Kết nối qua MCP →

Nhập phép tính

Công thức

Công thức: Công Cụ Tính Khối Lượng Mỡ & Khối Lượng Nạc
Show calculation steps (1)
  1. Fat-Free Mass

    Fat-Free Mass: Công Cụ Tính Khối Lượng Mỡ & Khối Lượng Nạc

    Everything that is not fat — muscle, bone, organs and water. Equals weight minus fat mass.

Quảng cáo

Kết quả

"""
Khối lượng nạc (mô nạc)
64
kg
Khối lượng mỡ cơ thể 16 kg
Khối lượng nạc 64 kg
Tổng cân nặng cơ thể 80 kg
Phần trăm mỡ cơ thể 20%
"""

Công Cụ Này Làm Gì

Công cụ Tính Khối Lượng Mỡ & Khối Lượng Nạc chia tổng cân nặng của bạn thành hai phần: phần đến từ mỡ cơ thể (khối lượng mỡ) và toàn bộ phần còn lại (khối lượng nạc). Biết được cả hai con số này hữu ích hơn rất nhiều so với việc chỉ nhìn vào cân nặng, bởi vì chiếc cân không thể cho bạn biết sự thay đổi đến từ mỡ, cơ hay nước. Bạn có thể dùng đơn vị tùy thích — chỉ cần chọn kilôgam hoặc pound.

Trọng lượng cơ thể chia thành các phần khối mỡ và khối nạc
Tổng trọng lượng cơ thể chia thành khối mỡ và khối nạc (không mỡ).

Cách Sử Dụng

Nhập tổng cân nặng, sau đó nhập phần trăm mỡ cơ thể. Phần trăm mỡ thường được lấy từ máy chụp DEXA, cân đo trở kháng điện sinh học (InBody, cân điện tử đo mỡ), thước kẹp đo nếp gấp da, hoặc các công cụ ước tính mỡ cơ thể. Chọn đơn vị (kg hoặc lb), công cụ sẽ lập tức trả về khối lượng mỡ và khối lượng nạc theo cùng đơn vị đó.

Giải Thích Công Thức

Phép tính rất đơn giản. Khối lượng mỡ bằng cân nặng nhân với phần trăm mỡ cơ thể rồi chia cho 100. Khối lượng nạc đơn giản là cân nặng trừ đi khối lượng mỡ:

$$\text{Khối lượng mỡ} = \text{Cân nặng} \times \frac{\text{\% mỡ}}{100}$$$$\text{Khối lượng nạc} = \text{Cân nặng} - \text{Khối lượng mỡ}$$

Vì cả hai kết quả đều được suy ra trực tiếp từ hai giá trị bạn nhập, phép tính là chính xác tuyệt đối — không có giả định dân số hay hệ số hiệu chỉnh nào.

Sơ đồ thể hiện khối mỡ tính từ cân nặng nhân tỷ lệ phần trăm mỡ cơ thể
Khối mỡ bằng cân nặng nhân với % mỡ cơ thể, phần còn lại là khối nạc.

Ví Dụ Minh Họa

Giả sử bạn nặng 80 kg với 20% mỡ cơ thể. Khối lượng mỡ = \(80 \times 20 \div 100 = \textbf{16 kg}\). Khối lượng nạc = \(80 - 16 = \textbf{64 kg}\). Vậy là khoảng hai phần ba cân nặng của bạn là mô nạc. Nếu sau đó bạn nặng 78 kg với 17% mỡ cơ thể, khối lượng mỡ giảm xuống còn 13,26 kg trong khi khối lượng nạc tăng lên 64,74 kg — bằng chứng cho thấy bạn đã giảm mỡ mà vẫn giữ được cơ.

Các Hạng Mục Tỷ Lệ Mỡ Cơ Thể

Tỷ lệ mỡ cơ thể là một chỉ số có ý nghĩa hơn về thành phần cơ thể so với chỉ là cân nặng trên cân. Bảng dưới đây cho thấy các hạng mục tỷ lệ mỡ cơ thể do Hội Đồng Tập Luyện Hoa Kỳ (ACE) công bố, được tham khảo rộng rãi cùng với hướng dẫn của ACSM. Các khoảng lành mạnh khác nhau giữa các giới tính vì phụ nữ mang nhiều mỡ thiết yếu hơn cho chức năng nội tiết tố và sinh sản.

Hạng Mục Phụ Nữ Nam Giới
Mỡ thiết yếu 10–13% 2–5%
Vận động viên 14–20% 6–13%
Thể dục 21–24% 14–17%
Bình thường (chấp nhận được) 25–31% 18–24%
Béo phì 32% và cao hơn 25% và cao hơn

Ví dụ, một phụ nữ nặng 70 kg có tỷ lệ mỡ cơ thể 25% có khối lượng mỡ là 17,5 kg và 52,5 kg còn lại là khối lượng không mỡ. Những giới hạn này là tham khảo chung và có thể không hoàn toàn phù hợp với mọi cá nhân, đặc biệt là những vận động viên có cơ bắp rất phát triển hoặc người lớn tuổi.

Các Thuật Ngữ Chính Được Giải Thích

Khối Lượng Mỡ
Tổng trọng lượng của tất cả các mô mỡ (mô cấu tạo mỡ) trong cơ thể, được tính bằng cân nặng nhân với tỷ lệ mỡ cơ thể chia cho 100. Nó bao gồm cả mỡ thiết yếu và mỡ dự trữ.
Khối Lượng Không Mỡ (FFM)
Mọi thứ trong cơ thể không phải là mỡ — cơ bắp, xương, các cơ quan, mô liên kết và nước cơ thể. Nó được tìm ra bằng cách trừ khối lượng mỡ khỏi tổng cân nặng cơ thể.
Khối Lượng Gầy
Thường được sử dụng thay thế với khối lượng không mỡ. Nói đúng ra, khối lượng cơ thể gầy bao gồm một lượng nhỏ mỡ thiết yếu trong các cơ quan và hệ thần kinh trung ương, nhưng trong cách sử dụng hàng ngày nó chỉ cân nặng cơ thể không mỡ.
Tỷ Lệ Mỡ Cơ Thể (BF%)
Tỷ lệ tổng cân nặng cơ thể của bạn là mỡ, được biểu thị dưới dạng phần trăm. Đây là đầu vào chính để chuyển đổi cân nặng cơ thể thành khối lượng mỡ và khối lượng không mỡ.
Mỡ Thiết Yếu
Lượng mỡ tối thiểu mà cơ thể cần để thực hiện chức năng sinh lý bình thường, bao gồm điều hòa hormone và bảo vệ cơ quan. Nó là khoảng 2–5% cân nặng cơ thể ở nam giới và 10–13% ở phụ nữ.
DEXA (DXA)
Dual-energy X-ray absorptiometry (Đo phát xạ X hai năng lượng), một cuộc quét lâm sàng đo xương, mỡ và mô gầy riêng biệt. Nó được coi là một trong những phương pháp thực tiễn chính xác nhất để đánh giá thành phần cơ thể.
BIA
Phân tích trở kháng sinh học, một phương pháp được sử dụng bởi nhiều cân thông minh và thiết bị cầm tay ước tính mỡ cơ thể bằng cách gửi một dòng điện nhỏ qua cơ thể. Nó tiện lợi nhưng nhạy cảm hơn với độ hydrat hóa và thời gian so với DEXA.

Câu Hỏi Thường Gặp

Khối lượng nạc có giống với khối lượng cơ bắp không? Không. Khối lượng nạc bao gồm cơ bắp, xương, nội tạng, mô liên kết và nước trong cơ thể. Cơ bắp chiếm phần lớn nhưng không phải là toàn bộ.

Tỷ lệ mỡ cơ thể bao nhiêu là khỏe mạnh? Mức thể hình thông thường rơi vào khoảng 10–20% đối với nam và 18–28% đối với nữ, nhưng giá trị lý tưởng còn thay đổi theo tuổi tác, giới tính và mục tiêu của mỗi người.

Đơn vị đo có ảnh hưởng đến độ chính xác không? Không. Phần trăm vẫn giữ nguyên dù bạn dùng đơn vị nào, nên khối lượng mỡ và khối lượng nạc sẽ được hiển thị theo đúng đơn vị bạn đã nhập.

Cập nhật lần cuối: