Máy tính calo tiêu hao là gì?
Công cụ này giúp bạn ước tính số calo (kilocalo) mà cơ thể đốt cháy trong lúc vận động. Cách tính dựa trên chỉ số MET (Metabolic Equivalent of Task — đương lượng chuyển hóa), một phương pháp được giới chuyên môn công nhận rộng rãi, liên hệ mức năng lượng tiêu tốn của một hoạt động với cân nặng và thời gian tập của bạn. Một MET tương đương với mức năng lượng khi bạn ngồi yên nghỉ ngơi, vì vậy một hoạt động ở mức 7 MET sẽ đốt năng lượng gấp khoảng bảy lần so với lúc nghỉ.
Cách sử dụng
Chọn cường độ hoạt động trong danh sách thả xuống (mỗi lựa chọn đều ghi sẵn giá trị MET), nhập cân nặng của bạn tính bằng kilogram và thời gian tập tính bằng phút. Công cụ sẽ trả về tổng số calo đốt cháy, kèm theo mức calo mỗi phút và mỗi giờ, giúp bạn dễ dàng so sánh các buổi tập có độ dài khác nhau.
Công thức tính chi tiết
Công thức chuẩn là
$$\text{Calo} = \frac{\text{MET} \times 3{,}5 \times \text{cân nặng (kg)}}{200} \times \text{thời gian (phút)}$$Hằng số 3,5 ml O₂/kg/phút chính là lượng oxy tiêu thụ ứng với một MET, và phép chia cho 200 dùng để quy đổi lượng oxy tiêu thụ sang kilocalo (vì cơ thể giải phóng khoảng 5 kcal cho mỗi lít oxy sử dụng). Nhân thêm cân nặng và số phút tập sẽ điều chỉnh kết quả cho đúng với cơ thể và thời lượng buổi tập của bạn.
Ví dụ minh họa
Giả sử bạn chạy bộ nhẹ (7 MET) trong 30 phút và nặng 70 kg.
$$\text{Calo} = 7 \times 3{,}5 \times 70 \div 200 \times 30 = 24{,}5 \times 0{,}35 \times 30 = 257{,}25 \text{ kcal}$$Tính ra khoảng 8,58 kcal mỗi phút, hay 514,5 kcal mỗi giờ.
Câu hỏi thường gặp
Những con số này có chính xác tuyệt đối không? Không — ước tính theo MET là giá trị trung bình của số đông. Lượng calo thực tế còn thay đổi tùy thể trạng, độ tuổi, thành phần cơ thể và mức độ gắng sức, nên hãy xem kết quả như một con số tham khảo hữu ích.
Tôi có cần trừ đi lượng calo lúc nghỉ không? Phương pháp MET đã bao gồm cả chuyển hóa cơ bản lúc nghỉ. Nếu muốn tính calo "thực" vượt trên mức nghỉ, bạn hãy trừ đi năng lượng tương đương khoảng 1 MET.
Làm sao đổi pound sang kilogram? Lấy cân nặng tính bằng pound chia cho 2,205 (ví dụ: \(154 \text{ lb} \div 2{,}205 \approx 70 \text{ kg}\)).