Kết nối qua MCP →

Nhập phép tính

Công thức

Quảng cáo

Kết quả

Calo đốt cháy
661,5
kcal
Cường độ vận động 7 METs

Công cụ này làm gì?

Công cụ giúp bạn ước tính lượng calo đốt cháy khi chơi cầu lông. Nó sử dụng phương pháp MET (Metabolic Equivalent of Task – đơn vị tương đương trao đổi chất) được công nhận rộng rãi, tính toán mức tiêu hao năng lượng dựa trên cường độ vận động, cân nặng cơ thể và thời gian chơi. Các giá trị MET cho cầu lông được lấy từ "Compendium of Physical Activities" và "Tiêu chuẩn Hoạt động Thể chất 2013" của Bộ Y tế Nhật Bản. Tuy nhiên, công thức và các hằng số mang tính phổ quát, nên bất kỳ ai, ở bất kỳ đâu cũng có thể dùng công cụ này.

Hình minh họa phẳng một người chơi cầu lông đang đánh quả cầu
Cường độ chơi cầu lông quyết định số calo bạn đốt cháy mỗi phút.

Cách sử dụng

Chọn cường độ chơi cầu lông của bạn: chơi giải trí (5,5 METs) hoặc thi đấu căng thẳng (7 METs) – các giá trị này áp dụng cho cả đánh đơn lẫn đánh đôi. Nhập thời gian chơi tính bằng phút và cân nặng tính bằng kilôgam, sau đó xem kết quả lượng calo ước tính đã đốt cháy. Công cụ cũng hiển thị lại giá trị MET đang dùng để bạn biết rõ giả định về cường độ.

Giải thích công thức

Cách tính như sau: $$\text{Calo (kcal)} = \text{METs} \times \text{cân nặng (kg)} \times \text{thời gian (giờ)} \times 1{,}05$$. Thời gian được đổi từ phút sang giờ bằng cách chia cho 60. Hệ số 1,05 phản ánh việc một MET tương ứng với khoảng 1,05 kcal đốt cháy cho mỗi kilôgam cân nặng trong mỗi giờ. Đây là ước tính năng lượng tổng (gross): nó thể hiện toàn bộ năng lượng tiêu hao trong suốt hoạt động và không trừ đi phần năng lượng trao đổi chất lúc nghỉ ngơi.

Sơ đồ thể hiện MET nhân cân nặng nhân thời gian bằng lượng calo đốt cháy
Công thức dựa trên MET kết hợp cường độ, cân nặng và thời gian để ước tính lượng calo đốt cháy.

Ví dụ minh họa

Giả sử bạn chơi một trận thi đấu căng thẳng (7 METs) trong 120 phút với cân nặng 60 kg. Trước tiên đổi thời gian: \(120 / 60 = 2{,}0\) giờ. Sau đó tính: $$7 \times 60 \times 2{,}0 \times 1{,}05 = 882 \text{ kcal}$$ Vậy bạn sẽ đốt cháy khoảng 882 kcal trong buổi chơi đó.

Calo tiêu thụ theo cân nặng và thời lượng

Bảng dưới đây ước tính calo tiêu thụ trong quần vợt cầu lông sử dụng công thức dựa trên MET \(\text{Calo} = \text{METs} \times \text{Cân nặng (kg)} \times \frac{\text{Thời gian (phút)}}{60} \times 1,05\). Hai mức cường độ được hiển thị: chơi thường xuyên / chơi xã hội (5,5 METs) và chơi cạnh tranh / chơi mạnh mẽ (7 METs). Ví dụ, một cầu thủ nặng 70 kg trong trận đấu cạnh tranh kéo dài 60 phút tiêu thụ \(7 \times 70 \times \frac{60}{60} \times 1,05 = \) 514,5 kcal.

Cân nặng Chơi thường xuyên (5,5 METs) Chơi cạnh tranh (7 METs)
30 phút 60 phút 90 phút 30 phút 60 phút 90 phút
50 kg 144 289 433 184 368 551
60 kg 173 347 520 221 441 662
70 kg 202 404 606 257 515 772
80 kg 231 462 693 294 588 882
90 kg 260 520 779 331 662 992

Các giá trị được làm tròn đến kilocalorie gần nhất. Lượng năng lượng tiêu thụ thực tế thay đổi tùy theo sức khỏe, phong cách chơi, khoảng thời gian nghỉ và trao đổi chất cá nhân.

Các thuật ngữ chính được giải thích

MET (Tương đương chuyển hóa của nhiệm vụ)
Một đơn vị biểu thị chi phí năng lượng của một hoạt động như một bội số của tốc độ chuyển hóa khi nghỉ ngơi. Một MET là năng lượng được sử dụng trong khi ngồi yên, được định nghĩa là khoảng \(1\,\text{kcal}\) trên mỗi kilogram cân nặng cơ thể trên giờ (≈ 3,5 mL oxy trên mỗi kg trên phút). Cầu lông xã hội được xếp loại khoảng 5,5 METs và chơi cạnh tranh khoảng 7 METs, có nghĩa là chúng tiêu thụ 5,5 đến 7 lần năng lượng so với trạng thái nghỉ ngơi.
Chi phí năng lượng tổng thể so với ròng
Tổng chi phí năng lượng là tổng calo tiêu thụ trong quá trình hoạt động, bao gồm năng lượng bạn sẽ sử dụng ở trạng thái nghỉ ngơi. Ròng chi phí năng lượng trừ đi chi phí ở trạng thái nghỉ ngơi để chỉ hiển thị calo có thể quy cho bài tập thể dục. Công thức MET được sử dụng ở đây ước tính calo tổng thể; để xấp xỉ ròng, bạn có thể trừ đi khoảng 1 MET (đường cơ sở ở trạng thái nghỉ ngơi) khỏi giá trị MET của hoạt động.
kcal (kilocalorie)
"Calo" được báo cáo trên nhãn thực phẩm và bởi những người theo dõi sức khỏe. Một kilocalorie bằng 1.000 calo nhỏ, năng lượng cần thiết để nâng nhiệt độ của một kilogram nước lên 1 °C. Nó là đơn vị tiêu chuẩn cho cả năng lượng thực phẩm và chi phí năng lượng tập thể dục.
Cân nặng cơ thể
Khối lượng của bạn, được nhập vào kilogram trong công thức. Những cá nhân nặng hơn tiêu thụ nhiều calo hơn cho cùng một hoạt động và thời lượng vì di chuyển một khối lượng lớn hơn yêu cầu nhiều năng lượng hơn. Nếu bạn biết cân nặng của mình tính bằng pound, hãy chia cho 2,205 để chuyển đổi sang kilogram trước khi tính toán.
Hệ số chuyển đổi 1,05
Một điều chỉnh nhỏ được sử dụng trong công thức MET phổ biến \(\text{Calo} = \text{METs} \times \text{kg} \times \text{giờ} \times 1,05\). Vì 1 MET tương ứng với hơi nhiều hơn 1 kcal/kg/giờ cho nhiều người, nhân với 1,05 sẽ tinh chỉnh ước tính để calo tiêu thụ phù hợp chặt chẽ hơn với lượng oxy được đo. Một số phiên bản đơn giản hóa bỏ qua nó, cho kết quả thấp hơn khoảng 5%.

Câu hỏi thường gặp

Kết quả có chính xác với riêng tôi không? Ước tính dựa trên MET là con số trung bình tốt cho cả cộng đồng. Mức đốt cháy thực tế của mỗi người thay đổi tùy theo thể lực, kỹ thuật và mức độ nỗ lực, nên hãy xem con số này như một mức tham khảo.

Vì sao thi đấu lại đốt nhiều calo hơn chơi giải trí? Khi thi đấu, bạn di chuyển liên tục và đánh nhiều pha bóng kéo dài hơn, làm tăng cường độ từ 5,5 lên 7 METs.

Đánh đơn hay đánh đôi có khác biệt không? Các giá trị MET nguồn áp dụng cho cả hai, nên công cụ dùng cùng một con số cho mọi hình thức.

Cập nhật lần cuối: