giải thích công thức

Với một bộ chuyển đổi buck lý tưởng ở chế độ CCM, tỷ số chuyển đổi đơn giản là Vout = Vin × D, trong đó D là phần thời gian mà công tắc phía cao (high-side switch) đóng trong mỗi chu kỳ chuyển mạch. Giá trị cuộn cảm suy ra từ cân bằng volt-giây: L = (Vin − Vout) · D / (f · ΔI_L), với f là tần số chuyển mạch tính bằng hertz và ΔI_L là dòng gợn cuộn cảm đỉnh-đỉnh mong muốn.

Tín hiệu chuyển mạch dạng sóng vuông thể hiện thời gian bật và tắt cùng tỷ lệ chu kỳ làm việc
Chu kỳ làm việc D là tỷ lệ thời gian công tắc bật trong mỗi chu kỳ, xác định Vout = Vin x D.

Ví dụ minh họa

Hạ từ 12 V với D = 42% (0,42): Vout = 12 × 0,42 = 5,04 V. Với Iout = 2 A và dòng gợn 30%, ΔI_L = 0,6 A. Ở f = 100 kHz, L = (12 − 5,04) × 0,42 / (100000 × 0,6) = 2,9232 / 60000 ≈ 48,72 µH.

Các Thuật Ngữ và Biến Quan Trọng

Bộ chuyển đổi buck là một mạch chuyển mạch DC-DC giảm áp từ điện áp vào cao hơn xuống điện áp đầu ra thấp hơn và được điều chỉnh. Các biến dưới đây xuất hiện trong các phương trình xác định của bộ chuyển đổi.

Điện áp vào (Vin)
Điện áp DC không được điều chỉnh cấp cho bộ chuyển đổi, tính bằng vôn (V). Nó luôn phải cao hơn đầu ra mong muốn để cấu trúc buck hoạt động.
Điện áp ra (Vout)
Điện áp DC được điều chỉnh cung cấp cho tải, tính bằng vôn (V). Trong một bộ chuyển đổi buck dẫn dòng liên tục lý tưởng \(V_{out} = V_{in} \times D\).
Chu kỳ làm việc (D)
Phần của mỗi chu kỳ chuyển mạch trong đó công tắc phía trên đóng, được biểu thị dưới dạng tỷ lệ (0–1) hoặc phần trăm (0–100%). Nó trực tiếp đặt tỷ lệ chuyển đổi: \(D = V_{out}/V_{in}\).
Tần số chuyển mạch (f)
Tốc độ công tắc chính bật tắt, tính bằng hertz (Hz) — thường được nêu tính bằng kHz. \(f\) cao hơn cho phép các cuộn cảm và tụ điện nhỏ hơn nhưng làm tăng tổn thất chuyển mạch.
Dòng điện gợn sóng cuộn cảm (\(\Delta I_L\))
Biến thiên đỉnh-đỉnh của dòng điện trong cuộn cảm trong một chu kỳ chuyển mạch, tính bằng ampe (A). Nó thường được chỉ định dưới dạng phần trăm của dòng điện đầu ra (tải).
Chế độ dẫn dòng liên tục (CCM)
Một chế độ hoạt động trong đó dòng điện cuộn cảm không bao giờ giảm xuống 0 trong suốt chu kỳ chuyển mạch. Mối quan hệ đơn giản \(V_{out}=V_{in}\,D\) giữ nguyên trong CCM; ở tải nhẹ, bộ chuyển đổi có thể vào chế độ dẫn dòng không liên tục (DCM), trong đó tỷ lệ cũng phụ thuộc vào tải.
Độ tự cảm (L)
Giá trị của cuộn cảm công suất, tính bằng henry (H) — thường được biểu thị bằng microhenry (µH). Nó đặt dòng điện gợn sóng cho một điện áp vào/ra và tần số nhất định: \(L = \dfrac{(V_{in}-V_{out})\,D}{f \cdot \Delta I_L}\).

Câu hỏi thường gặp

Điện áp ra có luôn bằng Vin × D không? Quan hệ lý tưởng này đúng trong chế độ dẫn liên tục và bỏ qua sụt áp trên công tắc/diode cũng như tổn hao điện trở — những yếu tố này làm điện áp thực tế thấp hơn một chút.

Nên chọn dòng gợn bao nhiêu? Mức điển hình là 20–40% dòng ra tối đa; dòng gợn càng thấp thì cần cuộn cảm càng lớn.

Tần số có làm thay đổi điện áp ra không? Không — Vout chỉ phụ thuộc vào Vin và chu kỳ làm việc. Tần số ảnh hưởng đến việc chọn cỡ cuộn cảm và tụ điện, chứ không tác động đến điện áp ổn định.

Cập nhật lần cuối: