Công cụ đổi lít sang pound là gì?
Lít dùng để đo thể tích, còn pound (lb) là đơn vị đo trọng lượng phổ biến trong hệ đo lường của Mỹ và Anh. Vì vậy, bạn không thể chuyển đổi trực tiếp giữa hai đại lượng này nếu chưa biết khối lượng riêng của chất đó. Công cụ này lấy thể tích (tính bằng lít) nhân với khối lượng riêng (tính bằng kilôgam trên lít) để ra khối lượng theo kilôgam, rồi đổi sang pound. Cách tính áp dụng được cho nước, sữa, dầu ăn, xăng hay bất kỳ chất lỏng nào, miễn là bạn cung cấp đúng khối lượng riêng.
Cách sử dụng
Bạn nhập thể tích tính bằng lít, sau đó nhập khối lượng riêng của chất lỏng theo kg/L. Nước tinh khiết có khối lượng riêng 1,0 kg/L, nên 1 lít nước nặng khoảng 2,2 pound. Một số giá trị tham khảo thường gặp: sữa ≈ 1,03; xăng ≈ 0,74; dầu ô liu ≈ 0,92; và nước biển ≈ 1,025. Kết quả sẽ hiển thị cả trọng lượng theo pound lẫn khối lượng trung gian theo kilôgam.
Giải thích công thức
Công thức chuyển đổi là:
$$\text{pound} = \text{lít} \times \text{khối lượng riêng (kg/L)} \times 2{,}20462$$Trước tiên, lít nhân với khối lượng riêng cho ra khối lượng theo kilôgam. Sau đó nhân với \(2{,}20462\) vì 1 kilôgam tương đương 2,20462 pound. Khối lượng riêng chính là "cầu nối" then chốt giữa thể tích và trọng lượng.
Ví dụ minh họa
Giả sử bạn có 5 lít dầu ô liu với khối lượng riêng 0,92 kg/L. Khối lượng = \(5 \times 0{,}92 = 4{,}6\) kg. Trọng lượng theo pound = \(4{,}6 \times 2{,}20462 = 10{,}14\) lb. Vậy 5 lít dầu ô liu nặng khoảng 10,14 pound.
Câu hỏi thường gặp
1 lít nước nặng bao nhiêu pound? Khoảng 2,2046 pound, vì khối lượng riêng của nước là 1,0 kg/L.
Tại sao tôi phải nhập khối lượng riêng? Vì mỗi chất lỏng có trọng lượng khác nhau dù cùng một thể tích — một lít dầu nhẹ hơn một lít nước.
Tìm khối lượng riêng của chất lỏng ở đâu? Khối lượng riêng thường được ghi trong phiếu an toàn sản phẩm (SDS) hoặc các bảng tra cứu, thường tính bằng kg/L hoặc g/mL (hai đơn vị này có giá trị bằng nhau).