Kết nối qua MCP →

Nhập phép tính

Công thức

Quảng cáo

Kết quả

Lượng calo đốt cháy
0
kcal
Giá trị MET áp dụng 5
Công thức MET × weight × hours × 1.05

Công cụ này giúp bạn điều gì

Công cụ ước tính lượng calo bạn đốt cháy khi múa ba lê, khiêu vũ giao tế (khiêu vũ xã giao) hoặc tập yoga. Nó sử dụng phương pháp MET (Metabolic Equivalent of Task – chỉ số tương đương trao đổi chất), chính là nền tảng sinh lý học đứng sau bộ Compendium of Physical Activities. Các giá trị MET ở đây phù hợp với bảng Physical Activity METs đã hiệu chỉnh của Viện Sức khỏe và Dinh dưỡng Quốc gia Nhật Bản, nhưng vì sinh lý học MET mang tính phổ quát nên công cụ phù hợp với mọi người, bất kể bạn ở quốc gia nào.

So sánh mức cường độ MET ước tính của yoga, khiêu vũ và ballet
Mỗi hoạt động có giá trị MET khác nhau, yoga nhẹ nhàng thấp nhất và ballet mạnh mẽ cao nhất.

Cách sử dụng

Chọn hoạt động của bạn từ danh sách thả xuống, hệ thống sẽ tự động gán giá trị MET tương ứng (Ba lê = 5.0; Khiêu vũ giao tế / xã giao = 3.0; Yoga = 2.5). Nhập cân nặng của bạn theo kilôgam và thời gian tập theo phút. Công cụ sẽ quy đổi phút sang giờ, áp dụng công thức MET và hiển thị tổng lượng calo đốt cháy theo đơn vị kcal.

Giải thích công thức

Phương trình cốt lõi là:

$$\text{calo (kcal)} = \text{MET} \times \text{cân nặng (kg)} \times \text{số giờ} \times 1.05$$

Một MET là mức năng lượng cơ thể tiêu hao khi nghỉ ngơi, vào khoảng 1.05 kcal cho mỗi kilôgam cân nặng trong một giờ. Nhân với giá trị MET của hoạt động sẽ nâng mức nghỉ ngơi đó lên đúng cường độ vận động. Vì thời gian được nhập theo phút nên cần chia cho 60 để đổi sang giờ trước khi nhân.

Sơ đồ cho thấy giá trị MET, cân nặng cơ thể và thời gian tập luyện nhân với nhau để ra lượng calo đốt cháy
Công thức dựa trên MET nhân cường độ hoạt động, cân nặng cơ thể và thời gian để ước tính lượng calo đốt cháy.

Ví dụ minh họa

Với múa ba lê (MET 5.0), cân nặng 50 kg và 60 phút vận động: số giờ = \(60 / 60 = 1.0\), vậy calo =

$$5.0 \times 50 \times 1.0 \times 1.05 = 262.5 \text{ kcal}$$

Với 90 phút tập yoga (MET 2.5) ở cân nặng 60 kg:

$$2.5 \times 60 \times 1.5 \times 1.05 = 236.25 \text{ kcal}$$

Câu hỏi thường gặp

Đây là calo ròng hay tổng calo? Công cụ ước tính tổng mức năng lượng tiêu hao trong suốt hoạt động, bao gồm cả mức chuyển hóa cơ bản khi nghỉ ngơi, chứ không chỉ riêng phần calo vượt trên mức nghỉ.

Vì sao lại là 1.05? Hệ số 1.05 dùng để quy đổi \(\text{MET}\cdot\text{kg}\cdot\text{giờ}\) sang kilôcalo, bởi 1 MET tương đương khoảng \(1.05 \text{ kcal/kg/giờ}\). Một số công cụ làm tròn con số này thành 1.0; công cụ của chúng tôi dùng 1.05.

Mức độ chính xác ra sao? Các giá trị MET là trung bình của quần thể dân số. Lượng calo thực tế bạn đốt cháy còn thay đổi theo cường độ, thể lực, kỹ thuật và mức độ dồn sức khi bạn khiêu vũ hay giữ tư thế, vì vậy hãy xem kết quả như một con số ước tính.

Cập nhật lần cuối: