Kết nối qua MCP →

Nhập phép tính

Công thức

Quảng cáo

Kết quả

Calo đốt khi chạy bộ
228
kcal
Chỉ số MET ước tính 6,5
Calo mỗi phút 7,58 kcal/min
Calo mỗi giờ 455 kcal/hr

Công cụ tính calo đốt khi chạy bộ là gì?

Công cụ này giúp ước tính lượng calo bạn đốt cháy khi chạy bộ, dựa trên tốc độ chạy (tính bằng mph), cân nặng cơ thể và thời gian chạy. Nó áp dụng phương pháp MET (Metabolic Equivalent of Task — chỉ số tương đương chuyển hóa), cách tính được giới khoa học thể thao dùng để so sánh mức tiêu hao năng lượng giữa các hoạt động khác nhau. Chạy càng nhanh thì chỉ số MET càng cao, nên lượng calo đốt mỗi phút cũng nhiều hơn.

Lưu ý: công cụ này dùng đơn vị mph (dặm/giờ) theo thói quen ở Mỹ và một số nước nói tiếng Anh. Nếu bạn quen đo bằng km/h thì hãy quy đổi sang mph trước khi nhập (xem phần Câu hỏi thường gặp bên dưới).

Mặt đồng hồ tốc độ với hình người đang chạy và biểu tượng ngọn lửa cho thấy chạy nhanh hơn đốt nhiều calo hơn
Tốc độ chạy (mph) quyết định giá trị MET và do đó lượng calo đốt cháy.

Cách sử dụng

Nhập cân nặng của bạn theo kilôgam, tốc độ chạy theo dặm/giờ (mph) và tổng thời gian chạy theo phút. Công cụ sẽ chuyển nhịp độ của bạn thành chỉ số MET, nhân với cân nặng và thời gian, rồi trả về tổng lượng calo đốt được cùng các con số tiện dụng theo phút và theo giờ.

Giải thích công thức

Công thức cốt lõi là \(\text{kcal} = \text{MET} \times \text{cân nặng(kg)} \times \text{số giờ}\). Một MET tương đương khoảng 1 kcal cho mỗi kg cân nặng trong một giờ ở trạng thái nghỉ. Mỗi mph tốc độ chạy thường làm tăng thêm khoảng một MET, nên ta ước tính \(\text{MET} \approx \text{tốc độ(mph)} \times 1.0 + 0.5\), với mức sàn hợp lý là 6 MET cho một buổi chạy bộ nhẹ nhàng. Thời gian tính bằng phút được chia cho 60 để đổi ra giờ.

$$\text{Calo} = \max\!\left(\text{Tốc độ (mph)} + 0.5,\; 6\right) \times \text{Cân nặng (kg)} \times \frac{\text{Số phút}}{60}$$
Sơ đồ thể hiện MET nhân cân nặng theo kilôgam nhân số giờ bằng lượng calo đốt cháy
Công thức calo: giá trị MET nhân với trọng lượng cơ thể (kg) và thời lượng (giờ).

Ví dụ minh họa

Giả sử bạn nặng 70 kg và chạy với tốc độ 6 mph trong 30 phút. Chỉ số MET là \(6 \times 1.0 + 0.5 = 6.5\). Đổi thời gian: 30 phút = 0.5 giờ. Vậy lượng calo:

$$\text{Calo} = 6.5 \times 70 \times 0.5 = 227.5 \text{ kcal}$$

Tính ra khoảng 7.58 kcal mỗi phút và 455 kcal mỗi giờ.

Câu hỏi thường gặp

Những con số calo này có chính xác tuyệt đối không? Không — đây là ước tính khá sát. Lượng calo thực tế còn thay đổi theo thể lực, địa hình, gió và hiệu suất chạy của mỗi người.

Có nên tính cả calo lúc nghỉ không? Phương pháp MET đã bao gồm cả mức chuyển hóa khi nghỉ. Nếu muốn tính calo "thuần" đốt thêm ngoài lúc nghỉ, bạn hãy trừ đi khoảng 1 MET.

Tôi chạy theo km/h hoặc theo pace — có dùng được không? Hãy quy đổi tốc độ sang mph trước (1 km/h ≈ 0.621 mph) rồi nhập giá trị đó.

Cập nhật lần cuối: