Công Cụ Này Làm Gì
Công cụ này giúp bạn ước tính lượng calo đốt cháy trong một buổi tập yoga. Nó áp dụng phương pháp tương đương chuyển hóa (MET) — cách tính được dùng phổ biến trong sinh lý học vận động để so sánh mức tiêu hao năng lượng giữa các hoạt động khác nhau. Yoga thường nằm trong khoảng từ MET 2.5 (Hatha nhẹ nhàng) đến MET 4.0 (các bài Power hoặc Ashtanga cường độ cao).
Cách Sử Dụng
Hãy chọn loại hình yoga sát nhất với buổi tập của bạn, nhập cân nặng tính bằng ki-lô-gam và thời lượng buổi tập tính bằng phút. Công cụ sẽ trả về tổng lượng calo tiêu hao cùng với mức calo mỗi phút, giúp bạn dễ dàng so sánh cường độ giữa các kiểu tập chỉ trong nháy mắt.
Giải Thích Công Thức
Công thức cốt lõi là $$\text{kcal} = \frac{\text{MET} \times 3.5 \times \text{kg}}{200} \times \text{số phút}$$ Hằng số 3.5 đại diện cho mức tiêu thụ oxy khi nghỉ ngơi (3.5 ml oxy cho mỗi ki-lô-gam trọng lượng cơ thể trong một phút), còn việc chia cho 200 sẽ quy đổi lượng oxy tiêu thụ thành ki-lô-calo. Cân nặng càng lớn, thời gian tập càng dài hay cường độ càng cao thì kết quả càng tăng theo tỷ lệ tương ứng.
Ví Dụ Minh Họa
Một người nặng 70 kg tập 45 phút Vinyasa flow (MET 3.0) sẽ đốt: $$3.0 \times 3.5 \times 70 \div 200 \times 45 = 165.375 \text{ kcal}$$ tức khoảng 3.7 kcal mỗi phút.
Câu Hỏi Thường Gặp
Kết quả có chính xác tuyệt đối không? Không — các chỉ số MET là giá trị trung bình của cả cộng đồng. Lượng calo thực tế bạn đốt còn phụ thuộc vào thể lực, nỗ lực bỏ ra, và tỷ lệ giữa việc giữ tư thế tĩnh so với chuyển động liên tục.
Tôi nên chọn chỉ số MET nào? Dùng 2.5 cho các bài chậm rãi, phục hồi hoặc Hatha nhẹ nhàng; 3.0 cho các lớp flow đều đặn; và 4.0 cho Power yoga nhanh, chú trọng sức mạnh.
Tôi có thể nhập cân nặng theo pound không? Hãy đổi pound sang ki-lô-gam trước bằng cách chia cho 2.205, vì công thức này dùng đơn vị cân nặng theo hệ mét.