Kết nối qua MCP →

Nhập phép tính

Công thức

Quảng cáo

Kết quả

Thuộc tính Giá trị
Nguyên tố 1 F (Fluorine)
Độ âm điện 1 3,98
Nguyên tố 2 H (Hydrogen)
Độ âm điện 2 2,2
Hiệu độ âm điện 1,78
Loại liên kết Ionic
Phần trăm tính ion 54,71%

Máy Tính Độ Âm Điện Dùng Để Làm Gì?

Công cụ này so sánh độ âm điện của hai nguyên tố hóa học và dự đoán loại liên kết hình thành giữa chúng. Độ âm điện cho biết khả năng của một nguyên tử trong việc hút cặp electron dùng chung của liên kết hóa học, ở đây được biểu diễn theo thang Pauling (flo có giá trị cao nhất là 3,98). Bằng cách tính hiệu độ âm điện giữa hai nguyên tử, bạn có thể phân loại liên kết thành cộng hóa trị không cực, cộng hóa trị có cực hoặc liên kết ion — một kỹ năng nền tảng trong chương trình Hóa học phổ thông.

Cách Sử Dụng

Máy tính có hai ô nhập liệu:

  • Nguyên tố 1 — chọn nguyên tố thứ nhất từ danh sách thả xuống.
  • Nguyên tố 2 — chọn nguyên tố thứ hai mà bạn muốn tạo liên kết.

Công cụ hỗ trợ 19 nguyên tố thường gặp (H, Li, Be, B, C, N, O, F, Na, Mg, Al, Si, P, S, Cl, K, Ca, Br, I), mỗi nguyên tố đã được tích hợp sẵn giá trị độ âm điện chuẩn theo thang Pauling.

Giải Thích Công Thức

Ngay khi bạn chọn xong cả hai nguyên tố, ba phép tính sẽ tự động chạy:

  • Hiệu độ âm điện: \(\Delta\text{EN} = \left| \text{EN}_1 - \text{EN}_2 \right|\) (lấy giá trị tuyệt đối nên thứ tự chọn không quan trọng).
  • Loại liên kết: \(\Delta\text{EN}\) nhỏ hơn 0,4 = Cộng hóa trị không cực; từ 0,4 đến dưới 1,7 = Cộng hóa trị có cực; từ 1,7 trở lên = Liên kết ion.
  • Phần trăm tính ion: $$\%_{\text{Ion}} = \left(1 - e^{-\left(\Delta\text{EN}/2\right)^{2}}\right)\times 100$$ đây là ước tính của Pauling về mức độ ion của liên kết.
Quảng cáo
Đường cong hình chữ S biểu diễn phần trăm đặc tính ion theo hiệu độ âm điện
Phần trăm đặc tính ion tăng theo hiệu độ âm điện theo đường cong hàm mũ của công thức.
Sơ đồ liên kết phân cực với electron dùng chung lệch về nguyên tử có độ âm điện lớn hơn và thang phân loại liên kết
Hiệu độ âm điện càng lớn càng kéo các electron liên kết về một nguyên tử, chuyển liên kết từ cộng hóa trị sang ion.

Ví Dụ Minh Họa: Natri và Clo

Hãy chọn Natri (Na, EN = 0,93) và Clo (Cl, EN = 3,16).

  • Hiệu độ âm điện: \(\left| 0{,}93 - 3{,}16 \right| = 2{,}23\)
  • Vì 2,23 ≥ 1,7 nên loại liên kết là liên kết ion.
  • Phần trăm tính ion: $$\left(1 - e^{-\left(2{,}23/2\right)^{2}}\right)\times 100 = \left(1 - e^{-1{,}243}\right)\times 100 \approx 71\%$$

Kết quả này hoàn toàn khớp với thực tế: NaCl (muối ăn) là một hợp chất ion điển hình.

Câu Hỏi Thường Gặp

Vì sao khi chọn hai nguyên tố giống nhau lại ra kết quả bằng 0? Hai nguyên tử giống hệt nhau (ví dụ O–O) có hiệu độ âm điện bằng 0, đây là liên kết cộng hóa trị không cực thuần túy — cặp electron được dùng chung một cách hoàn toàn cân bằng.

Ngưỡng 1,7 cho liên kết ion có chính xác tuyệt đối không? Không. Các mốc 0,4 và 1,7 chỉ là quy ước phổ biến dùng trong giảng dạy, không phải là quy luật vật lý cứng nhắc. Nhiều liên kết trong thực tế nằm ở vùng trung gian, và đó chính là lý do giá trị phần trăm tính ion lại hữu ích.

Các giá trị này theo thang nào? Tất cả giá trị đều dựa trên thang độ âm điện Pauling, hệ thống được giảng dạy phổ biến nhất trong các môn Hóa học trên toàn thế giới.

Cập nhật lần cuối: