Kết nối qua MCP →

Nhập phép tính

Công thức

Quảng cáo

Kết quả

Số phân tử
6022,141E20
phân tử (hoặc hạt đại diện)
Số mol đã nhập 1
Số Avogadro 6,02214076 × 10²³ /mol

Công cụ đổi Mol sang Số phân tử là gì?

Công cụ này giúp bạn chuyển đổi lượng chất (tính bằng mol) thành số phân tử thực tế (hoặc nguyên tử, ion và các hạt đại diện khác). Phép tính dựa trên số Avogadro — một trong những hằng số nền tảng của hóa học, cho biết có bao nhiêu hạt chứa trong đúng một mol của bất kỳ chất nào.

Cách sử dụng

Bạn chỉ cần nhập lượng chất theo đơn vị mol, công cụ sẽ lập tức trả về số phân tử tương ứng. Kết quả được hiển thị dưới dạng ký hiệu khoa học vì các con số rất lớn. Bạn có thể nhập số nguyên hoặc số thập phân, kể cả những lượng chất rất nhỏ.

Giải thích công thức

Phép chuyển đổi sử dụng mối quan hệ đơn giản sau:

$$N = n \times N_A$$

trong đó \(N\) là số phân tử, \(n\) là số mol, và \(N_A\) là số Avogadro, được định nghĩa chính xác bằng \(6{,}02214076 \times 10^{23}\) trên mỗi mol kể từ lần định nghĩa lại hệ SI năm 2019. Nhân số mol với hằng số này sẽ cho ra số lượng hạt.

Sơ đồ thể hiện số mol nhân với số Avogadro bằng số phân tử
Nhân số mol với số Avogadro sẽ ra tổng số phân tử.

Ví dụ minh họa

Giả sử bạn có 2 mol nước (H₂O). Nhân 2 với số Avogadro: $$N = 2 \times 6{,}02214076 \times 10^{23} = 1{,}2044 \times 10^{24} \text{ phân tử nước.}$$ Như vậy, hai mol chứa khoảng 1,2 nghìn tỷ tỷ phân tử.

Câu hỏi thường gặp

Số Avogadro là gì? Đó là số hạt cấu thành (thường là phân tử hoặc nguyên tử) trong một mol chất: \(6{,}02214076 \times 10^{23}\) trên mỗi mol.

Công thức này có áp dụng cho nguyên tử và ion không? Có. Mol đếm bất kỳ "hạt đại diện" nào, nên cùng công thức này sẽ cho ra số nguyên tử, ion hoặc đơn vị công thức tùy theo từng chất.

Làm thế nào để đổi ngược từ số phân tử sang mol? Chia số phân tử cho số Avogadro: \(n = N \div N_A\).

Cập nhật lần cuối: