Kết nối qua MCP →

Nhập phép tính

Công thức

Quảng cáo

Kết quả

Lượng calo tiêu hao
689,85
kcal
Chỉ số MET (tennis) 7,3
Thời gian (giờ) 1,5
Hệ số năng lượng 1,05 kcal cho mỗi MET, mỗi kg, mỗi giờ

Công cụ này dùng để làm gì

Công cụ này giúp bạn ước tính lượng calo (kcal) tiêu hao trong lúc chơi tennis. Nó áp dụng phương pháp MET (đương lượng chuyển hóa của hoạt động) — cũng chính là cách tính được sử dụng trong Bảng tổng hợp các hoạt động thể chất quốc tế (Compendium of Physical Activities) và được Bộ Y tế, Lao động và Phúc lợi Nhật Bản đưa vào "Tiêu chuẩn hoạt động thể chất vì sức khỏe 2013". Vì các chỉ số MET đã được chuẩn hóa trên toàn cầu nên kết quả không phụ thuộc vào quốc gia và có thể áp dụng ở bất cứ đâu.

Ba kiểu chơi tennis với thanh cường độ: đơn, đôi, thường
Đánh đơn, đánh đôi và chơi thường tương ứng với các mức cường độ MET khác nhau.

Cách sử dụng

Nhập cân nặng của bạn theo kilôgam và số phút bạn đã chơi. Chọn kiểu chơi tennis: chơi thông thường (7,3 MET), đánh đơn (8,0 MET) hoặc đánh đôi (6,0 MET). Công cụ sẽ lập tức cho ra mức calo tiêu hao ước tính. MET là tỷ lệ giữa năng lượng tiêu hao của một hoạt động so với mức chuyển hóa lúc nghỉ ngơi, vì vậy 1 MET tương đương lượng năng lượng bạn dùng khi ngồi yên.

Giải thích công thức

Công thức tính như sau:

$$\text{kcal} = \text{MET} \times \text{cân nặng (kg)} \times \text{số giờ} \times 1{,}05$$

Hệ số 1,05 dùng để quy đổi MET-kilôgam-giờ sang kilôcalo (1 MET đốt khoảng 1,05 kcal cho mỗi kilôgam cân nặng trong mỗi giờ). Vì ô thời gian nhập theo phút nên trước tiên cần chia cho 60 để đổi sang giờ.

Quảng cáo
Sơ đồ công thức calo MET dưới dạng các thừa số nhân với nhau
Calo bằng cường độ MET nhân cân nặng nhân thời gian nhân hằng số 1,05.

Ví dụ minh họa

Giả sử bạn nặng 60 kg và chơi tennis thông thường trong 90 phút. Đầu tiên, \(90 / 60 = 1{,}5\) giờ. Sau đó

$$7{,}3 \times 60 \times 1{,}5 \times 1{,}05 = 689{,}85 \text{ kcal}$$

tức khoảng 690 kcal. Nếu bạn đánh đơn (8,0 MET) thì lượng calo tiêu hao sẽ là

$$8{,}0 \times 60 \times 1{,}5 \times 1{,}05 = 756 \text{ kcal}$$

Câu hỏi thường gặp

Kết quả này chính xác đến mức nào? Đây là con số trung bình của cộng đồng. Mức tiêu hao năng lượng thực tế còn thay đổi theo cường độ, thể lực, độ tuổi và quá trình trao đổi chất của mỗi người, nên hãy xem đây là một con số tham khảo hữu ích.

Nên chọn chỉ số MET nào? Nếu chưa chắc chắn, hãy chọn mức thông thường (7,3). Đánh đơn có cường độ cao hơn (8,0); đánh đôi nhẹ nhàng hơn (6,0).

Tôi chỉ biết cân nặng tính bằng pound. Hãy nhân số pound với 0,45359237 để đổi sang kilôgam trước khi nhập.

Cập nhật lần cuối: