Kết nối qua MCP →

Nhập phép tính

Công thức

Công thức: Máy Tính Calo Đốt Cháy Khi Chạy Bộ Trên Máy
Show calculation steps (1)
  1. Calories burned

    Calories burned: Máy Tính Calo Đốt Cháy Khi Chạy Bộ Trên Máy

    Convert VO₂ to kilocalories over t minutes for weight w (kg); 5 kcal per litre O₂

Quảng cáo

Kết quả

Calo đốt cháy
236,25
tổng kcal
VO₂ (ml/kg/phút) 22,5
Calo mỗi phút 7,88

Công cụ này làm được gì

Máy Tính Calo Đốt Cháy Khi Chạy Bộ Trên Máy giúp bạn ước tính lượng calo tiêu hao trong mỗi buổi tập trên máy chạy bộ dựa trên bốn thông số: cân nặng cơ thể, tốc độ đi bộ hoặc chạy, độ dốc (grade) và thời gian tập. Công cụ áp dụng công thức chuyển hóa của Đại học Y học Thể thao Hoa Kỳ (ACSM) — công thức liên hệ giữa mức hấp thụ oxy (VO₂) với tốc độ và độ dốc, một phương pháp khoa học được sử dụng rộng rãi để đo năng lượng tiêu hao khi tập máy chạy bộ.

Người đi bộ trên máy chạy có độ dốc, với mũi tên thể hiện tốc độ và góc dốc
Bốn yếu tố quyết định mức tiêu hao năng lượng khi chạy máy: cân nặng, tốc độ, độ dốc và thời gian.

Cách sử dụng

Bạn nhập cân nặng tính bằng kilôgam, tốc độ tính bằng mét/phút, độ dốc dưới dạng số thập phân (ví dụ 0,05 cho độ dốc 5%), và số phút bạn đã tập. Công cụ sẽ trả về tổng lượng calo đốt cháy, chỉ số VO₂ ước tính và lượng calo tiêu hao mỗi phút. Bạn có thể quy đổi tốc độ ra m/phút từ máy chạy bộ của mình: 1 km/h ≈ 16,67 m/phút, và 1 mph ≈ 26,82 m/phút.

Giải thích công thức

Trước tiên, công cụ tính VO₂ theo đơn vị mililít oxy trên mỗi kilôgam mỗi phút:

$$VO_2 = 0{,}1 \times \text{tốc độ} + 1{,}8 \times \text{tốc độ} \times \text{độ dốc} + 3{,}5$$

Số hạng 0,1 là chi phí năng lượng cho chuyển động theo phương ngang, số hạng 1,8 là chi phí cho việc leo dốc theo phương thẳng đứng, còn 3,5 là mức hấp thụ oxy khi nghỉ ngơi. Tổng lượng calo sau đó được tính bằng:

$$\text{kcal} = VO_2 \times \frac{\text{cân nặng}}{1000} \times 5 \times \text{số phút}$$

trong đó cơ thể giải phóng 5 kcal cho mỗi lít oxy tiêu thụ.

Sơ đồ phân tích phương trình VO2 của ACSM thành tốc độ, độ dốc và mức nghỉ
Phương trình ACSM chia mức tiêu thụ oxy thành phần ngang, phần dọc (độ dốc) và phần nghỉ.

Ví dụ minh họa

Một người nặng 70 kg đi bộ với tốc độ 100 m/phút trên độ dốc 5% (0,05) trong 30 phút.

$$VO_2 = 0{,}1 \times 100 + 1{,}8 \times 100 \times 0{,}05 + 3{,}5 = 10 + 9 + 3{,}5 = 22{,}5 \ \text{ml/kg/phút}$$$$\text{kcal} = 22{,}5 \times \frac{70}{1000} \times 5 \times 30 = 236{,}25 \ \text{kcal}$$

tức khoảng 7,88 kcal mỗi phút.

Câu hỏi thường gặp

Kết quả có chính xác tuyệt đối không? Không — đây chỉ là con số ước tính. Tốc độ trao đổi chất của từng người, thể trạng và mức độ hiệu chỉnh của máy chạy bộ có thể khiến kết quả thực tế dao động 10–20%.

Vì sao lại dùng đơn vị mét/phút? Công thức ACSM được định nghĩa với tốc độ theo m/phút và độ dốc dưới dạng phân số thập phân, nên chúng tôi sử dụng trực tiếp các đơn vị này.

Công cụ có phân biệt giữa chạy và đi bộ không? Phiên bản này dùng hệ số chuẩn cho đi bộ; ở các tốc độ chạy nhanh hơn, ACSM áp dụng một hằng số khác, vì vậy hãy xem kết quả ở tốc độ cao chỉ mang tính tương đối.

Cập nhật lần cuối: