Kết nối qua MCP →

Nhập phép tính

Công thức

Quảng cáo

Kết quả

Calo tiêu hao
0
kcal
Cường độ vận động 7 METs

Công cụ này làm gì?

Công cụ giúp bạn ước tính số calo (kcal) tiêu hao khi trượt tuyết và các hoạt động liên quan trên tuyết như trượt tuyết băng đồng (cross-country), trượt tuyết đổ dốc và trượt tuyết núi cao (alpine), trượt ván tuyết (snowboarding) cũng như đi bộ trên tuyết bằng giày tuyết (snowshoes). Công cụ sử dụng phương pháp MET (chỉ số tương đương chuyển hóa) được công nhận rộng rãi, trong đó mỗi hoạt động được gán một giá trị cường độ. Các giá trị MET tham chiếu lấy từ bản "Compendium of Physical Activity METs" đã hiệu chỉnh do Viện Sức khỏe và Dinh dưỡng Quốc gia Nhật Bản công bố, vốn được xây dựng dựa trên bộ "Compendium of Physical Activities" quốc tế. Vì vậy các con số có giá trị toàn cầu và phương pháp này áp dụng được cho mọi người, kể cả người Việt Nam.

So sánh bốn hoạt động mùa đông với các mức cường độ khác nhau
Các môn thể thao mùa đông khác nhau có cường độ MET khác nhau, ảnh hưởng đến lượng calo đốt cháy.

Cách sử dụng

Chọn hoạt động trượt tuyết sát nhất với những gì bạn đã thực hiện từ danh sách thả xuống — giá trị MET tương ứng hiển thị trong ngoặc đơn. Nhập thời gian tập luyện tính bằng phút và cân nặng của bạn tính bằng kilôgam, sau đó xem kết quả lượng calo tiêu hao ước tính cùng cường độ vận động tính theo MET.

Giải thích công thức

Cách tính như sau: $$\text{calo} = \text{MET} \times \text{cân nặng (kg)} \times \text{thời lượng (giờ)} \times 1{,}05$$. Thời lượng được nhập bằng phút rồi chia cho 60 để đổi sang giờ. Hằng số \(1{,}05\) là hệ số quy đổi tiêu chuẩn kcal trên mỗi kilôgam cho mỗi MET-giờ được dùng trong hướng dẫn MET (1 MET-giờ tương đương khoảng \(1{,}05\) kcal cho mỗi kg cân nặng).

Sơ đồ thể hiện các yếu tố của công thức calo dựa trên MET: giá trị MET, cân nặng và thời gian
Công thức dựa trên MET nhân cường độ hoạt động (MET), cân nặng và thời gian để ước tính lượng calo đốt cháy.

Ví dụ minh họa

Giả sử bạn trượt tuyết "Thông thường" (MET = 7) trong 90 phút với cân nặng 70 kg. Trước tiên đổi thời gian: \(90 / 60 = 1{,}5\) giờ. Sau đó: $$7 \times 70 \times 1{,}5 \times 1{,}05 = 771{,}75 \text{ kcal}$$ Cường độ vận động là 7 MET và năng lượng tiêu hao ước tính khoảng 771,75 kcal.

Câu hỏi thường gặp

Tại sao phải đổi phút sang giờ? Giá trị MET mô tả mức tiêu hao năng lượng theo từng giờ, nên công thức cần thời gian tính bằng giờ. Vì nhập theo phút tiện hơn nên công cụ sẽ tự động chia cho 60 giúp bạn.

Kết quả có chính xác tuyệt đối không? Không. Đây chỉ là con số ước tính. Lượng calo thực tế thay đổi tùy theo quá trình trao đổi chất của từng người, thể trạng, địa hình, điều kiện tuyết và kỹ thuật trượt. Hãy xem đây là một mức tham khảo hợp lý chứ không phải phép đo chính xác.

Hằng số 1,05 nghĩa là gì? Nó dùng để quy đổi MET-giờ thành kilocalo trên mỗi kilôgam cân nặng; một MET-giờ xấp xỉ \(1{,}05\) kcal cho mỗi kg.

Cập nhật lần cuối: