Kết nối qua MCP →

Nhập phép tính

Công thức

Quảng cáo

Kết quả

Thể tích tuyến tiền liệt
18,83 cm³
Nhập các kích thước Length: 4 cm
Width: 3 cm
Height: 3 cm
Ngưỡng mật độ PSA bình thường (tối đa) 1,26 ng/mL
Ngưỡng mật độ PSA đáng nghi ngờ 2,82 ng/mL

Công cụ tính thể tích tuyến tiền liệt giúp ích gì?

Công cụ này ước tính kích thước tuyến tiền liệt theo đơn vị centimét khối (cm³, tương đương mililít) dựa trên ba số đo đơn giản lấy từ hình ảnh chẩn đoán — thường là siêu âm qua trực tràng (TRUS) hoặc chụp cộng hưởng từ (MRI). Công cụ áp dụng công thức ellipsoid dẹt (prolate ellipsoid) được dùng phổ biến, đồng thời cung cấp các ngưỡng mật độ PSA tham chiếu mà bác sĩ trên khắp thế giới sử dụng để diễn giải kết quả kháng nguyên đặc hiệu tuyến tiền liệt (PSA) trong bối cảnh cụ thể. Đây là công cụ mang tính giáo dục và hỗ trợ lâm sàng, không phải là chẩn đoán.

Những thông số bạn cần nhập

  • Chiều dài (cm): số đo lớn nhất của tuyến tiền liệt, thường là chiều trước–sau (anteroposterior) hoặc chiều trên–dưới (craniocaudal).
  • Chiều rộng (cm): số đo ngang, từ bên này sang bên kia.
  • Chiều cao (cm): kích thước vuông góc còn lại.

Cả ba giá trị đều phải tính bằng centimét. Chúng thường được ghi trực tiếp trên kết quả siêu âm hoặc MRI.

Tuyến tiền liệt hình elipsoid với các trục dài, rộng và cao ghi nhãn L, W, H
Thể tích tuyến tiền liệt được ước tính bằng cách xem tuyến như một elipsoid đo theo ba trục.

Giải thích công thức

Công cụ sử dụng phép tính gần đúng theo hình ellipsoid dẹt:

Thể tích = Chiều dài × Chiều rộng × Chiều cao × 0,523

Hằng số 0,523 chính là π/6 (≈0,5236), giúp chuyển khối hộp bao quanh ba đường kính thành thể tích của một hình ellipsoid — hình dạng xấp xỉ tốt nhất với một tuyến tiền liệt khỏe mạnh.

Từ thể tích này, công cụ còn suy ra hai mốc mật độ PSA tham chiếu để bạn so sánh với chỉ số PSA đo được:

  • Giới hạn trên bình thường: Thể tích × 0,067
  • Ngưỡng đáng nghi ngờ: Thể tích × 0,15

Mật độ PSA được tính bằng cách lấy chỉ số PSA huyết thanh của bệnh nhân chia cho thể tích tuyến tiền liệt; giá trị từ khoảng 0,15 ng/mL/cm³ trở lên thường được xem là đáng lưu tâm hơn đối với bệnh lý có ý nghĩa lâm sàng.

Quảng cáo
Elipsoid xác định bởi ba bán trục quy về một giá trị thể tích
Hằng số 0,523 (π/6) chuyển ba kích thước của elipsoid thành thể tích của nó.

Ví dụ minh họa

Giả sử kết quả TRUS cho biết Chiều dài = 4,5 cm, Chiều rộng = 4,0 cm và Chiều cao = 3,5 cm.

Thể tích = 4,5 × 4,0 × 3,5 × 0,523 = 32,9 cm³.

Các chỉ số PSA tham chiếu sẽ là: PSA trong ngưỡng bình thường lên tới khoảng 32,9 × 0,067 ≈ 2,2 ng/mL, và mức đáng nghi ngờ vào khoảng 32,9 × 0,15 ≈ 4,9 ng/mL.

Câu hỏi thường gặp

Thể tích tuyến tiền liệt bình thường là bao nhiêu? Tuyến tiền liệt của người trưởng thành điển hình vào khoảng 20–30 cm³. Thể tích vượt khoảng 30–40 cm³ gợi ý tình trạng phì đại (tăng sản lành tính tuyến tiền liệt), tuy nhiên kích thước bình thường cũng tăng dần theo tuổi.

Vì sao là 0,523 mà không phải 0,52? Hằng số này là π/6, xấp xỉ 0,5236. Nhiều công cụ làm tròn thành 0,52 hoặc 0,523; chênh lệch nhỏ này gần như không ảnh hưởng đến kết quả.

Tôi có thể dùng công cụ này để chẩn đoán ung thư không? Không. Thể tích và mật độ PSA chỉ là những chỉ dấu hỗ trợ. Hãy luôn trao đổi kết quả với bác sĩ tiết niệu hoặc nhân viên y tế có chuyên môn để được diễn giải và chỉ định các xét nghiệm tiếp theo nếu cần.

Cập nhật lần cuối: