Kết nối qua MCP →

Nhập phép tính

Công thức

Quảng cáo

Kết quả

Cân nặng: 70.0 kg
Chiều cao: 170.0 cm
Giới tính: Nam

Kết quả theo từng công thức:

Công thức Khối lượng nạc (kg) Khối lượng mỡ (kg) Tỷ lệ phần trăm mỡ cơ thể
Boer 54.68 15.32 21.89%
James 55.3 14.7 21%
Hume 51.11 18.89 26.98%
Dựa trên BMI 55.3 14.7 21%
Trung bình 54.1 15.9 22.72%

Khối lượng nạc (LBM) là gì?

Khối lượng nạc — viết tắt là LBM (lean body mass) — là tất cả những thành phần trong cơ thể không phải mỡ, bao gồm cơ, xương, nội tạng, nước và mô liên kết. Máy tính này ước tính LBM của bạn chỉ từ ba thông số: cân nặng (theo kilogram), chiều cao (theo centimet)giới tính (nam hoặc nữ). Thay vì dựa vào một công thức duy nhất, công cụ chạy đồng thời bốn công thức đã được công nhận rồi lấy giá trị trung bình, nhờ đó cho ra kết quả cân đối hơn so với bất kỳ phương pháp đơn lẻ nào.

Thành phần cơ thể chia thành khối lượng nạc và khối lượng mỡ
Khối lượng nạc là tổng trọng lượng cơ thể trừ đi khối lượng mỡ.

Cách sử dụng máy tính

  • Cân nặng (kg): Nhập cân nặng hiện tại của bạn theo kilogram.
  • Chiều cao (cm): Nhập chiều cao của bạn theo centimet.
  • Giới tính: Chọn Nam hoặc Nữ — mỗi công thức dùng hệ số khác nhau theo giới tính.

Công cụ sẽ trả về LBM của bạn, khối lượng mỡ ước tính (cân nặng trừ đi LBM) và tỷ lệ phần trăm mỡ cơ thể cho từng công thức, cùng với một kết quả trung bình.

Các công thức được sử dụng

Máy tính áp dụng bốn công thức. Ví dụ, với nam giới:

  • Boer: \((0{,}407 \times \text{cân nặng}) + (0{,}267 \times \text{chiều cao}) - 19{,}2\)
  • James: \((1{,}1 \times \text{cân nặng}) - 128 \times (\text{cân nặng} \div \text{chiều cao})^2\)
  • Hume: \((0{,}32810 \times \text{cân nặng}) + (0{,}33929 \times \text{chiều cao}) - 29{,}5336\)
  • Dựa trên BMI: \((1{,}10 \times \text{cân nặng}) - 128 \times (\text{cân nặng}^2 \div \text{chiều cao}^2)\)

Phiên bản dành cho nữ giới dùng các hằng số khác (ví dụ Boer: \(0{,}252 \times \text{cân nặng} + 0{,}473 \times \text{chiều cao} - 48{,}3\)). LBM trung bình cuối cùng là giá trị bình quân của cả bốn kết quả, còn tỷ lệ mỡ được tính theo công thức $$(\text{cân nặng} - \text{LBM}) \div \text{cân nặng} \times 100.$$

Quảng cáo
Cân nặng, giới tính và chiều cao là dữ liệu đầu vào cho công thức khối lượng nạc
Công thức Boer kết hợp cân nặng, chiều cao và giới tính để ước tính LBM.

Ví dụ minh họa

Lấy một nam giới nặng 80 kg, cao 180 cm:

  • Boer: $$0{,}407 \times 80 + 0{,}267 \times 180 - 19{,}2 = \mathbf{61{,}4 \text{ kg}}$$
  • Hume: $$0{,}32810 \times 80 + 0{,}33929 \times 180 - 29{,}5336 = \mathbf{57{,}8 \text{ kg}}$$
  • Mỡ theo Boer: \(80 - 61{,}4 = 18{,}6\) kg, tương đương khoảng 23% mỡ cơ thể.

Giá trị LBM trung bình của cả bốn công thức với hồ sơ này rơi vào khoảng 60 kg.

Câu hỏi thường gặp

Vì sao lại hiển thị bốn con số khác nhau? Mỗi công thức được xây dựng từ những nghiên cứu trên các nhóm dân số khác nhau nên chúng có chênh lệch đôi chút. Việc lấy trung bình giúp giảm độ thiên lệch của bất kỳ phương pháp đơn lẻ nào.

Công thức nào chính xác nhất? Công thức Boer được đánh giá là đáng tin cậy cho mục đích sử dụng phổ thông, nhưng khi theo dõi tiến trình, điều quan trọng nhất là sự nhất quán — hãy dùng cùng một phương pháp qua các lần đo.

Đây có phải là phép đo lượng mỡ không? Không. Đây chỉ là ước tính dựa trên cân nặng, chiều cao và giới tính. Nó không tính đến mức độ cơ bắp của từng cá nhân, nên những người rất nhiều cơ hoặc rất gầy có thể nhận được kết quả kém chính xác hơn so với chụp DEXA hoặc đo trở kháng điện sinh học (BIA).

Cập nhật lần cuối: