Công Cụ Tính Dáng Người Hoạt Động Như Thế Nào
Công cụ này phân tích bốn số đo cơ thể và xếp dáng người của bạn vào một trong năm hình thể phổ biến: Đồng hồ cát, Quả lê, Quả táo, Chữ nhật hoặc Tam giác ngược. Dựa trên độ chênh lệch và tỉ lệ giữa vòng ngực, eo, hông trên và hông, công cụ sẽ tìm ra nhóm dáng phù hợp nhất với tỉ lệ của bạn. Nếu các số đo không khớp với bất kỳ khuôn mẫu chuẩn nào, kết quả sẽ là "Độc đáo". Tất cả số đo đều nhập theo đơn vị inch.
Những Số Đo Bạn Cần Cung Cấp
- Vòng ngực – đo quanh phần đầy đặn nhất của ngực.
- Vòng eo – đo quanh phần thon nhất của thân trên.
- Vòng hông trên – đo quanh phần trên của hông/mông.
- Vòng hông – đo quanh phần đầy đặn nhất của hông và mông.
Cách Xác Định Dáng Người
Trước tiên, công cụ tính ra các mối tương quan quan trọng:
- Chênh lệch ngực – eo = vòng ngực − vòng eo
- Chênh lệch hông – eo = vòng hông − vòng eo
- Chênh lệch ngực – hông = |vòng ngực − vòng hông|
- Tỉ lệ eo/ngực, tỉ lệ eo/hông và tỉ lệ hông/ngực
Sau đó, các quy tắc được áp dụng theo thứ tự:
- Đồng hồ cát: vòng ngực và vòng hông chênh nhau không quá 3,6 inch, và vòng eo nhỏ hơn cả hai ít nhất 9 inch.
- Quả lê: tỉ lệ hông/ngực ≥ 1,05 và tỉ lệ eo/hông ≤ 0,75.
- Quả táo: vòng ngực lớn hơn vòng hông và tỉ lệ eo/ngực ≥ 0,85.
- Chữ nhật: vòng ngực và vòng hông gần nhau (chênh dưới 3,6 inch) nhưng chênh lệch ở eo dưới 9 inch.
- Tam giác ngược: vòng ngực lớn hơn vòng hông hơn 2 inch và tỉ lệ eo/ngực nhỏ (≤ 0,75).
Ví Dụ Cụ Thể
Giả sử số đo của bạn là vòng ngực 38, eo 27, hông trên 36 và hông 40 inch. Chênh lệch ngực – hông = |38 − 40| = 2 (dưới 3,6). Chênh lệch ngực – eo = 38 − 27 = 11 (≥ 9). Chênh lệch hông – eo = 40 − 27 = 13 (≥ 9). Cả ba điều kiện của dáng Đồng hồ cát đều thỏa, nên kết quả là Đồng hồ cát. Công cụ cũng quy đổi mọi số đo theo số đo lớn nhất (40) để hiển thị tỉ lệ trên thang 100, giúp bạn dễ dàng kiểm tra mức độ cân đối của vóc dáng.
Giải thích Kết quả Kiểu dáng Của bạn
Máy tính so sánh các phép đo vòng ngực, vòng eo, vòng mông cao và vòng mông của bạn để xác định hình dáng phổ biến nào mà tỷ lệ của bạn phù hợp nhất. Không có hạng mục nào trong những hạng mục này tốt hơn hay tệ hơn những hạng mục khác — chúng chỉ là các công cụ mô tả có thể giúp bạn dễ dàng chọn các kiểu quần áo làm nổi bật các đường nét tự nhiên của bạn. Kết quả phản ánh sự cân bằng về tỷ lệ, không phải kích thước, cân nặng hay sức khỏe.
Đồng hồ cát
Vòng ngực và vòng mông có phép đo gần nhau (thường cách nhau khoảng 3,6 inch), trong khi vòng eo hẹp hơn đáng kể so với cả hai — thường ít nhất 9 inch nhỏ hơn vòng ngực và vòng mông. Điều này tạo ra một cơ thể phía trên và phía dưới cân bằng với một vòng eo được xác định rõ ràng. Những kiểu áo ôm và áo quấn, váy có thắt lưng, quần eo cao và các áo quần được may đo theo vòng eo thường được liên kết với việc nhấn mạnh định nghĩa tự nhiên này.
Quả lê (Tam giác)
Phép đo vòng mông lớn hơn đáng kể so với vòng ngực, với điểm rộng nhất ở hông. Điều này cho thấy cơ thể phía dưới fuller hơn so với cơ thể phía trên hẹp hơn. Váy A-line, quần bootcut hoặc ống rộng, áo trên có cấu trúc hoặc chi tiết, và những đường cổ tối giản hóa sự chú ý từ trên xuống (boat, off-shoulder) thường được đề xuất để cân bằng vai với hông.
Tam giác ngược (Kiểu Apple-Vai)
Vòng ngực hoặc vai rộng hơn vòng mông, vì vậy phía trên cơ thể là tỷ lệ chiếm ưu thế. Hướng dẫn kiểu dáng thường ưa thích quần rộng hơn hoặc xoè, váy A-line và các chi tiết ở hông để thêm thể tích trực quan bên dưới, trong khi những chiếc áo đơn giản, ít cấu trúc giữ phía trên cơ thể khỏi trông nặng hơn.
Hình chữ nhật (Thẳng)
Vòng ngực, vòng eo và vòng mông tương đối giống nhau trong phép đo, với ít định nghĩa vòng eo (vòng eo ít hơn khoảng 9 inch so với vòng ngực và vòng mông). Điều này tạo ra một dòng dài, cân bằng, thể thao. Thắt lưng, kiểu peplum, ruffles, layering và các áo quần tạo ra ảo ảnh về những đường cong ở vòng eo hoặc hông thường được liên kết với hình dáng này.
Apple (Tròn)
Phần giữa là phép đo fuller nhất, với vòng eo gần bằng hoặc lớn hơn vòng ngực và vòng mông, vì vậy hình dáng mang cân nặng xung quanh phần giữa. Đường eo Empire, những chiếc áo cắt thẳng hoặc hơi xoè, cổ chữ V và các bộ quần áo có cấu trúc làm dài thân hình thường được khuyến khích để hướng sự chú ý theo chiều dọc.
Độc đáo
Nếu các phép đo của bạn không rơi gọn vào bất kỳ hạng mục nào, kết quả có thể được báo cáo là Độc đáo. Điều này đơn giản chỉ có nghĩa là sự cân bằng về tỷ lệ của bạn nằm giữa các định nghĩa tiêu chuẩn — một kết quả rất phổ biến. Trong trường hợp này, mix-and-match kiểu dáng dựa trên khu vực bạn muốn nổi bật nhất thường hữu ích hơn bất kỳ quy tắc hạng mục nào.
Thông tin này là hướng dẫn kiểu dáng chung, không phải lời khuyên chuyên nghiệp hoặc cá nhân. Chọn những gì khiến bạn cảm thấy thoải mái và tự tin bất kể hạng mục nào.
Các Thuật ngữ Chính & Các Phép đo
Để có kết quả chính xác, hãy lấy tất cả các phép đo bằng inch với một thước dây dẻo cầm bằng và khít nhưng không chặt, lý tưởng nhất là trên quần áo tối thiểu.
| Thuật ngữ | Định nghĩa |
|---|---|
| Vòng ngực | Chu vi xung quanh phần ngực fuller nhất, đo trên dòng đầu vú với thước dây song song với sàn và cánh tay thư giãn ở hai bên. |
| Vòng eo | Chu vi của phần hẹp nhất của thân hình, thường chỉ phía trên rốn và dưới lồng xương sườn. Nếu không có điểm hẹp rõ ràng, hãy đo khoảng một inch phía trên rốn. |
| Vòng mông cao | Chu vi xung quanh hông trên và đỉnh của xương hông — khoảng 2 đến 4 inch dưới vòng eo tự nhiên. Điều này nắm bắt đường cong của xương chậu trên và giúp phân biệt sự mở rộng dần dần so với sự mở rộng đột ngột dưới vòng eo. |
| Vòng mông | Chu vi xung quanh phần fuller nhất của mông và hông dưới, với bàn chân nhau nhau và thước dây ngang với sàn. |
Tỷ lệ Được sử dụng trong Phân loại
Máy tính cũng đánh giá các mối quan hệ giữa các phép đo. Tỷ lệ 1 có nghĩa là hai phép đo bằng nhau; dưới 1 có nghĩa là phép đo đầu tiên nhỏ hơn, và trên 1 có nghĩa là nó lớn hơn.
| Tỷ lệ | Công thức | Cái nó đại diện |
|---|---|---|
| Tỷ lệ vòng eo trên vòng mông | \(\text{WHR} = \dfrac{\text{Vòng eo}}{\text{Vòng mông}}\) | Vòng eo được xác định rõ như thế nào so với hông. Một giá trị thấp hơn cho thấy một vòng eo tighter hơn so với hông fuller; một giá trị gần 1 cho thấy một cơ thể phía dưới thẳng hơn. |
| Tỷ lệ hông trên vòng ngực | \(\text{HBR} = \dfrac{\text{Hông}}{\text{Vòng ngực}}\) | Sự cân bằng giữa cơ thể phía dưới và phía trên. Trên 1 hướng tới hình dáng Quả lê (hông rộng hơn vòng ngực); dưới 1 hướng tới Tam giác ngược (vòng ngực rộng hơn hông); gần 1 chỉ ra sự cân bằng trên–dưới. |
| Tỷ lệ vòng eo trên vòng ngực | \(\text{WBR} = \dfrac{\text{Vòng eo}}{\text{Vòng ngực}}\) | Vòng eo hẹp bao nhiêu so với vòng ngực. Một giá trị thấp hơn có nghĩa là một vòng eo được xác định rõ hơn (một chỉ số chính của Đồng hồ cát), trong khi một giá trị gần hoặc trên 1 gợi ý ít định nghĩa vòng eo (Hình chữ nhật hoặc Apple). |
Câu Hỏi Thường Gặp
Vì sao tôi nhận kết quả "Độc đáo"? Đơn giản là tỉ lệ của bạn không thỏa mãn bất kỳ quy tắc nào trong năm nhóm dáng. Rất nhiều cơ thể thực tế nằm giữa các nhóm, và "Độc đáo" là một kết quả hoàn toàn bình thường, hợp lệ.
Nên đo bằng inch hay centimet? Hãy dùng inch. Các ngưỡng (3,6 và 9) được thiết lập dựa trên số đo inch, vì vậy nếu bạn đo bằng centimet thì hãy quy đổi sang inch trước để kết quả chính xác.
Đây có phải lời khuyên y tế không? Không. Công cụ này dành cho mục đích thời trang và phối đồ, giúp bạn chọn kiểu dáng tôn lên vóc dáng – chứ không nhằm đánh giá sức khỏe.