Kết nối qua MCP →

Nhập phép tính

Công thức

Quảng cáo

Kết quả

Calo đã đốt
0
kcal
MET (cường độ) 7
Thời gian 1,5 hours
Công thức MET x cân nặng x giờ x 1.05

Công cụ này làm gì

Công cụ Tính Calo Đốt Khi Đá Bóng giúp bạn ước tính số kilocalo tiêu hao trong lúc chơi bóng đá. Công cụ áp dụng phương pháp MET (chỉ số chuyển hóa tương đương của hoạt động) được công nhận trên toàn thế giới, kết hợp giá trị MET đặc trưng của môn bóng đá với cân nặng cơ thể và thời gian bạn chơi. Các giá trị MET tham chiếu ở đây lấy từ Bảng MET Hoạt Động Thể Chất phiên bản chỉnh sửa do Viện Sức khỏe và Dinh dưỡng Quốc gia Nhật Bản công bố, nhưng công thức nền tảng là chuẩn mực chung được giới khoa học thể thao trên khắp thế giới sử dụng.

Biểu đồ cột so sánh giá trị cường độ MET cho bóng đá giải trí, thi đấu và cường độ cao.
Các cường độ chơi bóng đá khác nhau tương ứng với các giá trị MET khác nhau, ảnh hưởng đến lượng calo đốt cháy.

Cách sử dụng

Nhập cân nặng cơ thể (kg), số phút bạn đã chơi và chọn mức cường độ. Chơi giải trí hoặc thể thao phong trào tương ứng với MET 7.0, còn thi đấu căng thẳng vào khoảng 10.0. Nhấn "Tính" để xem lượng calo ước tính bạn đã đốt.

Giải thích công thức

Phép tính như sau:

$$\text{calo} = \text{MET} \times \text{cân nặng (kg)} \times \text{thời gian (giờ)} \times 1.05$$

Giá trị MET phản ánh mức độ gắng sức của hoạt động so với trạng thái nghỉ. Cân nặng được dùng trực tiếp theo đơn vị kilôgam. Thời gian phải được đổi từ phút sang giờ bằng cách chia cho 60. Hệ số 1.05 dùng để quy đổi MET-kg-giờ thành kilocalo trong phương pháp MET tiêu chuẩn của Nhật Bản.

Quảng cáo
Sơ đồ minh họa công thức calo METs dưới dạng các yếu tố nhân với nhau: biểu tượng cầu thủ, cân nặng tính bằng kg, đồng hồ và mũi tên năng lượng tiêu hao.
Công thức METs kết hợp cường độ hoạt động (MET), cân nặng và thời gian để ước tính lượng calo đốt cháy.

Ví dụ minh họa

Một cầu thủ nặng 60 kg đá trọn trận đấu giải trí kéo dài 90 phút ở mức 7.0 MET. Thời gian theo giờ = \(90 / 60 = 1.5\). Calo:

$$7.0 \times 60 \times 1.5 \times 1.05 = 661.5 \text{ kcal}$$

Một cầu thủ nặng 70 kg chạy trong 60 phút ở mức 7.0 MET sẽ đốt

$$7.0 \times 70 \times 1.0 \times 1.05 = 514.5 \text{ kcal}$$

.

Câu hỏi thường gặp

Tôi nên chọn mức MET nào? Chọn 7.0 cho lúc chơi giải trí hoặc tập luyện, và 10.0 cho những trận đấu thi đấu cường độ cao.

Kết quả có chính xác tuyệt đối không? Không. Đây là con số ước tính tổng, đã bao gồm cả lượng trao đổi chất khi nghỉ (MET bằng 1 là mức nền). Lượng calo thực tế còn thay đổi theo thể lực, vị trí thi đấu và mức độ nỗ lực.

Cân nặng có ảnh hưởng không? Có. Người nặng hơn đốt nhiều calo hơn cho cùng một hoạt động, vì di chuyển khối lượng lớn hơn đòi hỏi nhiều năng lượng hơn.

Cập nhật lần cuối: