Kết nối qua MCP →

Nhập phép tính

Công thức

Quảng cáo

Kết quả

Lượng calo đốt cháy
0
kcal
Cường độ vận động 5,5 METs

Công cụ này làm gì

Công cụ Tính Calo Đốt Cháy Khi Tập Boxing giúp bạn ước tính lượng năng lượng tiêu hao trong mỗi buổi tập. Công cụ áp dụng phương pháp METs (Metabolic Equivalent of Task – đương lượng chuyển hóa của hoạt động) chuẩn quốc tế, có thể dùng ở bất cứ đâu. Các chỉ số MET cho từng hoạt động boxing được lấy từ Bảng METs Hoạt động Thể chất phiên bản cập nhật do Viện Dinh dưỡng và Sức khỏe Quốc gia Nhật Bản (National Institute of Health and Nutrition) công bố, vốn tương đồng với Bảng tổng hợp Hoạt động Thể chất (Compendium of Physical Activities) quốc tế.

Cách sử dụng

Chọn hình thức tập boxing trong danh sách thả xuống, thao tác này sẽ tự thiết lập cường độ vận động theo METs: đấm bao cát / bao nặng (5,5 METs), đối kháng (sparring) (7,8 METs), hoặc thi đấu trên võ đài nói chung (12,8 METs). Sau đó nhập thời gian tập tính bằng phút và cân nặng cơ thể tính bằng kilôgam. Công cụ sẽ trả về cường độ theo METs cùng lượng calo ước tính đã đốt cháy (kcal).

Giải thích công thức

Phép tính như sau: calo (kcal) = METs × cân nặng (kg) × thời gian (giờ) × 1,05. Vì bạn nhập thời gian theo phút, hệ thống sẽ đổi sang giờ trước bằng cách chia cho 60. Hằng số 1,05 xuất phát từ quy tắc kinh nghiệm: 1 MET tương ứng với khoảng 1,05 kcal đốt cháy cho mỗi kilôgam cân nặng trong một giờ. Quên đổi phút sang giờ là lỗi phổ biến nhất.

Sơ đồ thể hiện các yếu tố giá trị MET, cân nặng và thời gian kết hợp thành kết quả calo đốt cháy
Công thức METs nhân cường độ, cân nặng và thời gian để ước tính lượng calo đốt cháy.

Ví dụ minh họa

Giả sử bạn tập đối kháng (7,8 METs) trong 60 phút với cân nặng 70 kg. Thời gian quy ra giờ là 60 / 60 = 1,0. Khi đó: calo = 7,8 × 70 × 1,0 × 1,05 = 573,3 kcal.

Biểu đồ cột so sánh lượng calo đốt cháy khi đánh bao nhẹ, boxing vừa và đấu tập cường độ cao
Các bài boxing cường độ cao có chỉ số MET lớn hơn và đốt nhiều calo hơn mỗi giờ.

Các giá trị MET của Quyền Anh theo hoạt động

Đơn vị tương đương chuyển hóa của hoạt động (MET) biểu thị chi phí năng lượng của một hoạt động dưới dạng bội số của chuyển hóa khi nghỉ ngơi, trong đó 1 MET \(\approx\) 1 kcal trên mỗi kg trọng lượng cơ thể mỗi giờ. Các giá trị dưới đây đến từ Tuyển tập các hoạt động thể chất, là một danh mục quyền anh trong nhiều cường độ khác nhau.

Hoạt động quyền anh Mô tả MET
Đấm bao nặng / đấm bao cát Đấm bao nặng, luyện tập trên miếng đệm, luyện tập chung 5.5
Đấu thử Làm việc cùng đối thủ có kiểm soát với chuyển động và phòng thủ 7.8
Trong sàn đấu / cạnh tranh Quyền anh cạnh tranh toàn lực trong sàn đấu 12.8

Các giá trị MET cao hơn phản ánh cường độ lớn hơn: cạnh tranh trên sàn đấu đòi hỏi nỗ lực gần như tối đa kéo dài, trong khi tập đấm bao là ổn định hơn và thấp hơn về cường độ trung bình. Ba giá trị này là các tùy chọn có thể chọn trong máy tính này. Để có phạm vi rộng hơn các cường độ tập thể dục, một máy tính hoạt động MET chung bao gồm hàng chục hoạt động khác.

Câu hỏi thường gặp

Những con số này có chính xác tuyệt đối không? Không. Các chỉ số dựa trên METs chỉ là ước tính trung bình cho cả quần thể. Mức tiêu hao thực tế của bạn còn phụ thuộc vào trao đổi chất, thể lực, kỹ thuật và mức độ nỗ lực, nên hãy xem kết quả như một tham khảo.

Vì sao "thi đấu trên võ đài" lại cao đến vậy (12,8 METs)? Boxing thi đấu là vận động toàn thân cường độ cao, gần như liên tục, nên nó nằm trong nhóm có chỉ số MET cao nhất trong bảng hoạt động.

Tôi có thể dùng đơn vị pound không? Hãy nhập cân nặng theo kilôgam. Nếu bạn chỉ biết số pound, hãy nhân với 0,45359237 trước để đổi sang kilôgam.

Cập nhật lần cuối: